Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tâm lý Quản trị kinh doanh

Đề 14 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tâm lý Quản trị kinh doanh

1. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm `năm phẩm chất lãnh đạo′ (Big Five personality traits) thường được nghiên cứu trong tâm lý quản trị?
2. Hiện tượng `thiên kiến xác nhận′ (confirmation bias) ảnh hưởng đến quyết định quản trị như thế nào?
3. Để tăng cường `động lực nội tại′ (intrinsic motivation) cho nhân viên, nhà quản lý nên tập trung vào yếu tố nào?
4. Trong quản trị nhân sự, `đánh giá 360 độ` (360-degree feedback) là phương pháp đánh giá hiệu suất dựa trên thông tin từ những nguồn nào?
5. Hiện tượng `áp lực nhóm′ (groupthink) có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực nào trong quyết định quản trị?
6. Trong thuyết kỳ vọng (expectancy theory) của Vroom, yếu tố `phương tiện′ (instrumentality) đề cập đến điều gì?
7. Văn hóa tổ chức `gia tộc′ (clan culture) thường tập trung vào giá trị cốt lõi nào?
8. Thuật ngữ `kiệt sức′ (burnout) trong công việc mô tả trạng thái tâm lý nào?
9. Khái niệm `trí tuệ cảm xúc′ (emotional intelligence) trong quản trị kinh doanh bao gồm những năng lực chính nào?
10. Để giảm thiểu `thiên kiến vị kỷ` (self-serving bias) trong đánh giá hiệu suất, nhà quản lý nên áp dụng biện pháp nào?
11. Trong mô hình `5 giai đoạn phát triển nhóm′ (Tuckman′s stages of group development), giai đoạn `bão tố` (storming) đặc trưng bởi điều gì?
12. Thuyết `hai yếu tố` (two-factor theory) của Herzberg phân biệt giữa yếu tố `duy trì` (hygiene factors) và yếu tố `động viên′ (motivators). Yếu tố `duy trì` liên quan đến điều gì?
13. Trong thuyết `nhu cầu′ của Maslow, nhu cầu `tự thể hiện′ (self-actualization needs) nằm ở bậc nào?
14. Trong đàm phán, chiến lược `thiện chí giả tạo′ (false offer) thuộc loại chiến thuật tâm lý nào?
15. Để cải thiện `sự gắn kết′ (engagement) của nhân viên, tổ chức nên tập trung vào việc đáp ứng nhu cầu tâm lý nào của nhân viên?
16. Trong quản lý xung đột, phong cách `né tránh′ (avoiding) thường được sử dụng khi nào?
17. Yếu tố tâm lý nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc thúc đẩy nhân viên làm việc hiệu quả và gắn bó với tổ chức?
18. Trong quản trị xung đột, phương pháp `cộng tác′ (collaborating) thường được ưu tiên khi nào?
19. Trong quản lý sự thay đổi, `sự kháng cự` (resistance to change) từ nhân viên thường bắt nguồn từ yếu tố tâm lý nào?
20. Yếu tố tâm lý nào sau đây KHÔNG phải là nguồn gốc chính của `căng thẳng′ (stress) trong công việc?
21. Hội chứng `kẻ mạo danh′ (imposter syndrome) thường xuất hiện ở những người có đặc điểm tâm lý nào?
22. Chiến lược `neo đậu′ (anchoring bias) trong đàm phán thường dựa trên yếu tố tâm lý nào?
23. Trong giao tiếp phi ngôn ngữ, `ánh mắt′ thường truyền tải thông điệp tâm lý nào?
24. Kỹ năng `lắng nghe chủ động′ (active listening) đóng vai trò quan trọng như thế nào trong giao tiếp quản trị?
25. Để xây dựng `văn hóa học tập′ (learning culture) trong tổ chức, yếu tố tâm lý nào cần được khuyến khích?
26. Khái niệm `vốn xã hội′ (social capital) trong tổ chức đề cập đến điều gì?
27. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố chính ảnh hưởng đến nhận thức (perception) của nhân viên về công việc và tổ chức?
28. Để giảm thiểu `sự trì hoãn xã hội′ (social loafing) trong nhóm làm việc, nhà quản lý nên áp dụng biện pháp nào?
29. Phong cách lãnh đạo nào thường phát huy hiệu quả cao nhất trong môi trường làm việc nhóm, đòi hỏi sự sáng tạo và đổi mới?
30. Khi nhà quản lý sử dụng `khen thưởng′ để tăng cường hành vi tích cực của nhân viên, họ đang áp dụng nguyên tắc nào của `lý thuyết tăng cường′ (reinforcement theory)?