Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngữ nghĩa học

Đề 15 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngữ nghĩa học

1. Quan hệ `bao hàm′ (hyponymy) trong ngữ nghĩa học mô tả mối quan hệ giữa các từ như thế nào?
2. Câu `Bạn có thể đóng cửa sổ được không?` thường được hiểu là một yêu cầu hơn là một câu hỏi thông tin. Điều này liên quan đến khía cạnh nào của ngữ nghĩa học?
3. Câu nào sau đây thể hiện rõ nhất hiện tượng `hàm ý hội thoại′ (conversational implicature)?
4. Trong câu `Tôi hối tiếc vì đã làm điều đó.`, phần `đã làm điều đó` là một ví dụ về:
5. Phương châm `về lượng′ (maxim of quantity) trong các phương châm hội thoại của Grice yêu cầu điều gì?
6. Trong ngữ nghĩa học, `quan hệ đồng nghĩa′ (synonymy) giữa các từ được hiểu như thế nào?
7. Phương châm `về chất′ (maxim of quality) trong các phương châm hội thoại của Grice yêu cầu điều gì?
8. Trong câu `Con mèo đang ngủ trên ghế sofa.`, từ nào đóng vai trò `tác nhân′ (agent) theo quan điểm vai nghĩa?
9. Câu nào sau đây thể hiện hiện tượng `dị biệt ngữ nghĩa′ (semantic anomaly)?
10. Ngữ nghĩa học, với tư cách là một ngành khoa học, tập trung nghiên cứu về điều gì?
11. Phân tích thành phần nghĩa (semantic features) của từ `cậu bé` sẽ bao gồm những nét nghĩa nào?
12. Hiện tượng `tiền giả định′ (presupposition) trong ngữ nghĩa học là gì?
13. Trong câu `Cơn giận dữ của nhà vua bùng nổ.`, cụm từ `cơn giận dữ` đóng vai trò ngữ nghĩa nào?
14. Trong ngữ nghĩa học tri nhận (cognitive semantics), ý nghĩa của từ được xem xét chủ yếu dựa trên:
15. Hiện tượng `trái nghĩa′ (antonymy) trong ngữ nghĩa học thể hiện mối quan hệ ý nghĩa như thế nào giữa các từ?
16. Ví dụ nào sau đây thể hiện rõ nhất sự thay đổi nghĩa của từ theo thời gian (semantic change)?
17. Sự khác biệt giữa `ngữ nghĩa từ vựng′ (lexical semantics) và `ngữ nghĩa cấu trúc′ (structural semantics) là gì?
18. Câu nào sau đây thể hiện quan hệ `bao nghĩa′ (entailment) với câu `Lan đã kết hôn′?
19. Khái niệm `đa nghĩa′ (polysemy) trong ngữ nghĩa học đề cập đến hiện tượng gì?
20. Nguyên tắc `hợp tác′ (cooperative principle) trong ngữ dụng học (và liên quan đến ngữ nghĩa học) đề cập đến điều gì?
21. Nguyên tắc `tính hợp thức′ (compositionality) trong ngữ nghĩa học khẳng định điều gì?
22. Khái niệm `khung nghĩa′ (semantic frame) trong ngữ nghĩa học tri nhận dùng để chỉ điều gì?
23. Trong ngữ nghĩa học, `ngữ cảnh′ đóng vai trò như thế nào trong việc giải thích ý nghĩa?
24. Phương pháp `phân tích đối chiếu′ (componential analysis) trong ngữ nghĩa học được sử dụng để làm gì?
25. Trong ngữ nghĩa học hình thức (formal semantics), ý nghĩa của câu thường được biểu diễn bằng:
26. Trong ngữ nghĩa học, `trường nghĩa′ (semantic field) là gì?
27. Khái niệm `vai trò chủ đề` (thematic role) trong ngữ nghĩa học liên quan đến:
28. Câu nào sau đây thể hiện rõ nhất hiện tượng `mơ hồ ngữ nghĩa′ (semantic ambiguity)?
29. Trong câu `Chiếc chìa khóa mở cánh cửa.`, cụm từ `chiếc chìa khóa′ thể hiện vai nghĩa nào?
30. Sự khác biệt chính giữa `nghĩa biểu vật′ (denotation) và `nghĩa hàm ẩn′ (connotation) của một từ là gì?