Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ ngân hàng

Đề 11 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ ngân hàng

1. Hệ số CAR (Capital Adequacy Ratio) đo lường điều gì trong hoạt động ngân hàng?
2. Khi ngân hàng trung ương tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc, điều này có tác động trực tiếp nhất đến nghiệp vụ nào của ngân hàng thương mại?
3. Nghiệp vụ `Bao thanh toán` (factoring) trong ngân hàng thường liên quan đến loại hình doanh nghiệp nào?
4. Loại rủi ro nào phát sinh khi ngân hàng không có đủ tiền mặt hoặc tài sản có khả năng thanh khoản cao để đáp ứng nhu cầu chi trả?
5. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong `Ba trụ cột` của Basel về quản lý vốn và rủi ro ngân hàng?
6. Dịch vụ ngân hàng `ủy thác` (trust services) thường bao gồm những hoạt động nào?
7. Trong nghiệp vụ ngân hàng hiện đại, công nghệ Fintech (Financial Technology) có vai trò như thế nào?
8. Nghiệp vụ `Chiết khấu giấy tờ có giá` (discounting of negotiable instruments) là hình thức cấp tín dụng như thế nào?
9. Chức năng nào sau đây KHÔNG phải là chức năng chính của ngân hàng trung ương?
10. Trong nghiệp vụ cho vay, `Lãi suất tham chiếu` (benchmark interest rate) thường được sử dụng để làm gì?
11. Ngân hàng thực hiện nghiệp vụ bảo lãnh nhằm mục đích chính là gì?
12. Dịch vụ `Internet Banking` và `Mobile Banking` thuộc nhóm nghiệp vụ nào của ngân hàng?
13. Trong cấu trúc vốn của ngân hàng, vốn cấp 1 (Tier 1 capital) được xem là loại vốn như thế nào?
14. Ngân hàng nào sau đây KHÔNG phải là ngân hàng thương mại?
15. Trong các hình thức thanh toán sau, hình thức nào thường được sử dụng trong thanh toán thương mại quốc tế?
16. Loại hình tín dụng nào sau đây thường có thời hạn dài nhất?
17. Khái niệm `Nợ xấu` (Non-Performing Loan - NPL) trong ngân hàng dùng để chỉ loại nợ nào?
18. Sản phẩm phái sinh (derivatives) trong ngân hàng thường được sử dụng cho mục đích nào sau đây?
19. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu của nghiệp vụ quản lý rủi ro trong ngân hàng?
20. Rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng phát sinh chủ yếu từ nghiệp vụ nào?
21. Hoạt động nào sau đây thuộc nghiệp vụ `Nguồn vốn` của ngân hàng?
22. Hành vi nào sau đây được xem là `Rửa tiền` trong hoạt động ngân hàng?
23. Khái niệm `Lãi suất thực` (real interest rate) khác với `Lãi suất danh nghĩa` (nominal interest rate) ở điểm nào?
24. Điều gì KHÔNG phải là một hình thức huy động vốn của ngân hàng thương mại từ dân cư?
25. Rủi ro hoạt động (operational risk) trong ngân hàng có thể phát sinh từ nguyên nhân nào sau đây?
26. Nguyên tắc `KYC` (Know Your Customer) trong ngân hàng nhằm mục đích chính là gì?
27. Nghiệp vụ nào sau đây giúp ngân hàng quản lý rủi ro lãi suất?
28. Trong nghiệp vụ thanh toán quốc tế, `Điện chuyển tiền` (Telegraphic Transfer - TT) là hình thức thanh toán như thế nào?
29. Nghiệp vụ nào sau đây là nghiệp vụ **bắt buộc** đối với mọi ngân hàng thương mại?
30. Nghiệp vụ nào sau đây thể hiện vai trò trung gian tín dụng của ngân hàng thương mại?