Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị dịch vụ

Đề 2 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị dịch vụ

1. Chiến lược `vượt quá mong đợi của khách hàng′ phù hợp nhất với tình huống nào?
2. Trong quản trị dịch vụ, `bằng chứng vật chất′ (physical evidence) đóng vai trò gì?
3. Trong ma trận dịch vụ (service matrix), `dịch vụ chuyên nghiệp′ (professional service) thường có đặc điểm nào?
4. Trong phân loại dịch vụ, `dịch vụ đại chúng′ (mass service) thường có đặc điểm gì?
5. Điều gì KHÔNG phải là một trong `10 nguyên tắc quản trị dịch vụ xuất sắc′?
6. Điều gì là thách thức lớn nhất trong việc `đo lường chất lượng dịch vụ`?
7. Trong quản lý sự chờ đợi của khách hàng, biện pháp nào sau đây tập trung vào việc `làm cho thời gian chờ đợi cảm thấy ngắn hơn′?
8. Đâu là ví dụ về `dịch vụ giá trị gia tăng′ (value-added service)?
9. Trong quản trị dịch vụ, `vòng đời dịch vụ` (service life cycle) đề cập đến điều gì?
10. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm cơ bản của dịch vụ?
11. Trong `tam giác dịch vụ` (service triangle), yếu tố nào KHÔNG nằm trong ba đỉnh chính?
12. Điều gì là mục tiêu chính của `phục hồi dịch vụ` (service recovery)?
13. Phương pháp `quản lý bằng chứng′ (managing the evidence) trong dịch vụ nhằm mục đích gì?
14. Điều gì KHÔNG phải là một vai trò của `nhân viên tuyến đầu′ (frontline employees) trong dịch vụ?
15. Trong quản lý chất lượng dịch vụ, phương pháp `Poka-Yoke′ tập trung vào điều gì?
16. Mục tiêu của việc `thiết kế lại quy trình dịch vụ` (service process redesign) là gì?
17. Chiến lược `quản lý năng suất dịch vụ` nào tập trung vào việc `tăng cường sự tham gia của khách hàng′?
18. Phương pháp nào sau đây KHÔNG phù hợp để thu thập `phản hồi của khách hàng′ (customer feedback) về chất lượng dịch vụ?
19. Trong quản trị dịch vụ, `văn hóa dịch vụ` (service culture) có ý nghĩa gì?
20. Yếu tố `con người′ (people) trong mô hình 7Ps marketing dịch vụ bao gồm những ai?
21. Điều gì là rủi ro chính khi áp dụng chiến lược `tự phục vụ` (self-service) trong dịch vụ?
22. Công nghệ nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc `cá nhân hóa dịch vụ` (service personalization) ở quy mô lớn?
23. Trong mô hình chất lượng dịch vụ SERVQUAL, `Độ tin cậy′ (Reliability) đề cập đến khía cạnh nào?
24. Loại hình `thất bại dịch vụ` nào xảy ra khi nhân viên tỏ ra thờ ơ, thiếu nhiệt tình với khách hàng?
25. Khái niệm `dịch vụ nội bộ` (internal service) đề cập đến điều gì?
26. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc `môi trường dịch vụ` (servicescape)?
27. Khi nào `mô hình hàng chờ` (queuing model) được sử dụng trong quản trị dịch vụ?
28. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về dịch vụ trong quản trị dịch vụ?
29. Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp `tạo sự khác biệt hóa dịch vụ` (service differentiation) hiệu quả nhất?
30. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc áp dụng `bản thiết kế dịch vụ` (service blueprint)?