Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phần mềm mã nguồn mở

Đề 15 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phần mềm mã nguồn mở

1. Trong mô hình kinh doanh `open core′ (lõi mở) liên quan đến phần mềm mã nguồn mở, doanh nghiệp thường cung cấp gì?
2. Đặc điểm cốt lõi nhất của phần mềm mã nguồn mở là gì?
3. Khái niệm `Freedom Zero′ trong định nghĩa phần mềm tự do (free software) đề cập đến quyền tự do nào?
4. Nhược điểm tiềm ẩn của việc sử dụng phần mềm mã nguồn mở có thể là gì?
5. So với phần mềm độc quyền, phần mềm mã nguồn mở có thể mang lại lợi ích gì về khả năng tiếp cận và tính bao trùm?
6. Điều gì KHÔNG đúng về cộng đồng phát triển phần mềm mã nguồn mở?
7. Lợi ích nào sau đây KHÔNG thường được liên kết với việc sử dụng phần mềm mã nguồn mở trong giáo dục?
8. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của phần mềm mã nguồn mở?
9. Giấy phép GPL (GNU General Public License) được xem là giấy phép `copyleft′. Điều này có nghĩa là gì?
10. Lựa chọn giấy phép mã nguồn mở nào sau đây phù hợp nhất nếu bạn muốn tối đa hóa sự tự do cho người dùng và cho phép họ sử dụng mã nguồn của bạn trong cả phần mềm mã nguồn mở và phần mềm độc quyền mà không cần chia sẻ lại mã nguồn sửa đổi?
11. Mô hình phát triển `crowdsourcing′ (huy động cộng đồng) thường được áp dụng như thế nào trong các dự án phần mềm mã nguồn mở?
12. Trong ngữ cảnh phần mềm mã nguồn mở, thuật ngữ `forking′ (phân nhánh) đề cập đến hành động nào?
13. Ví dụ nào sau đây KHÔNG phải là phần mềm mã nguồn mở phổ biến?
14. Điều gì có thể xảy ra nếu một dự án phần mềm mã nguồn mở trở nên quá phổ biến và phụ thuộc vào sự đóng góp của một số ít nhà phát triển cốt lõi?
15. Mô hình phát triển `chợ` (bazaar) trong phần mềm mã nguồn mở thường được so sánh với mô hình phát triển nào trong phần mềm độc quyền?
16. Trong lĩnh vực phần mềm mã nguồn mở, thuật ngữ `vendor lock-in′ (khóa chặt vào nhà cung cấp) thường được nhắc đến như một vấn đề của loại phần mềm nào?
17. Khái niệm `open standards′ (tiêu chuẩn mở) có mối liên hệ như thế nào với phần mềm mã nguồn mở?
18. Trong ngữ cảnh an ninh mạng, mã nguồn mở có thể mang lại lợi thế gì?
19. Giấy phép mã nguồn mở Apache License 2.0 cho phép người dùng làm gì?
20. Trong phát triển phần mềm mã nguồn mở, thuật ngữ `upstream′ và `downstream′ thường được dùng để chỉ mối quan hệ nào?
21. Trong quá trình phát triển phần mềm mã nguồn mở, `code review′ (duyệt mã) đóng vai trò quan trọng như thế nào?
22. So sánh giấy phép GPL và giấy phép MIT, điểm khác biệt chính về triết lý là gì?
23. Loại hình kinh doanh nào sau đây KHÔNG phổ biến trong hệ sinh thái phần mềm mã nguồn mở?
24. Ưu điểm chính của việc sử dụng hệ điều hành mã nguồn mở như Linux so với hệ điều hành độc quyền như Windows trong môi trường máy chủ là gì?
25. Một doanh nghiệp quyết định chuyển từ phần mềm độc quyền sang phần mềm mã nguồn mở. Đâu là một trong những thách thức tiềm ẩn mà họ có thể gặp phải trong quá trình chuyển đổi?
26. Giấy phép mã nguồn mở nào sau đây nhấn mạnh quyền tự do sử dụng, sửa đổi và phân phối phần mềm, ngay cả trong các sản phẩm thương mại, với yêu cầu tối thiểu về chia sẻ lại mã nguồn đã sửa đổi?
27. Trong ngữ cảnh cấp phép phần mềm, sự khác biệt chính giữa `permissive license′ (giấy phép permissive) và `copyleft license′ (giấy phép copyleft) là gì?
28. Công cụ quản lý phiên bản (version control system) nào thường được sử dụng rộng rãi trong phát triển phần mềm mã nguồn mở?
29. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích chính của việc sử dụng phần mềm mã nguồn mở?
30. Rủi ro pháp lý nào có thể phát sinh khi sử dụng phần mềm mã nguồn mở?