Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chất lượng dịch vụ

Đề 12 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chất lượng dịch vụ

1. Điều gì là quan trọng nhất khi thiết kế `bản thiết kế dịch vụ` (service blueprint)?
2. Mục tiêu chính của `quản lý chất lượng toàn diện′ (Total Quality Management - TQM) trong dịch vụ là gì?
3. Phương pháp `phân tích Pareto′ (Pareto analysis) có thể được ứng dụng trong quản trị chất lượng dịch vụ như thế nào?
4. Khái niệm `khoảnh khắc chân lý` (moment of truth) trong dịch vụ ám chỉ điều gì?
5. Trong dịch vụ, `quy trình dịch vụ` (service process) được thiết kế tốt sẽ giúp:
6. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng trực tiếp nhất đến `nhận thức dịch vụ` (perceived service) của khách hàng?
7. Trong `Mô hình Khoảng cách′ (Gap Model) về chất lượng dịch vụ, Khoảng cách số 1 (Gap 1) thể hiện điều gì?
8. Tiêu chuẩn dịch vụ (service standard) nên được xây dựng dựa trên yếu tố nào là chủ yếu?
9. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, `năng lực phục vụ` (competence) của nhân viên bao gồm yếu tố nào?
10. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, `vòng đời dịch vụ` (service life cycle) cần được quan tâm vì điều gì?
11. Tại sao việc đo lường chất lượng dịch vụ lại quan trọng đối với doanh nghiệp?
12. Để duy trì chất lượng dịch vụ cao, doanh nghiệp cần chú trọng đến yếu tố nào sau đây nhất?
13. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về chất lượng dịch vụ?
14. Để đo lường sự hài lòng của khách hàng, chỉ số `Net Promoter Score′ (NPS) tập trung vào câu hỏi nào?
15. Để cải thiện `tính đáp ứng′ (responsiveness) trong dịch vụ, doanh nghiệp nên tập trung vào điều gì?
16. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để thu thập phản hồi trực tiếp từ khách hàng về chất lượng dịch vụ?
17. Khi dịch vụ thất bại, điều quan trọng nhất nhân viên nên làm là:
18. Trong dịch vụ, `bằng chứng hữu hình′ (tangible evidence) đóng vai trò gì?
19. Trong mô hình SERVQUAL, yếu tố `Độ tin cậy′ (Reliability) đề cập đến điều gì?
20. Hành động `bồi thường dịch vụ` (service recovery) hiệu quả nhất nên tập trung vào điều gì?
21. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, `văn hóa dịch vụ` (service culture) có vai trò như thế nào?
22. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc năm thành phần của mô hình SERVQUAL?
23. Phương pháp `bí mật khách hàng′ (mystery shopping) được sử dụng để làm gì?
24. Trong quản lý chất lượng dịch vụ, `kiểm soát chất lượng′ (quality control) tập trung vào giai đoạn nào?
25. Phương pháp `Kaizen′ trong quản lý chất lượng dịch vụ nhấn mạnh điều gì?
26. Điều gì xảy ra khi `kỳ vọng dịch vụ` của khách hàng cao hơn `cảm nhận dịch vụ` thực tế?
27. Khái niệm `vòng tròn chất lượng′ (quality circle) trong quản trị chất lượng dịch vụ là gì?
28. Khiếu nại của khách hàng nên được xem là:
29. Lợi ích chính của việc xây dựng mối quan hệ tốt với khách hàng trong dịch vụ là gì?
30. Trong dịch vụ, yếu tố `đồng cảm′ (empathy) thể hiện qua hành động nào?