Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bảo hiểm trong thương mại quốc tế

Đề 4 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bảo hiểm trong thương mại quốc tế

1. Điều khoản `miễn thường′ (deductible) trong hợp đồng bảo hiểm có nghĩa là gì?
2. Trong hợp đồng bảo hiểm hàng hải, `Duty of Utmost Good Faith′ (nghĩa vụ tuyệt đối trung thực) yêu cầu điều gì từ cả người được bảo hiểm và nhà bảo hiểm?
3. Điều gì KHÔNG phải là một phương pháp chính để giảm thiểu rủi ro trong thương mại quốc tế liên quan đến bảo hiểm?
4. Loại chứng từ nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc yêu cầu bồi thường bảo hiểm hàng hải khi xảy ra tổn thất?
5. Trong bảo hiểm hàng hải, `laytime′ (thời gian dỡ hàng) có liên quan đến loại chi phí nào?
6. Trong bảo hiểm tín dụng xuất khẩu, `phạm vi bảo hiểm′ (coverage) thường bao gồm những gì?
7. Trong trường hợp tổn thất hàng hóa được bảo hiểm theo điều kiện `mọi rủi ro′ (All Risks) của bảo hiểm hàng hải, nhà bảo hiểm sẽ không bồi thường cho loại tổn thất nào sau đây?
8. Trong bảo hiểm tín dụng xuất khẩu, `thời gian chờ` (waiting period) là gì?
9. Khiếu nại bồi thường bảo hiểm hàng hải thường được giải quyết theo nguyên tắc nào?
10. Trong bảo hiểm tín dụng xuất khẩu, `rủi ro thương mại′ thường đề cập đến điều gì?
11. Loại hình bảo hiểm nào bảo vệ người nhập khẩu khỏi rủi ro hàng hóa không đáp ứng được các tiêu chuẩn chất lượng hoặc số lượng như đã thỏa thuận trong hợp đồng mua bán quốc tế?
12. Điều khoản bảo hiểm `Free From Particular Average (FPA)′ có phạm vi bảo hiểm như thế nào?
13. Nếu một lô hàng được bảo hiểm theo điều kiện `Institute Cargo Clauses (A)′, điều này có nghĩa là gì?
14. Mục đích chính của việc `giám định tổn thất′ (loss assessment) trong bảo hiểm là gì?
15. Loại bảo hiểm nào phù hợp nhất để bảo vệ doanh nghiệp xuất khẩu khỏi rủi ro bị kiện bởi người tiêu dùng nước ngoài do sản phẩm gây hại?
16. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố chính ảnh hưởng đến phí bảo hiểm hàng hải?
17. Loại bảo hiểm nào có thể bảo vệ doanh nghiệp xuất khẩu khi người mua nước ngoài phá vỡ hợp đồng mua bán sau khi hàng hóa đã được sản xuất nhưng chưa giao?
18. Trong thương mại quốc tế, loại bảo hiểm nào bảo vệ người xuất khẩu khỏi rủi ro không thanh toán từ người nhập khẩu do các sự kiện chính trị ở quốc gia của người nhập khẩu?
19. Điều khoản `Incoterms′ nào quy định rõ nhất nghĩa vụ của người bán phải mua bảo hiểm cho hàng hóa trong quá trình vận chuyển quốc tế?
20. Tại sao việc mua bảo hiểm cho hàng hóa trong thương mại quốc tế lại quan trọng đối với cả người mua và người bán?
21. Rủi ro `chiến tranh và đình công′ trong bảo hiểm hàng hải thường bao gồm những tổn thất nào?
22. Trong bảo hiểm hàng hải, thuật ngữ `average′ (tổn thất bộ phận) khác với `total loss′ (tổn thất toàn bộ) như thế nào?
23. Rủi ro `cướp biển′ (piracy) trong bảo hiểm hàng hải được xếp vào loại rủi ro nào?
24. Trong bảo hiểm hàng hải, khái niệm `tổn thất chung′ (General Average) đề cập đến tình huống nào?
25. Trong bảo hiểm tín dụng xuất khẩu, `tái bảo hiểm′ (reinsurance) được sử dụng để làm gì?
26. Trong bảo hiểm hàng hải, `điều kiện loại trừ` (exclusions) trong hợp đồng bảo hiểm có nghĩa là gì?
27. Trong bảo hiểm trách nhiệm người chuyên chở (Carrier′s Liability Insurance), đối tượng được bảo hiểm chính là ai?
28. Khái niệm `Salvage′ (cứu hộ) trong bảo hiểm hàng hải liên quan đến điều gì?
29. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích chính của việc sử dụng bảo hiểm trong thương mại quốc tế?
30. Loại bảo hiểm nào thường được yêu cầu khi một doanh nghiệp tham gia vào hoạt động `tín dụng chứng từ` (Letter of Credit) trong thanh toán quốc tế?