Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bảo hiểm trong thương mại quốc tế

Đề 7 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bảo hiểm trong thương mại quốc tế

1. Loại chứng từ nào sau đây KHÔNG phải là chứng từ thường được yêu cầu khi yêu cầu bồi thường bảo hiểm hàng hóa?
2. Rủi ro `Strikes, Riots and Civil Commotions (SRCC)′ trong bảo hiểm hàng hóa đường biển bao gồm những gì?
3. Điều khoản `Institute Cargo Clauses (A)′ trong bảo hiểm hàng hóa tương đương với loại hình bảo hiểm nào?
4. Điều khoản `All Risks′ trong bảo hiểm hàng hóa thực chất có bao phủ mọi rủi ro không?
5. Loại hình bảo hiểm nào phù hợp nhất cho một doanh nghiệp muốn bảo vệ mình khỏi rủi ro bị kiện do sản phẩm xuất khẩu gây thương tích hoặc thiệt hại cho người tiêu dùng ở nước ngoài?
6. Nguyên tắc `Subrogation′ (Thế quyền) trong bảo hiểm hoạt động như thế nào?
7. Loại bảo hiểm nào có thể bảo vệ doanh nghiệp khỏi rủi ro hối đoái bất lợi trong các giao dịch thương mại quốc tế?
8. Trong trường hợp tổn thất hàng hóa được bảo hiểm, trách nhiệm đầu tiên của người được bảo hiểm là gì?
9. Giấy chứng nhận bảo hiểm (Insurance Certificate) khác với Hợp đồng bảo hiểm (Insurance Policy) như thế nào?
10. Vai trò của môi giới bảo hiểm (insurance broker) trong thương mại quốc tế là gì?
11. Tại sao doanh nghiệp xuất nhập khẩu nên mua bảo hiểm hàng hóa?
12. Tại sao việc lựa chọn điều khoản Incoterms phù hợp lại quan trọng đối với bảo hiểm trong thương mại quốc tế?
13. Loại bảo hiểm nào có thể bảo vệ doanh nghiệp xuất khẩu khỏi rủi ro người mua nước ngoài phá sản?
14. Trong bảo hiểm hàng hóa, `Constructive Total Loss′ (Tổn thất toàn bộ ước tính) xảy ra khi nào?
15. Rủi ro `War Risks′ (Rủi ro chiến tranh) trong bảo hiểm hàng hải thường bao gồm những gì?
16. Điều khoản `Sue and Labour clause′ trong bảo hiểm hàng hải có ý nghĩa gì?
17. Trong bảo hiểm hàng hải, `General Average′ (Tổn thất chung) là gì?
18. Loại hình bảo hiểm nào có thể bảo vệ doanh nghiệp vận tải đa phương thức khỏi trách nhiệm pháp lý phát sinh từ tổn thất hoặc hư hỏng hàng hóa trong quá trình vận chuyển?
19. Điều khoản `Free from Particular Average (FPA)′ trong bảo hiểm hàng hóa có nghĩa là gì?
20. Trong bảo hiểm tín dụng xuất khẩu, `Waiting Period′ (Thời gian chờ đợi) là gì?
21. Điều khoản `Warehouse to Warehouse clause′ trong bảo hiểm hàng hóa đường biển có ý nghĩa gì?
22. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến phí bảo hiểm hàng hóa?
23. Incoterms quy định trách nhiệm về bảo hiểm hàng hóa trong thương mại quốc tế. Điều khoản Incoterms nào yêu cầu người bán phải mua bảo hiểm cho hàng hóa đến điểm đích quy định?
24. Loại chứng từ nào sau đây thường được sử dụng để chứng minh quyền lợi có thể bảo hiểm (insurable interest) trong bảo hiểm hàng hóa?
25. Trong trường hợp tổn thất hàng hóa được bảo hiểm, `Salvage′ (Hàng hóa cứu xét) đề cập đến điều gì?
26. Trong bảo hiểm hàng hóa, `Particular Average′ (Tổn thất riêng) là gì?
27. Loại bảo hiểm nào bảo vệ người xuất khẩu khỏi rủi ro không thanh toán từ người nhập khẩu do các yếu tố chính trị như chiến tranh hoặc hạn chế chuyển đổi ngoại tệ?
28. Trong bảo hiểm hàng hóa, `Franchise′ (Miễn thường có khấu trừ) nghĩa là gì?
29. Loại bảo hiểm nào có thể bảo vệ doanh nghiệp khỏi rủi ro bị tịch thu tài sản ở nước ngoài do các quyết định chính trị?
30. Sự khác biệt chính giữa `Marine Cargo Insurance′ (Bảo hiểm hàng hóa đường biển) và `Marine Hull Insurance′ (Bảo hiểm thân tàu) là gì?