Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vi sinh vật học thực phẩm

Đề 4 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vi sinh vật học thực phẩm

1. Vi sinh vật nào sau đây KHÔNG được sử dụng trong sản xuất thực phẩm lên men?
2. Khái niệm `hoạt độ của nước′ (water activity - aw) thể hiện điều gì?
3. Trong HACCP (Hazard Analysis and Critical Control Points), `điểm kiểm soát tới hạn′ (CCP) là gì?
4. Đâu là loại vi khuẩn gây ngộ độc thực phẩm phổ biến nhất liên quan đến thịt gia cầm?
5. Vi sinh vật nào sau đây thường gây hư hỏng các loại thực phẩm có tính axit cao như trái cây và đồ chua?
6. Phương pháp bảo quản thực phẩm bằng `MAP′ (Modified Atmosphere Packaging) thay đổi thành phần khí quyển xung quanh thực phẩm như thế nào?
7. Trong sản xuất rượu vang, nấm men Saccharomyces cerevisiae thực hiện quá trình lên men nào?
8. Loại bào tử nào của vi khuẩn có khả năng chịu nhiệt cao nhất và gây khó khăn trong quá trình thanh trùng thực phẩm đóng hộp?
9. Quá trình thanh trùng Pasteur chủ yếu nhằm mục đích tiêu diệt loại vi sinh vật nào trong sữa?
10. Phương pháp bảo quản thực phẩm nào sau đây chủ yếu dựa trên nguyên tắc giảm hoạt độ của nước?
11. Yếu tố môi trường nào sau đây ảnh hưởng ÍT NHẤT đến sự phát triển của vi sinh vật trong thực phẩm?
12. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu chính của việc kiểm soát vi sinh vật trong thực phẩm?
13. Loại vi sinh vật nào sau đây thường được sử dụng như là `vi sinh vật chỉ thị` về mức độ vệ sinh trong thực phẩm?
14. Thực phẩm nào sau đây có nguy cơ ngộ độc Botulism cao nhất nếu bảo quản không đúng cách?
15. Trong quá trình sản xuất sữa chua, vi khuẩn nào đóng vai trò chính trong việc chuyển hóa lactose thành axit lactic?
16. Vi sinh vật nào sau đây được sử dụng trong sản xuất `natto′, một món ăn truyền thống của Nhật Bản làm từ đậu nành lên men?
17. Đâu là loại ngộ độc thực phẩm do vi khuẩn gây ra mà triệu chứng thường xuất hiện NHANH NHẤT (trong vòng vài giờ sau khi ăn)?
18. Trong phân tích vi sinh vật thực phẩm, kỹ thuật `đếm khuẩn lạc′ (plate count) thường được sử dụng để xác định:
19. Trong kiểm soát chất lượng vi sinh vật thực phẩm, việc kiểm tra `điểm tới hạn′ (critical limit) là để đảm bảo điều gì?
20. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của vi sinh vật trong sản xuất thực phẩm lên men?
21. Phương pháp `khử trùng UHT′ (Ultra-High Temperature) sử dụng nhiệt độ và thời gian xử lý như thế nào so với thanh trùng Pasteur?
22. Phân loại vi sinh vật dựa trên nhiệt độ sinh trưởng tối ưu, vi sinh vật ưa lạnh (psychrophile) có nhiệt độ tối ưu khoảng:
23. Đâu là loại ngộ độc thực phẩm do vi sinh vật gây ra mà độc tố được tạo ra TRƯỚC khi thực phẩm được tiêu thụ?
24. Chất bảo quản thực phẩm `natri benzoat′ chủ yếu ức chế sự phát triển của loại vi sinh vật nào?
25. Loại môi trường nuôi cấy nào được sử dụng để ƯU TIÊN sự phát triển của một nhóm vi sinh vật cụ thể trong khi ức chế các nhóm khác?
26. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá nhanh số lượng vi sinh vật tổng số trong thực phẩm?
27. Phương pháp bảo quản thực phẩm bằng chiếu xạ ion hóa hoạt động bằng cách nào?
28. Vi khuẩn gây bệnh tả (Vibrio cholerae) thường lây truyền qua thực phẩm nào?
29. Vi sinh vật nào sau đây chủ yếu gây hư hỏng thực phẩm đóng hộp bị phồng?
30. Quá trình `làm nguội′ thực phẩm nấu chín nhanh chóng (ví dụ, trong vòng 2 giờ) là quan trọng để ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật nào?