Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tài chính công ty đa quốc gia

Đề 11 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tài chính công ty đa quốc gia

1. Hình thức đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) nào liên quan đến việc thành lập một cơ sở sản xuất mới hoàn toàn ở nước ngoài?
2. Hình thức tổ chức quốc tế nào mà MNC thiết lập để quản lý tập trung các hoạt động tài chính trên toàn cầu?
3. Rủi ro tỷ giá hối đoái nào phát sinh từ việc chuyển đổi báo cáo tài chính của công ty con ở nước ngoài về đồng tiền của công ty mẹ?
4. Trong quản lý rủi ro hoạt động của MNC, yếu tố `cultural risk′ (rủi ro văn hóa) đề cập đến điều gì?
5. Trong quản lý vốn lưu động của MNC, kỹ thuật `netting′ thường được sử dụng để làm gì?
6. Rủi ro kinh tế (economic exposure) của MNC phát sinh chủ yếu từ điều gì?
7. Chiến lược định giá chuyển giao `cost-plus pricing′ (giá chi phí cộng lãi) có ưu điểm chính là gì?
8. Công cụ tài chính phái sinh nào cho phép MNC mua hoặc bán một lượng ngoại tệ nhất định tại một tỷ giá xác định trước vào một ngày trong tương lai?
9. Trong quản lý rủi ro chính trị, chiến lược `đa dạng hóa địa lý` (geographic diversification) giúp MNC làm gì?
10. Phương pháp nào sau đây KHÔNG phải là một phương pháp định giá chuyển giao phổ biến?
11. Công cụ nào sau đây KHÔNG phải là một nguồn tài trợ vốn ngắn hạn phổ biến cho MNC?
12. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố chính ảnh hưởng đến quyết định địa điểm đặt trung tâm tài chính tập trung (CFC) của MNC?
13. Trong quản lý tiền mặt quốc tế, `zero-balancing′ là kỹ thuật để làm gì?
14. Trong quản lý vốn lưu động, `multilateral netting′ (bù trừ đa phương) khác với `bilateral netting′ (bù trừ song phương) ở điểm nào?
15. Kỹ thuật `leading and lagging′ trong quản lý vốn lưu động quốc tế liên quan đến điều chỉnh thời điểm thanh toán giữa các đơn vị trong MNC để tận dụng lợi thế gì?
16. Phương pháp định giá chuyển giao (transfer pricing) nào dựa trên giá thị trường của hàng hóa hoặc dịch vụ tương tự?
17. Chiến lược tài trợ vốn nào thường được MNC sử dụng để giảm thiểu rủi ro tỷ giá hối đoái và rủi ro chính trị?
18. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố chính ảnh hưởng đến quyết định cấu trúc vốn của một MNC?
19. Trong phân tích dự án đầu tư quốc tế, yếu tố nào sau đây cần được xem xét thêm so với dự án đầu tư trong nước?
20. Trong phân tích rủi ro tín dụng quốc tế, `sovereign risk′ (rủi ro quốc gia) đề cập đến rủi ro nào?
21. Công cụ tài chính phái sinh nào thường được MNC sử dụng để phòng ngừa rủi ro tỷ giá hối đoái trong tương lai?
22. Mục tiêu tài chính nào sau đây KHÔNG phải là mục tiêu chính của một công ty đa quốc gia (MNC)?
23. Loại thuế nào mà MNC phải đối mặt khi chuyển lợi nhuận từ công ty con ở nước ngoài về công ty mẹ?
24. Loại hình rủi ro nào mà MNC phải đối mặt khi giá trị tài sản ở nước ngoài bị giảm do thay đổi bất lợi trong tỷ giá hối đoái?
25. Trong tài trợ dự án quốc tế, hình thức `BOT (Build-Operate-Transfer)′ thường được sử dụng cho loại dự án nào?
26. Trong quyết định đầu tư vốn quốc tế, phương pháp nào điều chỉnh tỷ suất chiết khấu để phản ánh rủi ro quốc gia?
27. Phương pháp `back-to-back loan′ (cho vay song song) được MNC sử dụng để làm gì?
28. Trong quản lý rủi ro tỷ giá hối đoái, `natural hedging′ đề cập đến điều gì?
29. Loại rủi ro nào mà MNC phải đối mặt khi chính phủ nước sở tại quốc hữu hóa tài sản của công ty con?
30. Chính sách cổ tức của MNC thường phức tạp hơn so với công ty trong nước do yếu tố nào sau đây?