Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vật liệu kĩ thuật

Đề 10 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vật liệu kĩ thuật

1. Vật liệu `piezoelectric` (áp điện) có đặc tính nào sau đây?
2. Phương pháp `thử nghiệm không phá hủy` (non-destructive testing - NDT) được sử dụng với mục đích chính nào?
3. Trong công nghệ vật liệu, `nano vật liệu` được định nghĩa là vật liệu có kích thước ít nhất một chiều nằm trong khoảng nào?
4. Độ bền mỏi (fatigue strength) của vật liệu liên quan đến khả năng chịu đựng của vật liệu dưới tác dụng của loại tải trọng nào?
5. Vật liệu `magnetostrictive` (từ giảo) có đặc tính nào sau đây?
6. Phương pháp gia công nào sau đây thường được sử dụng để tạo hình các chi tiết phức tạp từ vật liệu kim loại bằng cách loại bỏ vật liệu dư thừa?
7. Phương pháp thử nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để xác định độ cứng của vật liệu kim loại bằng cách đo vết lõm để lại trên bề mặt?
8. Loại polyme nào thường được sử dụng để sản xuất lốp xe do có độ bền kéo, độ đàn hồi và khả năng chống mài mòn cao?
9. Ứng suất chảy (yield strength) của vật liệu thể hiện điều gì?
10. Sự khác biệt chính giữa vật liệu `thermoset` (nhiệt rắn) và `thermoplastic` (nhiệt dẻo) là gì?
11. Trong quá trình sản xuất vật liệu gốm sứ, quá trình `thiêu kết` (sintering) có vai trò chính là gì?
12. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để tăng độ cứng bề mặt của thép, đồng thời giữ cho lõi vật liệu vẫn dẻo dai?
13. Trong lĩnh vực vật liệu xây dựng, `xi măng Portland` là thành phần chính của loại vật liệu nào?
14. Loại vật liệu nào sau đây có cấu trúc tinh thể không trật tự, dẫn đến tính chất đẳng hướng?
15. Loại thép không gỉ (inox) nào có khả năng chống ăn mòn cao nhất trong môi trường axit và clo?
16. Vật liệu nào sau đây được biết đến với khả năng chịu nhiệt độ cao và thường được sử dụng trong môi trường khắc nghiệt như động cơ phản lực?
17. Loại vật liệu nào sau đây thường được sử dụng làm khuôn đúc kim loại do có khả năng chịu nhiệt độ cao và độ bền hóa học?
18. Tính chất `độ dai va đập` (impact toughness) của vật liệu thể hiện điều gì?
19. Vật liệu nào sau đây có khả năng dẫn nhiệt tốt nhất?
20. Hiện tượng `ăn mòn rỗ` (pitting corrosion) là dạng ăn mòn như thế nào?
21. Vật liệu `shape memory alloy` (hợp kim nhớ hình dạng) có tính chất đặc biệt nào?
22. Vật liệu bán dẫn có đặc điểm nổi bật nào sau đây?
23. Hiện tượng `creep` (trượt) trong vật liệu là gì?
24. Tính chất nào sau đây mô tả khả năng của vật liệu hấp thụ năng lượng khi biến dạng đàn hồi và giải phóng năng lượng đó khi trở về hình dạng ban đầu?
25. Loại liên kết hóa học nào chủ yếu trong vật liệu gốm sứ, quyết định độ cứng cao và nhiệt độ nóng chảy lớn?
26. Vật liệu composite thường được tạo thành từ hai thành phần chính là vật liệu nền và vật liệu gia cường. Vật liệu gia cường đóng vai trò chính nào trong composite?
27. Quá trình `ramening` (ramôn hóa) thường được áp dụng cho loại vật liệu nào để cải thiện độ dẻo và giảm độ giòn sau quá trình nhiệt luyện?
28. Loại vật liệu nào thường được sử dụng làm chất cách điện trong các thiết bị điện và điện tử?
29. Loại ăn mòn nào xảy ra khi có sự khác biệt về điện thế giữa các vùng trên bề mặt kim loại trong môi trường điện ly, dẫn đến sự ăn mòn cục bộ?
30. Vật liệu `ferroelectric` (sắt điện) có đặc tính nào sau đây?