Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dịch tễ học

Đề 15 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dịch tễ học

1. Trong dịch tễ học, `cửa sổ cơ hội` (window of opportunity) trong dự phòng bệnh tật là gì?
2. Biện pháp nào sau đây thuộc dự phòng cấp 1 (primary prevention)?
3. Loại nghiên cứu dịch tễ học nào thích hợp nhất để đánh giá hiệu quả của một chương trình sàng lọc bệnh?
4. Tỷ lệ mắc mới (incidence) đo lường điều gì?
5. Trong nghiên cứu dịch tễ học, sai số chọn mẫu (selection bias) có thể dẫn đến:
6. Đâu là ví dụ về một yếu tố nguy cơ không thể thay đổi được đối với bệnh tật?
7. Trong dịch tễ học, `tính khả thi` (feasibility) của một biện pháp can thiệp đề cập đến:
8. Biện pháp nào sau đây là can thiệp dự phòng thứ cấp trong dịch tễ học?
9. Tính đặc hiệu (specificity) của một xét nghiệm sàng lọc bệnh đề cập đến:
10. Yếu tố nào sau đây không phải là một thành phần của `bộ ba dịch tễ học` (epidemiologic triad)?
11. Trong bối cảnh dịch tễ học, thuật ngữ `độ nhạy` (sensitivity) của một hệ thống giám sát đề cập đến:
12. Chức năng chính của hệ thống giám sát dịch tễ học là gì?
13. Trong dịch tễ học, `ngưỡng miễn dịch cộng đồng` (herd immunity threshold) là gì?
14. Loại sai số nào thường gặp trong nghiên cứu bệnh chứng do cách chọn nhóm chứng?
15. Thuật ngữ `ổ dịch` (epidemic) dùng để chỉ:
16. Loại nghiên cứu dịch tễ học nào thường được sử dụng để điều tra các vụ dịch bệnh?
17. Trong dịch tễ học, `tỷ lệ tấn công` (attack rate) thường được sử dụng để đo lường điều gì?
18. Trong phân tích dịch tễ học, chỉ số OR (Odds Ratio) và RR (Relative Risk) đo lường điều gì?
19. Đâu là một hạn chế của việc sử dụng tỷ lệ hiện mắc (prevalence) để nghiên cứu nguyên nhân gây bệnh?
20. Khái niệm `thời gian ủ bệnh` trong dịch tễ học đề cập đến:
21. Yếu tố nào sau đây có thể gây nhiễu (confounding) trong nghiên cứu dịch tễ học?
22. Trong nghiên cứu когорт (cohort), đối tượng nghiên cứu được chọn dựa trên:
23. Loại nghiên cứu nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá gánh nặng bệnh tật trong cộng đồng?
24. Trong dịch tễ học, thuật ngữ `véc tơ truyền bệnh` (disease vector) đề cập đến:
25. Phương pháp nào sau đây là một biện pháp kiểm soát nguồn lây trong dịch tễ học?
26. Đâu là một ví dụ về nguồn dữ liệu thứ cấp thường được sử dụng trong dịch tễ học?
27. Phương pháp nào sau đây giúp kiểm soát sự nhiễu (confounding) trong giai đoạn phân tích dữ liệu của nghiên cứu dịch tễ học?
28. Đo lường nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá tác động của một can thiệp y tế công cộng?
29. Dịch tễ học được định nghĩa chính xác nhất là:
30. Ưu điểm chính của nghiên cứu cắt ngang (cross-sectional study) là gì?