Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dịch tễ học

Đề 13 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dịch tễ học

1. Giá trị tiên đoán dương tính (Positive Predictive Value - PPV) của một xét nghiệm sàng lọc bị ảnh hưởng mạnh nhất bởi yếu tố nào?
2. Nghiên cứu bệnh chứng (case-control study) thích hợp nhất để nghiên cứu bệnh nào?
3. Phương pháp dịch tễ học mô tả (descriptive epidemiology) chủ yếu tập trung vào việc trả lời các câu hỏi nào?
4. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để trực quan hóa dữ liệu dịch tễ học về sự phân bố bệnh tật theo địa lý?
5. Trong điều tra ổ dịch (outbreak investigation), bước đầu tiên quan trọng nhất là gì?
6. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong các tiêu chuẩn của Hill về nhân quả trong dịch tễ học?
7. Trong dịch tễ học, `nguy cơ tương đối` (Relative Risk - RR) được sử dụng để đo lường điều gì?
8. Khái niệm `gánh nặng bệnh tật` (burden of disease) thường được đo lường bằng chỉ số nào?
9. Nghiên cứu когорт (cohort study) là loại nghiên cứu dịch tễ học nào?
10. Tỷ lệ hiện mắc (Prevalence) đo lường điều gì?
11. Trong dịch tễ học, `tốc độ tấn công` (attack rate) thường được sử dụng để đo lường điều gì?
12. Dịch tễ học được định nghĩa chính xác nhất là:
13. Sàng lọc bệnh (screening) trong y tế công cộng được thực hiện khi nào?
14. Khái niệm `tam giác dịch tễ học` (epidemiologic triangle) bao gồm ba yếu tố nào?
15. Biện pháp can thiệp y tế công cộng `phòng ngừa bậc ba` (tertiary prevention) nhằm mục đích gì?
16. Trong dịch tễ học can thiệp (intervention epidemiology), mục tiêu chính là gì?
17. Sai số chọn mẫu (Selection bias) trong nghiên cứu dịch tễ học xảy ra khi nào?
18. Tỷ lệ mắc mới (Incidence) đo lường điều gì?
19. Yếu tố gây nhiễu (Confounding factor) là gì?
20. Loại dữ liệu nào sau đây là dữ liệu thứ cấp (secondary data) trong dịch tễ học?
21. Biện pháp can thiệp y tế công cộng `phòng ngừa bậc hai` (secondary prevention) tập trung vào:
22. Đơn vị quan sát cơ bản trong dịch tễ học là:
23. Trong bối cảnh dịch tễ học, `ổ chứa` (reservoir) của tác nhân gây bệnh là gì?
24. Tỷ số chênh (Odds Ratio - OR) thường được sử dụng trong loại nghiên cứu dịch tễ học nào?
25. Hạn chế chính của nghiên cứu cắt ngang (cross-sectional study) là gì trong việc xác định nhân quả?
26. Trong dịch tễ học, `người mang mầm bệnh` (carrier) được định nghĩa là:
27. Đại dịch (pandemic) khác với dịch (epidemic) chủ yếu ở điểm nào?
28. Phương pháp `chuẩn hóa tuổi` (age standardization) trong dịch tễ học được sử dụng để làm gì?
29. Loại nghiên cứu nào sau đây thường được coi là có bằng chứng mạnh nhất về nhân quả?
30. Trong dịch tễ học, `giám sát` (surveillance) bệnh tật có mục tiêu chính là gì?