Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dược lý 2

Đề 5 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dược lý 2

1. Nhóm thuốc ức chế bơm proton (PPIs) được sử dụng trong điều trị bệnh dạ dày-thực quản có cơ chế tác dụng chính là gì?
2. Thuốc nào sau đây được sử dụng như một thuốc chống kết tập tiểu cầu, thường dùng để dự phòng thứ phát các biến cố tim mạch do huyết khối?
3. Thuốc kháng sinh nhóm penicillin có cơ chế tác dụng chính là gì?
4. Tamoxifen, một thuốc điều trị ung thư vú, có cơ chế tác dụng chính nào?
5. Thuốc chủ vận alpha-adrenergic (ví dụ: phenylephrine, pseudoephedrine) thường được sử dụng làm thuốc thông mũi vì cơ chế tác dụng nào?
6. Thuốc chống ung thư methotrexate có cơ chế tác dụng chính là gì?
7. Nguyên tắc quan trọng nhất cần tuân thủ khi sử dụng kháng sinh để hạn chế sự phát triển của kháng kháng sinh là gì?
8. Heparin và enoxaparin (heparin trọng lượng phân tử thấp - LMWH) có cơ chế tác dụng chống đông chính nào?
9. Cơ chế tác dụng chính của insulin trong điều trị đái tháo đường là gì?
10. Thuốc lợi tiểu thiazide được sử dụng phổ biến trong điều trị tăng huyết áp có tác dụng chính ở vị trí nào của nephron?
11. Corticosteroid được sử dụng trong điều trị hen suyễn có tác dụng chính nào trong việc kiểm soát bệnh?
12. Cơ chế tác dụng của thuốc chống trầm cảm SSRIs (Selective Serotonin Reuptake Inhibitors) là gì?
13. Metformin, thuốc điều trị đái tháo đường type 2 phổ biến, có cơ chế tác dụng chính nào sau đây?
14. Alteplase (tPA) là một thuốc tiêu sợi huyết, có nghĩa là nó hoạt động bằng cách nào?
15. Thuốc kháng cholinergic (ví dụ: atropine, scopolamine) có thể gây ra tác dụng phụ nào sau đây?
16. Spironolactone, một thuốc lợi tiểu giữ kali, có cơ chế tác dụng nào?
17. Thuốc kháng virus acyclovir được sử dụng trong điều trị herpes có cơ chế tác dụng chính là gì?
18. Cơ chế tác dụng của statin trong điều trị rối loạn lipid máu là gì?
19. Điều gì là một tác dụng phụ nghiêm trọng tiềm ẩn của aminoglycoside (ví dụ: gentamicin, streptomycin)?
20. Điều gì là một tác dụng phụ thường gặp của opioid như morphine?
21. Thuốc ức chế men phosphodiesterase-5 (PDE5 inhibitors) như sildenafil (Viagra) được sử dụng trong điều trị rối loạn cương dương có cơ chế tác dụng chính là gì?
22. Warfarin, một thuốc chống đông đường uống, hoạt động bằng cách ức chế yếu tố đông máu phụ thuộc vitamin K nào?
23. Thuốc kháng histamine H1 thế hệ thứ nhất (ví dụ: chlorpheniramine, diphenhydramine) có đặc điểm nào khác biệt so với thế hệ thứ hai (ví dụ: loratadine, cetirizine)?
24. Thuốc chống nấm azole (ví dụ: fluconazole, ketoconazole) có cơ chế tác dụng chính nào?
25. Kháng sinh nhóm macrolide (ví dụ: erythromycin, azithromycin) có cơ chế tác dụng chính nào?
26. Thuốc lợi tiểu quai (ví dụ: furosemide) có tác dụng lợi tiểu mạnh nhất ở vị trí nào của nephron?
27. Fluoroquinolone (ví dụ: ciprofloxacin, levofloxacin) là nhóm kháng sinh có cơ chế tác dụng nào?
28. Tác dụng không mong muốn thường gặp nhất của nhóm thuốc chẹn beta không chọn lọc là gì?
29. Cơ chế tác dụng chính của thuốc ức chế men chuyển (ACEI) trong điều trị tăng huyết áp là gì?
30. Thuốc chủ vận beta-2 adrenergic (ví dụ: salbutamol, terbutaline) được sử dụng trong điều trị hen suyễn có tác dụng chính nào?