Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hoá dược

Đề 5 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hoá dược

1. Trong quá trình phát triển thuốc, `thử nghiệm sàng lọc hoạt tính cao` (High-Throughput Screening - HTS) được sử dụng để:
2. Khái niệm `bioisostere` (đồng đẳng sinh học) mở rộng hơn so với `isostere` ở điểm nào?
3. Trong quá trình phát triển thuốc, `lead optimization` (tối ưu hóa chất dẫn đầu) là giai đoạn tập trung vào:
4. Trong hóa dược, `fragment-based drug discovery` (FBDD) là một phương pháp tiếp cận để tìm kiếm chất dẫn đầu dựa trên:
5. Trong số các kỹ thuật sau, kỹ thuật nào thường được sử dụng để xác định cấu trúc ba chiều của phân tử protein receptor?
6. Khái niệm `lipinski`s rule of five` (quy tắc số 5 của Lipinski) được sử dụng trong hoá dược để dự đoán điều gì về một phân tử thuốc tiềm năng?
7. Liên kết hydro đóng vai trò quan trọng trong tương tác thuốc-receptor. Nhóm chức nào sau đây KHÔNG có khả năng tạo liên kết hydro mạnh?
8. Phương pháp `molecular docking` (ghép phân tử) được sử dụng trong hoá dược để:
9. Khái niệm `prodrug` (tiền thuốc) được sử dụng trong hoá dược để chỉ:
10. Nhóm chức `ester` thường được sử dụng để tạo prodrug vì lý do chính nào sau đây?
11. Trong thiết kế thuốc, việc sử dụng `nhóm bảo vệ` (protecting group) trong quá trình tổng hợp hóa học nhằm mục đích:
12. Thuật ngữ `chiral switch` (chuyển đổi cấu hình bất đối) trong hoá dược đề cập đến chiến lược phát triển thuốc nào?
13. Trong thiết kế thuốc dựa trên cấu trúc (structure-based drug design), thông tin cấu trúc nào sau đây là quan trọng nhất để bắt đầu quá trình?
14. Thuật ngữ `SAR` (Structure-Activity Relationship) trong hoá dược đề cập đến:
15. Khái niệm `ligand hiệu quả` (privileged scaffold) trong hoá dược đề cập đến:
16. Hoá dược nghiên cứu về mối quan hệ giữa cấu trúc hóa học của thuốc và hoạt tính sinh học của chúng. Khía cạnh nào sau đây KHÔNG thuộc phạm vi nghiên cứu chính của Hoá dược?
17. Phương pháp `combinatorial chemistry` (hóa học tổ hợp) được sử dụng trong hoá dược với mục đích chính là:
18. Trong số các yếu tố sau, yếu tố nào KHÔNG ảnh hưởng đáng kể đến sinh khả dụng (bioavailability) của thuốc đường uống?
19. Trong số các yếu tố sau, yếu tố nào quan trọng nhất quyết định tính chọn lọc (selectivity) của một thuốc đối với một mục tiêu cụ thể?
20. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một khía cạnh chính của `dược lực học` (pharmacodynamics)?
21. Quá trình `drug metabolism` (chuyển hóa thuốc) thường dẫn đến kết quả nào sau đây?
22. Trong thiết kế thuốc, việc đưa nhóm `fluorine` (F) vào cấu trúc phân tử có thể mang lại lợi ích nào sau đây?
23. Mục tiêu của việc thiết kế `thuốc tác dụng kéo dài` (long-acting drugs) là gì?
24. Ví dụ nào sau đây KHÔNG phải là một mục tiêu thuốc (drug target) phổ biến trong cơ thể?
25. Trong quá trình thiết kế thuốc, `tối ưu hóa dược động học` (pharmacokinetic optimization) nhằm mục đích chính là:
26. Phương pháp `computer-aided drug design` (CADD) đóng vai trò quan trọng trong hoá dược hiện đại vì lý do chính nào sau đây?
27. Trong quá trình phát triển thuốc, `in silico` đề cập đến phương pháp nghiên cứu nào?
28. Thuật ngữ `isostere` trong hoá dược dùng để chỉ:
29. Enzyme cytochrome P450 (CYP) đóng vai trò chính trong quá trình nào sau đây liên quan đến thuốc?
30. Phân tử thuốc thường tương tác với receptor thông qua nhiều loại liên kết hóa học. Liên kết nào sau đây thường được coi là mạnh nhất và ít обратимый (ít thuận nghịch) nhất trong tương tác thuốc-receptor?