Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tiếng Trung 1

Đề 6 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tiếng Trung 1

1. Cấu trúc ngữ pháp cơ bản nhất trong tiếng Trung là gì?
2. Chọn cách viết đúng phiên âm Pinyin cho từ `你好` (nǐ hǎo - Xin chào).
3. Câu `谢谢你 (Xièxie nǐ)′ có nghĩa là gì?
4. Từ `也 (yě)′ trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
5. Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 我__是老师。 (Wǒ __ shì lǎoshī. - Tôi __ là giáo viên.)
6. Từ `和 (hé)′ có thể được dùng với nghĩa nào sau đây?
7. Chọn từ đồng nghĩa với `高兴 (gāoxìng - vui vẻ, vui mừng)′.
8. Câu `我不明白 (Wǒ bù míngbai)′ có nghĩa là gì?
9. Trong tiếng Trung, `再见 (zàijiàn)′ có nghĩa là gì?
10. Trong tiếng Trung, `电脑 (diànnǎo)′ có nghĩa là gì?
11. Để hỏi `Bạn khỏe không?`, bạn sẽ nói như thế nào trong tiếng Trung?
12. Trong tiếng Trung, để hỏi `Đây là cái gì?`, bạn sẽ nói như thế nào?
13. Từ `不 (bù)′ khi đứng trước thanh 4 sẽ được đọc như thế nào?
14. Trong tiếng Trung, số `100′ được viết là gì?
15. Trong câu `我学习汉语 (Wǒ xuéxí Hànyǔ)′, `汉语 (Hànyǔ)′ là thành phần gì trong câu?
16. Chọn từ trái nghĩa với `大 (dà - to, lớn)′.
17. Từ `谁 (shéi∕shuí)′ có nghĩa là gì?
18. Từ `请 (qǐng)′ thường được dùng để biểu thị ý gì?
19. Từ `家 (jiā)′ có nghĩa là gì?
20. Chọn câu hỏi đúng để hỏi tuổi:
21. Trong tiếng Trung, `明天 (míngtiān)′ có nghĩa là gì?
22. Trong tiếng Trung, `岁 (suì)′ là lượng từ dùng cho…
23. Chọn câu trả lời phù hợp cho câu hỏi `你是学生吗? (Nǐ shì xuésheng ma? - Bạn là học sinh phải không?)′ nếu bạn không phải là học sinh.
24. Câu `我爱我的家 (Wǒ ài wǒ de jiā)′ có nghĩa là gì?
25. Trong tiếng Trung, từ nào sau đây có nghĩa là `tôi′?
26. Chọn cách sắp xếp từ đúng để tạo thành câu: 喜欢 (xǐhuān - thích), 我 (wǒ - tôi), 看书 (kànshū - đọc sách)
27. Trong câu `我不是学生 (Wǒ bù shì xuésheng)′, từ `不 (bù)′ đóng vai trò gì?
28. Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 这是__书。 (Zhè shì __ shū. - Đây là __ quyển sách.)
29. Cụm từ `早上好 (Zǎoshang hǎo)′ thường được dùng để chào vào thời điểm nào trong ngày?
30. Lượng từ thích hợp cho `người′ là gì?