Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tài chính công ty đa quốc gia

Đề 12 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tài chính công ty đa quốc gia

1. Công cụ nào sau đây KHÔNG phải là một biện pháp phòng ngừa rủi ro tỷ giá giao dịch?
2. Phương pháp định giá chuyển giao (transfer pricing) nào dựa trên giá thị trường của hàng hóa hoặc dịch vụ tương tự?
3. Khái niệm `netting′ trong quản lý vốn lưu động của công ty đa quốc gia đề cập đến điều gì?
4. Phương pháp định giá chuyển giao `chi phí cộng lãi′ (cost-plus pricing) thường được sử dụng khi nào?
5. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là động lực chính thúc đẩy các công ty trở thành công ty đa quốc gia (MNC)?
6. Mục đích của việc sử dụng trung tâm tài chính nội bộ (internal finance center) trong công ty đa quốc gia là gì?
7. Phương pháp định giá chuyển giao `giá bán lại trừ đi lợi nhuận′ (resale price method) phù hợp nhất khi nào?
8. Điều gì là thách thức lớn nhất trong việc lập ngân sách vốn đầu tư quốc tế so với ngân sách vốn đầu tư trong nước?
9. Thách thức lớn nhất đối với công ty đa quốc gia trong việc quản lý rủi ro chính trị là gì?
10. Trong quản lý vốn lưu động của công ty đa quốc gia, chiến lược tập trung hóa thường mang lại lợi ích nào sau đây?
11. Công ty đa quốc gia sử dụng chiến lược tài trợ vốn nào khi muốn huy động vốn từ thị trường quốc tế với chi phí thấp nhất?
12. Trong phân tích dự án đầu tư quốc tế, tỷ suất chiết khấu (discount rate) thường được điều chỉnh như thế nào so với dự án trong nước?
13. Chiến lược tài chính nào sau đây giúp công ty đa quốc gia giảm thiểu rủi ro tỷ giá kinh tế (economic exposure)?
14. Trong quyết định tài trợ vốn quốc tế, `chi phí cơ hội′ của việc sử dụng vốn nội bộ (retained earnings) là gì?
15. Trong quản lý rủi ro tỷ giá kinh tế, chiến lược `matching currency flows′ đề cập đến điều gì?
16. Loại thuế nào mà công ty đa quốc gia có thể phải đối mặt khi chuyển lợi nhuận từ chi nhánh nước ngoài về công ty mẹ?
17. Trong quản lý vốn lưu động, `leads and lags′ là chiến lược liên quan đến điều gì?
18. Trong phân tích rủi ro quốc gia, yếu tố nào sau đây thuộc nhóm rủi ro kinh tế?
19. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là lợi ích của việc đa dạng hóa quốc tế đối với công ty?
20. Công cụ phái sinh nào cho phép công ty đa quốc gia có quyền, nhưng không bắt buộc, mua hoặc bán một lượng ngoại tệ nhất định theo tỷ giá xác định trước trong tương lai?
21. Công cụ tài chính phái sinh nào thường được công ty đa quốc gia sử dụng để phòng ngừa rủi ro tỷ giá hối đoái?
22. Rủi ro tỷ giá hối đoái giao dịch (transaction exposure) phát sinh chủ yếu khi nào đối với một công ty đa quốc gia?
23. Yếu tố nào sau đây KHÔNG làm tăng rủi ro tỷ giá giao dịch cho một công ty?
24. Trong quyết định đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), yếu tố nào sau đây thường được xem xét đầu tiên?
25. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố cần xem xét khi đánh giá rủi ro quốc gia?
26. Hình thức tài trợ vốn nào thường được công ty đa quốc gia sử dụng để giảm thiểu rủi ro chính trị khi đầu tư vào các quốc gia kém ổn định?
27. Rủi ro hoạt động (operating exposure) của tỷ giá hối đoái ảnh hưởng đến khía cạnh nào của công ty đa quốc gia?
28. Loại rủi ro tỷ giá hối đoái nào ảnh hưởng đến giá trị tài sản và nợ phải trả bằng ngoại tệ được thể hiện trong bảng cân đối kế toán của công ty đa quốc gia?
29. Rủi ro `translation exposure′ có tác động trực tiếp nhất đến báo cáo tài chính nào của công ty đa quốc gia?
30. Mục tiêu chính của quản lý tiền mặt tập trung (centralized cash management) trong một công ty đa quốc gia là gì?