Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tổ chức quản lý y tế

Đề 10 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tổ chức quản lý y tế

1. Phương pháp đánh giá hiệu quả hoạt động của bệnh viện dựa trên việc so sánh kết quả đầu ra với chi phí đầu vào được gọi là gì?
2. Đâu là biện pháp phòng ngừa chủ động nhất để giảm thiểu sai sót y khoa trong bệnh viện?
3. Trong quản lý sự thay đổi tổ chức y tế, yếu tố nào sau đây quyết định sự thành công của quá trình thay đổi?
4. Mô hình tổ chức y tế theo hướng `lấy người bệnh làm trung tâm′ nhấn mạnh điều gì?
5. Chức năng `kiểm soát′ trong quản lý tổ chức y tế bao gồm hoạt động nào?
6. Nguyên tắc nào sau đây KHÔNG thuộc về quản lý nhân sự hiệu quả trong tổ chức y tế?
7. Phong cách lãnh đạo nào phù hợp nhất trong môi trường y tế đòi hỏi sự chính xác, kỷ luật và tuân thủ quy trình cao?
8. Mục tiêu chính của việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý bệnh viện KHÔNG bao gồm:
9. Đâu là thách thức lớn nhất đối với hệ thống quản lý y tế ở các nước đang phát triển?
10. Xu hướng nào sau đây KHÔNG phải là xu hướng chính trong phát triển tổ chức quản lý y tế hiện nay?
11. Trong quản lý chất lượng dịch vụ y tế, chỉ số nào sau đây phản ánh trực tiếp nhất sự hài lòng của người bệnh?
12. Trong quản lý chất lượng nguồn nhân lực y tế, hoạt động nào sau đây giúp duy trì và nâng cao năng lực chuyên môn của đội ngũ?
13. Đâu là một trong những thách thức về đạo đức trong quản lý y tế hiện đại?
14. Trong quản lý xung đột tại tổ chức y tế, kỹ năng nào sau đây quan trọng nhất để giải quyết xung đột hiệu quả?
15. Trong quản lý dược tại bệnh viện, hoạt động nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc đảm bảo sử dụng thuốc an toàn và hợp lý?
16. Hình thức thanh toán dịch vụ y tế nào khuyến khích các cơ sở y tế cung cấp dịch vụ quá mức cần thiết để tăng doanh thu?
17. Đâu là một trong những biện pháp quan trọng để nâng cao văn hóa an toàn người bệnh trong bệnh viện?
18. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến tổ chức quản lý y tế?
19. Trong quản lý trang thiết bị y tế, việc bảo trì và kiểm định định kỳ nhằm mục đích chính là gì?
20. Vai trò chính của hệ thống thông tin quản lý y tế (HIS) trong tổ chức y tế là gì?
21. Trong bối cảnh nguồn lực y tế hạn chế, giải pháp nào sau đây giúp nâng cao hiệu quả quản lý chi phí y tế?
22. Phương pháp quản lý nào sau đây tập trung vào việc cải tiến liên tục các quy trình và loại bỏ lãng phí trong tổ chức y tế?
23. Trong quản lý tài chính bệnh viện, ngân sách hoạt động thường được lập kế hoạch cho khoảng thời gian bao lâu?
24. Mục tiêu của việc xây dựng mạng lưới liên kết giữa các cơ sở y tế là gì?
25. Hình thức tổ chức y tế nào sau đây thường tập trung vào cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu và dự phòng bệnh tật?
26. Mục tiêu cuối cùng của tổ chức quản lý y tế hướng đến là gì?
27. Trong quản lý rủi ro tại bệnh viện, việc xác định các nguy cơ tiềm ẩn và đánh giá mức độ ảnh hưởng của chúng thuộc giai đoạn nào?
28. Loại hình bảo hiểm y tế nào mà người dân phải tự nguyện tham gia và đóng phí để được hưởng các quyền lợi y tế nhất định?
29. Mô hình quản lý y tế công tư kết hợp (PPP) mang lại lợi ích gì?
30. Đâu là yếu tố quan trọng nhất đảm bảo tính liên tục trong cung ứng dịch vụ y tế khi có sự thay đổi nhân sự quản lý?