Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dịch tễ học

Đề 5 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dịch tễ học

1. Yếu tố gây nhiễu (confounding factor) trong nghiên cứu dịch tễ học là gì?
2. Loại hình giám sát dịch tễ học nào chủ động thu thập thông tin từ cộng đồng, phòng khám, bệnh viện... một cách thường xuyên?
3. Giá trị của R0 (R naught) trong dịch tễ học biểu thị điều gì?
4. Loại sai lệch nào xảy ra khi người tham gia nghiên cứu nhớ lại thông tin phơi nhiễm khác nhau giữa nhóm bệnh và nhóm chứng?
5. Biện pháp nào sau đây KHÔNG thuộc kiểm soát nguồn bệnh (source control) trong phòng chống dịch?
6. Trong thiết kế nghiên cứu can thiệp (intervention study), `nhóm chứng` (control group) thường đóng vai trò gì?
7. Khái niệm `thời gian ủ bệnh` (incubation period) trong dịch tễ học đề cập đến giai đoạn nào?
8. Sai lệch chọn mẫu (selection bias) thường xảy ra trong loại nghiên cứu dịch tễ học nào?
9. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để phân tích dữ liệu dịch tễ học, đặc biệt là dữ liệu phân loại?
10. Trong dịch tễ học phân tích (analytical epidemiology), mục tiêu chính là gì?
11. Chỉ số `tỷ suất chết thô` (crude mortality rate) được tính bằng công thức nào?
12. Trong dịch tễ học can thiệp (intervention epidemiology), mục tiêu chính là gì?
13. Trong dịch tễ học mô tả (descriptive epidemiology), yếu tố nào sau đây KHÔNG được quan tâm chính?
14. Thuật ngữ `miễn dịch cộng đồng` (herd immunity) đề cập đến hiện tượng gì?
15. Loại nghiên cứu dịch tễ học nào phù hợp nhất để xác định nguyên nhân của một vụ ngộ độc thực phẩm tập thể?
16. Trong bối cảnh dịch bệnh, `đường cong dịch tễ` (epidemic curve) cung cấp thông tin quan trọng nào?
17. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là thành phần của `tam giác dịch tễ học` (epidemiologic triad)?
18. Trong nghiên cứu dịch tễ học, `hiệu lực` (validity) đề cập đến điều gì?
19. Phương pháp `chuẩn hóa tỷ suất` (rate standardization) được sử dụng để làm gì trong dịch tễ học so sánh?
20. Khi nào thì giá trị của `tỷ số chênh` (odds ratio - OR) xấp xỉ bằng `nguy cơ tương đối` (relative risk - RR)?
21. Biện pháp nào sau đây thuộc phòng bệnh thứ cấp (secondary prevention)?
22. Trong nghiên cứu когорт, nguy cơ tương đối (relative risk - RR) được sử dụng để đánh giá điều gì?
23. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để kiểm soát dịch bệnh lây truyền qua đường hô hấp?
24. Trong nghiên cứu когорт (cohort study), biện pháp nào sau đây được sử dụng để giảm thiểu sai lệch thông tin (information bias)?
25. Trong dịch tễ học, `vector truyền bệnh` (disease vector) là gì?
26. Chỉ số `tỷ lệ mắc tích lũy` (cumulative incidence) đo lường điều gì?
27. Đơn vị đo lường tỷ lệ hiện mắc (prevalence) tốt nhất là gì?
28. Khái niệm `gánh nặng bệnh tật` (burden of disease) thường được đo lường bằng chỉ số nào?
29. Biện pháp nào sau đây là ví dụ về phòng bệnh cấp 1 (primary prevention) đối với bệnh tim mạch?
30. Định nghĩa nào sau đây về `y tế công cộng` (public health) là chính xác nhất?