Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tiếng Trung 1

Đề 15 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tiếng Trung 1

1. Trong câu `我买了一本书 (Wǒ mǎile yī běn shū - Tôi mua một quyển sách)′, trợ từ `了 (le)′ biểu thị điều gì?
2. Từ `不 (bù)′ khi đứng trước thanh 4 sẽ biến đổi thanh điệu như thế nào?
3. Trong câu hỏi `你是哪国人? (Nǐ shì nǎ guó rén? - Bạn là người nước nào?)′, từ `哪 (nǎ)′ có nghĩa là gì?
4. Từ `和 (hé)′ trong tiếng Trung có thể có nghĩa là gì?
5. Từ `认识 (rènshi)′ có nghĩa là gì trong cụm `认识你很高兴 (Rènshi nǐ hěn gāoxìng - Rất vui được làm quen với bạn)′?
6. Từ nào sau đây có nghĩa là `tôi′ trong tiếng Trung?
7. Trong tiếng Trung, `星期 (xīngqī)′ có nghĩa là gì?
8. Chọn phiên âm đúng cho từ `谢谢` (xièxie - cảm ơn) khi đọc nhanh trong giao tiếp.
9. Từ `都 (dōu)′ trong câu `我们都很好 (Wǒmen dōu hěn hǎo - Chúng tôi đều khỏe)′ có nghĩa là gì?
10. Từ `喜欢 (xǐhuan)′ có nghĩa là gì?
11. Trong tiếng Trung, `今天 (jīntiān)′ có nghĩa là gì?
12. Cấu trúc `是…的 (shì…de)′ thường được dùng để nhấn mạnh điều gì trong câu?
13. Chọn cách nói `Tôi không phải là người Trung Quốc′ bằng tiếng Trung.
14. Trong tiếng Trung, `早上好 (zǎoshang hǎo)′ có nghĩa là gì?
15. Chọn phiên âm (pinyin) đúng cho từ `你好` (nǐ hǎo - xin chào).
16. Trong tiếng Trung, thanh điệu thứ nhất (阴平 - yīn píng) được ký hiệu bằng dấu nào trong phiên âm?
17. Chọn câu hỏi đúng để hỏi về giá cả: `Cái này bao nhiêu tiền?`
18. Cấu trúc ngữ pháp cơ bản nhất trong tiếng Trung là gì?
19. Trong tiếng Trung, thứ tự đúng của các thành viên gia đình khi giới thiệu là gì?
20. Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 这是______书。 (Zhè shì ______ shū. - Đây là ______ sách.)
21. Từ `的 (de)′ trong tiếng Trung thường được dùng để biểu thị quan hệ gì?
22. Để hỏi `Bạn có khỏe không?`, bạn sẽ dùng câu tiếng Trung nào?
23. Chọn câu sai ngữ pháp trong các câu sau:
24. Để hỏi `Cái này là cái gì?`, bạn sẽ dùng câu tiếng Trung nào?
25. Chọn câu trả lời đúng cho câu hỏi `你叫什么名字? (Nǐ jiào shénme míngzì? - Bạn tên là gì?)′
26. Từ `请 (qǐng)′ thường được dùng để biểu thị ý gì?
27. Chọn từ không cùng nhóm với các từ còn lại: 苹果 (píngguǒ - táo), 香蕉 (xiāngjiāo - chuối), 电脑 (diànnǎo - máy tính), 葡萄 (pútáo - nho).
28. Trong tiếng Trung, `再见 (zàijiàn)′ có nghĩa là gì?
29. Trong tiếng Trung, số `100′ được viết là gì?
30. Từ `也 (yě)′ trong tiếng Trung có nghĩa gần nhất với từ nào trong tiếng Việt?