Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ ngân hàng

Đề 13 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ ngân hàng

1. Trong nghiệp vụ ngân hàng điện tử, thuật ngữ `phishing` đề cập đến hành vi:
2. Trong hoạt động ngân hàng, `Securitization` là quá trình:
3. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến lãi suất cho vay của ngân hàng?
4. Loại hình cho vay nào sau đây thường có thời hạn ngắn nhất?
5. Sản phẩm phái sinh (derivatives) trong ngân hàng thường được sử dụng chủ yếu cho mục đích:
6. Dịch vụ `Internet Banking` mang lại lợi ích nào sau đây cho khách hàng?
7. Công cụ nào sau đây KHÔNG phải là công cụ của chính sách tiền tệ quốc gia?
8. Nghiệp vụ nào sau đây KHÔNG thuộc nghiệp vụ huy động vốn của ngân hàng thương mại?
9. Trong nghiệp vụ thanh toán quốc tế, `remittance` thường được hiểu là hình thức:
10. Chức năng `tạo tiền` của hệ thống ngân hàng thương mại được thể hiện rõ nhất qua nghiệp vụ nào?
11. Ngân hàng nào sau đây có vai trò là ngân hàng của các ngân hàng thương mại?
12. Khái niệm `Core Banking` trong lĩnh vực ngân hàng đề cập đến:
13. Nguyên tắc `Know Your Customer` (KYC) trong ngân hàng nhằm mục đích chính là:
14. Rủi ro hoạt động (operational risk) trong ngân hàng KHÔNG bao gồm loại rủi ro nào sau đây?
15. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu của hoạt động quản lý rủi ro trong ngân hàng?
16. Hạn mức tín dụng (credit line) là gì trong nghiệp vụ ngân hàng?
17. Tỷ lệ dự trữ bắt buộc là một công cụ của chính sách tiền tệ, do ngân hàng trung ương quy định nhằm:
18. Ngân hàng nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm ngân hàng thương mại nhà nước tại Việt Nam?
19. Trong nghiệp vụ thẻ ngân hàng, `CVV` hoặc `CVC` là mã số bảo mật nằm ở:
20. Rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng thương mại phát sinh chủ yếu từ nghiệp vụ nào?
21. Khi ngân hàng thương mại thực hiện nghiệp vụ chiết khấu thương phiếu, ngân hàng đóng vai trò là:
22. Rủi ro thanh khoản (liquidity risk) trong ngân hàng xảy ra khi:
23. Trong các hình thức thanh toán sau, hình thức nào được xem là thanh toán KHÔNG dùng tiền mặt phổ biến nhất trong thương mại quốc tế?
24. Nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng khác với nghiệp vụ tín dụng chủ yếu ở điểm nào?
25. Loại hình ngân hàng nào sau đây tập trung chủ yếu vào việc cung cấp dịch vụ ngân hàng bán lẻ?
26. Trong thanh toán quốc tế, `Incoterms` là bộ quy tắc quốc tế quy định về:
27. Nghiệp vụ `ủy thác đầu tư` (trust investment) trong ngân hàng là hình thức:
28. Trong hoạt động ngân hàng, `Basel Accords` là các thỏa thuận quốc tế về:
29. Hoạt động nào sau đây KHÔNG phải là chức năng chính của ngân hàng trung ương?
30. Lãi suất cơ bản (prime rate) thường được dùng làm cơ sở để xác định: