Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hoá dược

Đề 7 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hoá dược

1. Để cải thiện độ tan trong nước của một thuốc kém tan, phương pháp hoá dược nào sau đây thường được sử dụng?
2. Thuật ngữ `prodrug` (tiền thuốc) được sử dụng để mô tả:
3. Phương pháp `thư viện hóa học tổ hợp` (combinatorial chemistry) được sử dụng để:
4. Trong số các yếu tố sau, yếu tố nào KHÔNG ảnh hưởng đến khả năng thuốc vượt qua hàng rào máu não (blood-brain barrier - BBB)?
5. Trong quá trình chuyển hóa thuốc giai đoạn 1, phản ứng nào sau đây KHÔNG thuộc phản ứng oxy hóa?
6. Khái niệm `dải trị liệu` (therapeutic index) của thuốc thể hiện:
7. Loại enzyme nào đóng vai trò QUAN TRỌNG NHẤT trong quá trình chuyển hóa thuốc giai đoạn 1 ở gan?
8. Chọn phát biểu SAI về `tính chọn lọc` (selectivity) của thuốc:
9. Để kéo dài thời gian tác dụng của một thuốc, phương pháp bào chế nào sau đây thường được sử dụng?
10. Trong thiết kế thuốc dựa trên cấu trúc (structure-based drug design), thông tin cấu trúc nào của protein mục tiêu là QUAN TRỌNG NHẤT?
11. Trong số các yếu tố sau, yếu tố nào KHÔNG ảnh hưởng đến dược động học của thuốc?
12. Trong quá trình phát triển thuốc, `clinical trials` (thử nghiệm lâm sàng) giai đoạn nào tập trung vào đánh giá hiệu quả điều trị và tác dụng phụ của thuốc trên một số lượng lớn bệnh nhân?
13. Phản ứng liên hợp với acid glucuronic (glucuronidation) trong chuyển hóa thuốc giai đoạn 2 thường làm:
14. Chức năng chính của `dược lực học` (pharmacodynamics) là nghiên cứu về:
15. Khái niệm `sinh khả dụng` (bioavailability) trong dược động học đề cập đến:
16. Thuật ngữ `receptor` (thụ thể) trong hoá dược thường đề cập đến:
17. Thuật ngữ `isostere` trong hoá dược đề cập đến:
18. Thuật ngữ `receptor agonist` (chất chủ vận thụ thể) mô tả một loại thuốc:
19. Trong `drug discovery` (phát hiện thuốc), `lead optimization` (tối ưu hóa chất dẫn đầu) là giai đoạn tập trung vào:
20. Trong quá trình thiết kế thuốc, thuật ngữ `ligand` thường được sử dụng để chỉ:
21. Loại liên kết hóa học nào đóng vai trò QUAN TRỌNG NHẤT trong tương tác thuốc-receptor, đặc biệt là trong liên kết thuốc обратимое (reversible)?
22. Hoá dược tập trung nghiên cứu về mối quan hệ giữa cấu trúc hóa học của thuốc và hoạt tính sinh học của chúng. Khía cạnh nào sau đây KHÔNG thuộc phạm vi nghiên cứu chính của hoá dược?
23. Phương pháp `docking phân tử` (molecular docking) được sử dụng trong thiết kế thuốc để:
24. Trong số các con đường đưa thuốc vào cơ thể, con đường nào thường BỎ QUA giai đoạn hấp thu qua đường tiêu hóa và chuyển hóa bước một ở gan, do đó có sinh khả dụng cao hơn?
25. Trong `medicinal chemistry` (hóa dược), mục tiêu CUỐI CÙNG của quá trình thiết kế và phát triển thuốc là:
26. Trong quá trình nghiên cứu và phát triển thuốc, `high-throughput screening` (HTS) là kỹ thuật được sử dụng để:
27. Phương pháp `SAR` (Structure-Activity Relationship - Quan hệ cấu trúc-hoạt tính) trong hoá dược được sử dụng để:
28. Trong số các loại tương tác thuốc-thuốc sau, loại tương tác nào liên quan đến sự cạnh tranh tại cùng một enzyme chuyển hóa thuốc?
29. Thuốc ức chế enzyme обратимое (reversible enzyme inhibitors) tác động bằng cách:
30. Trong số các nhóm chức hóa học sau, nhóm chức nào thường làm TĂNG độ tan trong nước của một phân tử hữu cơ?