Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chất lượng dịch vụ

Đề 13 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chất lượng dịch vụ

1. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, `dịch vụ hỗ trợ` (supporting services) đóng vai trò gì?
2. Trong bối cảnh dịch vụ trực tuyến, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để đảm bảo chất lượng dịch vụ?
3. Khi nào thì việc `vượt quá mong đợi của khách hàng′ (exceeding customer expectations) là phù hợp trong quản trị chất lượng dịch vụ?
4. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để đo lường chất lượng dịch vụ từ góc độ khách hàng?
5. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, `khách hàng nội bộ` là ai?
6. Đâu là ví dụ tốt nhất về `tính hữu hình′ (tangibles) trong chất lượng dịch vụ của một khách sạn?
7. `Sự đảm bảo′ (assurance) trong SERVQUAL chủ yếu liên quan đến điều gì?
8. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc áp dụng công nghệ trong quản trị chất lượng dịch vụ?
9. Khiếu nại của khách hàng nên được xem là gì trong quản trị chất lượng dịch vụ?
10. Trong quản lý chất lượng dịch vụ, `văn hóa dịch vụ` có vai trò như thế nào?
11. Điều gì thể hiện một dịch vụ `vượt trội′ về chất lượng?
12. Điều gì là quan trọng nhất để thiết lập tiêu chuẩn chất lượng dịch vụ hiệu quả?
13. Điều gì là mục tiêu cuối cùng của quản trị chất lượng dịch vụ?
14. Trong mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ, khoảng cách thứ 5 (Gap 5) thể hiện điều gì?
15. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong năm thành phần chính của mô hình SERVQUAL?
16. Khi khách hàng đánh giá chất lượng dịch vụ, yếu tố nào thường có trọng số cao nhất?
17. Phục hồi dịch vụ (service recovery) hiệu quả có thể mang lại lợi ích nào sau đây, NGOẠI TRỪ?
18. Điều gì KHÔNG phải là một nguyên tắc cơ bản của quản trị chất lượng dịch vụ?
19. Phương pháp `Poka-Yoke′ được sử dụng trong quản lý chất lượng dịch vụ với mục đích chính là gì?
20. Chỉ số NPS (Net Promoter Score) đo lường điều gì trong chất lượng dịch vụ?
21. Phương pháp `Six Sigma′ có thể được ứng dụng như thế nào trong quản trị chất lượng dịch vụ?
22. Hệ thống quản lý chất lượng toàn diện (TQM) áp dụng trong lĩnh vực dịch vụ tập trung vào điều gì?
23. Khía cạnh nào sau đây KHÔNG thuộc về `sự đáp ứng′ (responsiveness) trong chất lượng dịch vụ?
24. Điều gì là thách thức lớn nhất trong việc đo lường chất lượng dịch vụ so với chất lượng sản phẩm hữu hình?
25. Vai trò của nhân viên tuyến đầu (frontline employees) là gì trong việc đảm bảo chất lượng dịch vụ?
26. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, `vòng tròn chất lượng′ (quality circle) là gì?
27. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, `khoảng cách dịch vụ` đề cập đến điều gì?
28. Yếu tố `sự đồng cảm′ (empathy) trong SERVQUAL tập trung vào điều gì?
29. Trong bối cảnh dịch vụ, `độ tin cậy′ (reliability) được định nghĩa chính xác nhất là gì?
30. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để trực quan hóa quy trình dịch vụ và xác định các điểm tiếp xúc khách hàng?