Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị kinh doanh lữ hành

Đề 11 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị kinh doanh lữ hành

1. Công cụ truyền thông nào sau đây có chi phí thấp và hiệu quả cao trong việc tiếp cận khách hàng mục tiêu của doanh nghiệp lữ hành?
2. Trong quy trình xây dựng tour du lịch, bước nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc xác định tính khả thi và lợi nhuận của tour?
3. Chiến lược giá `hớt váng′ (skimming pricing) thường phù hợp với loại hình sản phẩm du lịch nào?
4. Khái niệm `du lịch bền vững′ nhấn mạnh điều gì?
5. Phương pháp định giá `cộng chi phí` (cost-plus pricing) trong kinh doanh lữ hành có nhược điểm chính là gì?
6. Trong quản lý chất lượng dịch vụ, phương pháp `SERVQUAL′ được sử dụng để đo lường yếu tố nào?
7. Chỉ số đo lường nào sau đây phản ánh khả năng sinh lời trên vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp lữ hành?
8. Mô hình SWOT được sử dụng trong quản trị chiến lược kinh doanh lữ hành để phân tích yếu tố nào?
9. Mục đích chính của việc phân khúc thị trường trong kinh doanh lữ hành là gì?
10. Công cụ nào sau đây giúp doanh nghiệp lữ hành quản lý hiệu quả thông tin khách hàng và lịch trình tour?
11. Trong quản trị kinh doanh lữ hành, yếu tố nào sau đây được xem là tài sản vô hình quan trọng nhất, tạo dựng lợi thế cạnh tranh bền vững?
12. Loại hình du lịch nào sau đây có tác động tiêu cực lớn nhất đến môi trường tự nhiên?
13. Mục tiêu chính của việc quản lý chất lượng dịch vụ trong doanh nghiệp lữ hành là gì?
14. Loại hình du lịch nào sau đây tập trung vào việc khám phá văn hóa, lịch sử và phong tục tập quán của một địa phương?
15. Trong quản trị kênh phân phối, `kênh phân phối gián tiếp′ thường bao gồm những đối tượng nào?
16. Trong kinh doanh lữ hành, `du lịch MICE′ là loại hình du lịch phục vụ đối tượng khách hàng nào?
17. Trong quản trị vận hành tour du lịch, hoạt động nào sau đây đảm bảo chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng trong suốt hành trình?
18. Loại hình hợp đồng nào thường được doanh nghiệp lữ hành ký kết với khách sạn để đảm bảo số lượng phòng và giá ưu đãi?
19. Trong dịch vụ lữ hành, `sản phẩm cốt lõi′ mà khách hàng thực sự mua là gì?
20. Trong quản trị marketing lữ hành, `định vị thương hiệu′ (brand positioning) nhằm mục tiêu gì?
21. Chức năng `điều hành′ trong quản trị kinh doanh lữ hành bao gồm hoạt động chính nào?
22. Trong quản trị nhân sự lữ hành, hoạt động nào sau đây giúp nâng cao năng lực và sự gắn kết của nhân viên?
23. Trong quản lý chất lượng dịch vụ, `quy trình dịch vụ` (service blueprint) giúp doanh nghiệp làm gì?
24. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về môi trường vĩ mô ảnh hưởng đến kinh doanh lữ hành?
25. Phương pháp marketing nào sau đây thường được sử dụng để tăng cường nhận diện thương hiệu và tạo dựng mối quan hệ với khách hàng trong ngành lữ hành?
26. Loại hình kênh phân phối nào thường được các doanh nghiệp lữ hành trực tuyến (OTA) sử dụng?
27. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là thành phần của sản phẩm du lịch?
28. Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc đảm bảo an toàn và an ninh cho khách du lịch?
29. Trong quản lý rủi ro của doanh nghiệp lữ hành, loại rủi ro nào sau đây liên quan đến sự biến động của tỷ giá ngoại tệ?
30. Hoạt động `quản lý khủng hoảng′ trong kinh doanh lữ hành nhằm mục đích chính là gì?