Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vi sinh vật học thực phẩm

Đề 14 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vi sinh vật học thực phẩm

1. Đâu là biện pháp kiểm soát vi sinh vật trong thực phẩm dựa trên việc giảm hoạt độ của nước (water activity - aw)?
2. Phương pháp kiểm soát vi sinh vật `Hurdle Technology′ trong thực phẩm dựa trên nguyên tắc nào?
3. Đâu là phương pháp bảo quản thực phẩm KHÔNG dựa trên nguyên tắc ức chế hoạt động của vi sinh vật?
4. Loại độc tố nào sau đây thường được tìm thấy trong các loại hạt bị mốc, đặc biệt là lạc và ngô, và gây nguy hiểm cho sức khỏe con người?
5. Vi sinh vật nào sau đây được sử dụng phổ biến nhất trong quá trình lên men sữa chua?
6. Vi khuẩn Listeria monocytogenes đáng lo ngại trong thực phẩm vì đặc tính nào sau đây?
7. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của vi sinh vật trong sản xuất thực phẩm?
8. Enzyme lysozyme, có tự nhiên trong lòng trắng trứng gà, có tác dụng kháng khuẩn như thế nào?
9. Phương pháp bảo quản thực phẩm MAP (Modified Atmosphere Packaging) hoạt động dựa trên nguyên tắc nào?
10. Quá trình thanh trùng (pasteurization) sữa tươi nhằm mục đích chính là gì?
11. Trong sản xuất thực phẩm lên men truyền thống, vai trò chính của `giống′ (starter culture) là gì?
12. Vi khuẩn nào sau đây là nguyên nhân phổ biến nhất gây ngộ độc thực phẩm do tiêu thụ thịt gia cầm chưa nấu chín kỹ?
13. Vi sinh vật nào sau đây được sử dụng trong sản xuất tương (nước tương) theo phương pháp lên men truyền thống?
14. Vi khuẩn nào sau đây KHÔNG phải là vi khuẩn lactic (lactic acid bacteria - LAB)?
15. Trong quy trình HACCP (Hazard Analysis and Critical Control Points) về an toàn thực phẩm, `điểm kiểm soát tới hạn′ (CCP - Critical Control Point) là gì?
16. Loại nấm mốc nào được sử dụng trong sản xuất phô mai xanh (blue cheese) như Roquefort và Gorgonzola?
17. Loại ngộ độc thực phẩm nào liên quan đến độc tố thần kinh mạnh nhất, thường gặp trong thực phẩm đóng hộp không đúng quy trình?
18. Loại vi khuẩn nào thường gây bệnh tiêu chảy do độc tố ruột (enterotoxin) sau khi ăn thực phẩm bị ô nhiễm và để ở nhiệt độ phòng trong thời gian dài?
19. Vi sinh vật nào sau đây thường gây hư hỏng rau quả tươi do hoạt động phân giải pectin?
20. Môi trường nuôi cấy chọn lọc (selective media) trong vi sinh vật học thực phẩm được sử dụng để làm gì?
21. Chỉ thị sinh học (indicator organism) trong kiểm tra vệ sinh an toàn thực phẩm được dùng để đánh giá điều gì?
22. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu chính của việc kiểm soát vi sinh vật trong sản xuất thực phẩm?
23. Điều kiện nào sau đây KHÔNG thuận lợi cho sự phát triển của hầu hết vi khuẩn gây bệnh trong thực phẩm?
24. Phương pháp `làm lạnh đông sâu′ (deep freezing) thực phẩm có ưu điểm chính so với `làm lạnh′ (refrigeration) thông thường là gì trong việc kiểm soát vi sinh vật?
25. Quá trình lên men lactic trong sản xuất rau quả muối chua (ví dụ: dưa cải muối) tạo ra sản phẩm chính nào có vai trò bảo quản?
26. Trong kiểm nghiệm vi sinh vật thực phẩm, kỹ thuật `đếm khuẩn lạc′ (colony count) được sử dụng để xác định điều gì?
27. Vi sinh vật nào sau đây là tác nhân gây bệnh `viêm dạ dày ruột′ (gastroenteritis) phổ biến nhất do ăn phải trứng và sản phẩm từ trứng bị ô nhiễm?
28. Yếu tố nội tại (intrinsic factor) nào ảnh hưởng đến sự phát triển của vi sinh vật trong thực phẩm?
29. Trong sản xuất rượu vang, nấm men Saccharomyces cerevisiae đóng vai trò chính nào?
30. Trong phân tích vi sinh vật nước, nhóm vi khuẩn Coliform được sử dụng làm chỉ thị cho điều gì?