Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị nhân lực

Đề 2 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị nhân lực

1. Lợi ích của việc xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng (employer branding) là gì?
2. Mục tiêu của phân tích đãi ngộ là gì?
3. Hình thức phỏng vấn nào cho phép nhà tuyển dụng đánh giá ứng viên trong các tình huống mô phỏng công việc thực tế?
4. Mục đích của việc lập kế hoạch nguồn nhân lực là gì?
5. Khái niệm `văn hóa tổ chức` ảnh hưởng như thế nào đến quản trị nhân lực?
6. Loại hình phỏng vấn nào ít có cấu trúc nhất và thường mang tính chất trò chuyện tự do?
7. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu của quản lý hiệu suất?
8. Phương pháp đánh giá hiệu suất nào tập trung vào việc so sánh nhân viên này với nhân viên khác?
9. Yếu tố nào sau đây là thách thức lớn nhất đối với quản trị nhân lực trong bối cảnh toàn cầu hóa?
10. Phương pháp `coaching` trong phát triển nhân viên tập trung vào điều gì?
11. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến sự gắn kết của nhân viên với tổ chức?
12. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về môi trường làm việc vật chất?
13. Hệ thống đánh giá hiệu suất `360 độ` thu thập thông tin phản hồi từ những nguồn nào?
14. Thành phần nào KHÔNG thuộc cơ cấu đãi ngộ cơ bản?
15. Trong quản trị nhân lực quốc tế, `nhân viên biệt phái` (expatriate) là gì?
16. Đâu là lợi ích chính của việc đào tạo và phát triển nhân viên?
17. Hoạt động nào sau đây thuộc về quan hệ lao động?
18. Hình thức kỷ luật nào được coi là nghiêm khắc nhất trong quản trị nhân lực?
19. Mục tiêu của chương trình phúc lợi nhân viên là gì?
20. Phương pháp đào tạo `on-the-job training` có ưu điểm chính là gì?
21. Loại hình đào tạo nào thường được sử dụng để giúp nhân viên mới làm quen với công việc và môi trường tổ chức?
22. Phương pháp tuyển dụng nào sau đây thường ít tốn kém và nhanh chóng nhất?
23. Mục tiêu chính của phân tích công việc trong quản trị nhân lực là gì?
24. Điều gì KHÔNG phải là vai trò của quản lý xung đột trong quan hệ lao động?
25. Phương pháp trả lương theo năng lực (pay-for-performance) tập trung vào yếu tố nào?
26. Chỉ số KPIs (Key Performance Indicators) được sử dụng để làm gì trong quản trị nhân lực?
27. Luật lao động có vai trò chính là gì trong quản trị nhân lực?
28. Điều gì KHÔNG phải là rủi ro tiềm ẩn trong tuyển dụng nhân viên?
29. Chức năng nào sau đây KHÔNG thuộc vai trò quản trị nhân lực trong tổ chức?
30. Động lực thúc đẩy nhân viên làm việc KHÔNG bao gồm yếu tố nào sau đây?