Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ ngân hàng

Đề 6 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ ngân hàng

1. Ngân hàng `đại lý` (correspondent bank) đóng vai trò gì trong thanh toán quốc tế?
2. Trong nghiệp vụ ngân hàng hiện đại, `ngân hàng điện tử` (e-banking) tập trung vào việc cung cấp dịch vụ nào?
3. Trong quản lý rủi ro thị trường, `giá trị chịu rủi ro` (Value at Risk - VaR) được sử dụng để đo lường điều gì?
4. Nghiệp vụ `kinh doanh ngoại hối` của ngân hàng chủ yếu phát sinh từ nhu cầu nào của khách hàng?
5. Trong các loại hình tín dụng ngân hàng, `tín dụng thư` (Letter of Credit - L/C) thường được sử dụng trong nghiệp vụ nào?
6. Trong nghiệp vụ thẻ, mã `CVV` hoặc `CVC` ở mặt sau thẻ tín dụng dùng để làm gì?
7. Nghiệp vụ `ủy thác đầu tư` của ngân hàng khác biệt với `quản lý quỹ` ở điểm nào?
8. Nghiệp vụ `bảo hiểm ngân hàng` (bancassurance) là sự kết hợp giữa dịch vụ ngân hàng và dịch vụ nào?
9. Nghiệp vụ `bao thanh toán` (factoring) của ngân hàng hướng đến đối tượng khách hàng nào?
10. Trong nghiệp vụ cho vay, `nợ xấu` (non-performing loan - NPL) được xác định khi nào?
11. Ngân hàng trung ương sử dụng nghiệp vụ `nghiệp vụ thị trường mở` (Open Market Operations) để điều tiết yếu tố nào trong nền kinh tế?
12. Sản phẩm `thẻ tín dụng` (credit card) thuộc nhóm nghiệp vụ nào của ngân hàng?
13. Khái niệm `KYC` (Know Your Customer) trong ngân hàng liên quan đến nghiệp vụ nào?
14. Ngân hàng `lưu ký` (custodian bank) cung cấp dịch vụ chính nào cho khách hàng?
15. Nghiệp vụ `bán chéo sản phẩm` (cross-selling) trong ngân hàng nhằm mục tiêu chính là gì?
16. Nghiệp vụ `bảo quản vật có giá` (safe deposit box) thuộc nhóm dịch vụ nào của ngân hàng?
17. Ngân hàng thực hiện nghiệp vụ `bảo lãnh` cho khách hàng nhằm mục đích gì?
18. Rủi ro hoạt động (operational risk) trong ngân hàng có thể phát sinh từ nguyên nhân nào sau đây?
19. Trong quản lý rủi ro thanh khoản, ngân hàng cần duy trì tỷ lệ dự trữ bắt buộc nhằm mục đích gì?
20. Trong nghiệp vụ thanh toán quốc tế, `điện chuyển tiền` (Telegraphic Transfer - TT) có ưu điểm nổi bật nào?
21. Ngân hàng `đầu tư` (investment bank) khác với ngân hàng `thương mại` (commercial bank) chủ yếu ở loại hình nghiệp vụ nào?
22. Loại hình ngân hàng nào tập trung chủ yếu vào phục vụ các doanh nghiệp lớn, tập đoàn kinh tế?
23. Nghiệp vụ nào sau đây là cốt lõi nhất trong hoạt động của một ngân hàng thương mại?
24. Rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng phát sinh chủ yếu từ nghiệp vụ nào?
25. Trong nghiệp vụ thanh toán thẻ, `merchant discount rate` (MDR) là phí gì?
26. Trong nghiệp vụ cho vay, `lãi suất tham chiếu` (benchmark interest rate) được sử dụng để làm gì?
27. Sự khác biệt chính giữa `tín dụng có đảm bảo` và `tín dụng không đảm bảo` là gì?
28. Chức năng chính của nghiệp vụ thanh toán trong ngân hàng là gì?
29. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong `bốn chữ C` (4Cs of Credit) thường được ngân hàng xem xét khi đánh giá cấp tín dụng?
30. Hoạt động `chiết khấu thương phiếu` thuộc nghiệp vụ nào của ngân hàng?