Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị kinh doanh lữ hành

Đề 4 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị kinh doanh lữ hành

1. Chiến lược giá nào phù hợp nhất khi doanh nghiệp lữ hành muốn thâm nhập thị trường mới?
2. Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp lữ hành hiểu rõ hơn về nhu cầu và mong muốn của khách hàng?
3. Trong quản trị khủng hoảng lữ hành, bước đầu tiên và quan trọng nhất cần thực hiện là gì?
4. Hình thức truyền thông marketing nào sau đây có chi phí thấp và hiệu quả lan truyền rộng rãi trong lữ hành, đặc biệt là du lịch trải nghiệm?
5. Mô hình SWOT được sử dụng trong quản trị chiến lược lữ hành để phân tích điều gì?
6. Trong quản trị rủi ro tài chính lữ hành, rủi ro tỷ giá hối đoái phát sinh khi nào?
7. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng của khách hàng trong dịch vụ lữ hành?
8. Hoạt động nào sau đây KHÔNG thuộc chức năng hoạch định trong quản trị kinh doanh lữ hành?
9. Trong chiến lược sản phẩm lữ hành, `đa dạng hóa sản phẩm′ nhằm mục đích gì?
10. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là mục tiêu của truyền thông marketing trong lữ hành?
11. Mục tiêu chính của quản trị chất lượng dịch vụ trong kinh doanh lữ hành là gì?
12. Công nghệ nào sau đây đang ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong lữ hành để nâng cao trải nghiệm khách hàng, ví dụ như check-in tự động, hướng dẫn ảo?
13. Khái niệm `du lịch có trách nhiệm′ (responsible tourism) nhấn mạnh điều gì?
14. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc môi trường vĩ mô ảnh hưởng đến kinh doanh lữ hành?
15. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là thành phần cơ bản của sản phẩm du lịch?
16. Trong quản trị vận hành lữ hành, `overbooking′ có nghĩa là gì?
17. Mô hình quản lý chất lượng TQM (Total Quality Management) có ý nghĩa gì trong kinh doanh lữ hành?
18. KPI (Key Performance Indicator) nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá hiệu quả hoạt động marketing trong lữ hành?
19. Loại hình lữ hành nào sau đây có xu hướng phát triển mạnh mẽ trong bối cảnh hiện nay, khi khách hàng quan tâm đến trải nghiệm cá nhân hóa?
20. Công cụ nào sau đây giúp doanh nghiệp lữ hành quản lý mối quan hệ với khách hàng hiệu quả nhất?
21. Trong quản trị nhân sự lữ hành, đào tạo và phát triển nhân viên đóng vai trò quan trọng nhất trong việc:
22. Trong quản trị dự án lữ hành, Gantt chart thường được dùng để làm gì?
23. Trong quản trị tài chính lữ hành, chỉ số ROE (Return on Equity) đo lường điều gì?
24. Loại hình du lịch nào sau đây tập trung vào việc khám phá và trải nghiệm văn hóa, phong tục tập quán của người dân địa phương?
25. Trong quản trị kênh phân phối lữ hành, OTA (Online Travel Agency) là gì?
26. Hình thức hợp tác nào sau đây cho phép hai hoặc nhiều doanh nghiệp lữ hành cùng khai thác một thị trường hoặc sản phẩm cụ thể?
27. Trong marketing du lịch, `định vị thương hiệu′ có nghĩa là gì?
28. Kênh phân phối nào sau đây thường được sử dụng NHẤT cho các sản phẩm du lịch trực tuyến?
29. Trong quản trị rủi ro kinh doanh lữ hành, rủi ro nào sau đây thường KHÔNG thuộc nhóm rủi ro bên ngoài?
30. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo sự thành công lâu dài của một doanh nghiệp lữ hành?