Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tiếng Trung 1

Đề 11 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tiếng Trung 1

1. Chọn cách nói `Tạm biệt` lịch sự trong tiếng Trung.
2. Từ nào sau đây là lượng từ thường dùng cho người?
3. Trong tiếng Trung, để nói `Tôi không hiểu`, bạn sẽ nói như thế nào?
4. Cách viết số `5` trong tiếng Trung là gì?
5. Trong tiếng Trung, từ nào sau đây chỉ phương tiện giao thông?
6. Trong tiếng Trung, từ nào sau đây dùng để hỏi về giá cả?
7. Cách hỏi `Bạn tên là gì?` trong tiếng Trung là gì?
8. Chọn cách phát âm đúng (pinyin) cho từ `老师 (lǎoshī)`.
9. Chọn câu hỏi đúng để hỏi `Bạn có khỏe không?` trong tiếng Trung.
10. “今天 (Jīntiān)” có nghĩa là gì?
11. “我不是中国人 (Wǒ bù shì Zhōngguó rén)” có nghĩa là gì?
12. Trong tiếng Trung, từ nào sau đây có nghĩa là `xin chào`?
13. Từ `家 (jiā)` có nghĩa là gì?
14. Từ `的 (de)` trong tiếng Trung thường được dùng để biểu thị điều gì?
15. “我爱你 (Wǒ ài nǐ)” có nghĩa là gì?
16. Khi muốn hỏi `Cái này là cái gì?`, bạn sẽ dùng câu nào trong tiếng Trung?
17. Từ nào sau đây không phải là đại từ nhân xưng trong tiếng Trung?
18. Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 我 ____ 看书。(Wǒ ____ kànshū.) - Tôi ____ đọc sách.
19. Trong tiếng Trung, cách nói `Điện thoại di động` là gì?
20. Chọn từ trái nghĩa với “大 (dà)” (lớn).
21. Từ “请 (qǐng)” trong tiếng Trung thường biểu thị ý nghĩa gì?
22. Khi muốn nói `Tôi muốn mua cái này`, bạn sẽ dùng mẫu câu nào?
23. Trong tiếng Trung, từ nào sau đây chỉ màu sắc?
24. Cấu trúc `…吗 (…ma)?` thường được dùng để làm gì trong tiếng Trung?
25. Chọn từ đúng để hoàn thành câu: 我__学生 (Wǒ __ xuésheng).
26. “谢谢 (Xièxiè)” có nghĩa là gì và thường được dùng trong tình huống nào?
27. “今天天气怎么样?(Jīntiān tiānqì zěnme yàng?)” có nghĩa là gì?
28. `这是我的书 (Zhè shì wǒ de shū)` có nghĩa là gì?
29. Trong tiếng Trung, thứ tự đúng của các thành phần trong câu trần thuật đơn giản thường là:
30. “不客气 (Bú kèqì)” thường được dùng để đáp lại lời nào?