Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hoá dược

Đề 12 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hoá dược

1. Loại liên kết nào sau đây KHÔNG phải là tương tác không cộng hóa trị quan trọng trong liên kết thuốc - thụ thể?
2. Khái niệm `sinh khả dụng` (bioavailability) trong dược động học mô tả điều gì?
3. Mục đích của việc sử dụng muối của thuốc (drug salt) trong bào chế là gì?
4. Thuật ngữ `tiền chất` (prodrug) trong hóa dược được hiểu chính xác nhất là gì?
5. Thuật ngữ `chiral switch` trong hóa dược dùng để chỉ chiến lược phát triển thuốc nào?
6. Độ chọn lọc (selectivity) của thuốc là một yếu tố quan trọng, nó thể hiện điều gì?
7. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là mục tiêu chính của việc tối ưu hóa cấu trúc thuốc trong hóa dược?
8. Chức năng chính của nhóm mang (carrier group) trong thiết kế tiền chất là gì?
9. Sự khác biệt chính giữa thuốc `small molecule` và `biologics` (thuốc sinh học) là gì?
10. Trong hóa dược, thuật ngữ `bioisostere` đề cập đến điều gì?
11. Phương pháp tiếp cận `me-too drug` trong phát triển thuốc có ưu điểm chính là gì?
12. Phản ứng pha I trong chuyển hóa thuốc thường bao gồm các loại phản ứng nào sau đây?
13. Trong số các đường dùng thuốc sau, đường dùng nào thường tránh được hiện tượng chuyển hóa thuốc lần đầu ở gan (first-pass metabolism) đáng kể nhất?
14. Đặc tính `Lipinski`s Rule of 5` được sử dụng để dự đoán điều gì về một phân tử thuốc tiềm năng?
15. Thuật ngữ `pharmacophore` trong hóa dược mô tả điều gì?
16. Phân tích QSAR (Quantitative Structure-Activity Relationship) được sử dụng để làm gì trong hóa dược?
17. Trong số các yếu tố sau, yếu tố nào KHÔNG ảnh hưởng đến sự hấp thu thuốc qua đường uống?
18. Enzyme cytochrome P450 (CYP) có vai trò quan trọng trong chuyển hóa thuốc, chúng chủ yếu được tìm thấy ở cơ quan nào trong cơ thể?
19. Trong công thức cấu trúc thuốc, vòng thơm (ví dụ vòng benzene) thường đóng vai trò gì?
20. Thuốc đối kháng thụ thể (receptor antagonist) hoạt động bằng cơ chế nào?
21. Trong thiết kế thuốc dựa trên cấu trúc (structure-based drug design), thông tin cấu trúc 3D của phân tử mục tiêu (ví dụ protein) thường được thu nhận từ phương pháp nào?
22. Liên kết cộng hóa trị đóng vai trò quan trọng trong tương tác thuốc - protein, đặc biệt trong trường hợp nào sau đây?
23. Trong hóa dược, thuật ngữ `scaffold hopping` được sử dụng để chỉ chiến lược thiết kế thuốc nào?
24. Trong quá trình sàng lọc thuốc (drug screening), phương pháp `high-throughput screening` (HTS) được sử dụng để làm gì?
25. Trong thiết kế thuốc dựa trên phối tử (ligand-based drug design), thông tin chính được sử dụng để phát triển thuốc mới là gì?
26. Phản ứng pha II trong chuyển hóa thuốc thường dẫn đến kết quả gì?
27. Mục tiêu chính của việc bào chế thuốc (pharmaceutical formulation) là gì?
28. Thuật ngữ `ligand` trong hóa dược thường được dùng để chỉ điều gì?
29. Liên kết hydro đóng vai trò quan trọng trong tương tác thuốc - thụ thể vì lý do nào?
30. Thuốc ức chế enzyme có thể hoạt động theo cơ chế cạnh tranh (competitive) hoặc không cạnh tranh (non-competitive). Sự khác biệt chính giữa hai cơ chế này là gì?