Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị công nghệ

Đề 4 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị công nghệ

1. Phương pháp `Quản trị danh mục công nghệ` (Technology Portfolio Management) giúp tổ chức điều gì?
2. Hoạt động `Săn tìm công nghệ` (Technology Scouting) nhằm mục đích gì trong Quản trị công nghệ?
3. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là thành phần cốt lõi của Quản trị công nghệ?
4. Trong bối cảnh `Internet of Things′ (IoT), thách thức lớn nhất về Quản trị công nghệ là gì?
5. Mục tiêu chính của việc xây dựng chiến lược công nghệ trong Quản trị công nghệ là gì?
6. Trong mô hình `Ba lớp′ (Three Horizons) về quản trị đổi mới, lớp `Horizon 3′ tập trung vào điều gì?
7. Khía cạnh nào sau đây thể hiện sự khác biệt chính giữa Quản trị công nghệ và Quản lý dự án công nghệ?
8. Chỉ số `TCO′ (Total Cost of Ownership) giúp các nhà quản trị công nghệ đưa ra quyết định gì?
9. Trong mô hình `Vòng đời công nghệ` (Technology Life Cycle), giai đoạn `Trưởng thành′ (Maturity) có đặc điểm gì?
10. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về Quản trị công nghệ?
11. Trong quản trị rủi ro công nghệ, `Rủi ro vận hành′ (Operational Risk) đề cập đến loại rủi ro nào?
12. Công cụ `Phân tích SWOT′ có thể được sử dụng trong Quản trị công nghệ để làm gì?
13. Đâu là thách thức lớn nhất đối với các nhà quản trị công nghệ trong kỷ nguyên số?
14. Chỉ số ROI (Return on Investment) thường được sử dụng để đánh giá điều gì trong Quản trị công nghệ?
15. Trong Quản trị công nghệ, `Kiến trúc doanh nghiệp′ (Enterprise Architecture) đóng vai trò gì?
16. Phương pháp `Quản lý tri thức′ (Knowledge Management) có vai trò như thế nào trong Quản trị công nghệ?
17. Đâu là một ví dụ về `Công nghệ đột phá` (Disruptive Technology)?
18. Khái niệm `Chuyển giao công nghệ` (Technology Transfer) đề cập đến điều gì?
19. Hoạt động nào sau đây thuộc về chức năng `Tổ chức′ trong Quản trị công nghệ?
20. Trong bối cảnh chuyển đổi số, vai trò của Quản trị công nghệ trở nên như thế nào?
21. Khía cạnh `Đạo đức công nghệ` (Technology Ethics) ngày càng được quan tâm trong Quản trị công nghệ, chủ yếu do yếu tố nào?
22. Trong quản lý đổi mới công nghệ, `Đổi mới gia tăng′ (Incremental Innovation) khác với `Đổi mới đột phá` (Disruptive Innovation) ở điểm nào?
23. Phương pháp tiếp cận `Agile′ thường được áp dụng trong lĩnh vực nào của Quản trị công nghệ?
24. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo an ninh thông tin trong Quản trị công nghệ?
25. Khái niệm `Khả năng hấp thụ` (Absorptive Capacity) trong Quản trị công nghệ đề cập đến điều gì?
26. Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu, Quản trị công nghệ hiệu quả mang lại lợi thế cạnh tranh chủ yếu nào cho doanh nghiệp?
27. Trong quản lý nguồn nhân lực công nghệ, `Khoảng cách kỹ năng′ (Skills Gap) đề cập đến vấn đề gì?
28. Tiêu chuẩn ISO∕IEC 27001 chủ yếu tập trung vào lĩnh vực nào trong Quản trị công nghệ?
29. Hoạt động `Đánh giá công nghệ` (Technology Assessment) nhằm mục đích chính là gì?
30. Khái niệm `Văn hóa đổi mới′ có vai trò như thế nào trong Quản trị công nghệ hiệu quả?