Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tiếng Trung 1

Đề 14 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tiếng Trung 1

1. Để hỏi tuổi một người lớn tuổi, cách hỏi nào lịch sự hơn?
2. Trong tiếng Trung, thanh điệu nào sau đây là thanh ngang (không lên xuống)?
3. Khi muốn nói `Tôi đến từ Việt Nam′, bạn sẽ nói như thế nào?
4. Khi giới thiệu tên, cấu trúc phổ biến trong tiếng Trung là gì?
5. Trong tiếng Trung, cách diễn đạt `không có` thường dùng từ nào?
6. Trong tiếng Trung, `再见 (zàijiàn)′ có nghĩa là gì?
7. Khi muốn nói `Xin lỗi′ trong trường hợp nhẹ, bạn có thể dùng từ nào?
8. Trong câu `我学习汉语 (Wǒ xuéxí Hànyǔ)′, `汉语 (Hànyǔ)′ là thành phần gì?
9. Chọn cách viết đúng phiên âm Pinyin cho từ `你好` (Xin chào).
10. Từ `不 (bù)′ khi đứng trước thanh 4 sẽ biến đổi thanh điệu như thế nào?
11. Từ `高兴 (gāoxìng)′ có nghĩa là gì?
12. Chọn lượng từ thích hợp cho danh từ `苹果 (píngguǒ)′ (quả táo).
13. Chọn từ thích hợp để hoàn thành câu: 我 ____ 看书。(Tôi ____ đọc sách.) (Ý chỉ hành động đang diễn ra)
14. Từ `的 (de)′ thường được dùng để biểu thị quan hệ gì?
15. Chọn câu hỏi đúng để hỏi `Bạn có phải là học sinh không?`
16. Trong tiếng Trung, thứ tự thời gian trong câu thường được đặt ở vị trí nào?
17. Từ nào sau đây không phải là số đếm trong tiếng Trung?
18. Từ nào sau đây có nghĩa là `tôi′ trong tiếng Trung?
19. Chọn phiên âm Pinyin đúng cho từ `谢谢` (cảm ơn).
20. Cấu trúc ngữ pháp cơ bản nhất trong tiếng Trung là gì?
21. Chọn câu miêu tả đúng về cách viết chữ Hán.
22. Chọn từ trái nghĩa với `大 (dà)′ (to, lớn).
23. Nếu muốn nói `Tôi không phải là người Mỹ`, bạn sẽ nói như thế nào?
24. Chọn câu hỏi đúng để hỏi về giá cả `Cái này bao nhiêu tiền?`
25. Trong câu `我们都是学生 (Wǒmen dōu shì xuésheng)′, `我们 (wǒmen)′ là gì?
26. Phân biệt cách dùng của `吗 (ma)′ và `呢 (ne)′ trong câu hỏi.
27. Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 这是 ____ 书。 (Đây là ____ sách.)
28. Từ `请 (qǐng)′ trong tiếng Trung thường mang ý nghĩa gì?
29. Trong câu `我是学生 (Wǒ shì xuésheng)′, từ `是 (shì)′ đóng vai trò gì?
30. Từ `也 (yě)′ trong tiếng Trung có nghĩa là gì?