Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị tài chính quốc tế

Đề 7 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị tài chính quốc tế

1. Mục đích chính của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) là gì?
2. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng chi phí vốn của một MNC?
3. Thuế quan kép (double taxation) trong hoạt động quốc tế phát sinh khi nào?
4. Cơ quan nào sau đây KHÔNG phải là tổ chức tài chính quốc tế?
5. Hình thức đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) nào sau đây tạo ra cơ sở sản xuất mới ở nước ngoài?
6. Điều gì là mục tiêu chính của quản trị tài chính quốc tế?
7. Trong quản lý nợ quốc tế, chiến lược `matching′ đề cập đến điều gì?
8. Phương pháp phòng ngừa rủi ro chuyển đổi báo cáo tài chính nào thường được sử dụng?
9. Phương pháp nào sau đây KHÔNG phải là phương pháp định giá chuyển giao (transfer pricing)?
10. Chiến lược tài trợ vốn nào thường được ưu tiên cho các dự án đầu tư quốc tế?
11. Trung tâm tiền tệ quốc tế (International Financial Center - IFC) có vai trò chính là gì?
12. Công cụ phái sinh nào thường được sử dụng để phòng ngừa rủi ro tỷ giá hối đoái?
13. Điều gì KHÔNG phải là yếu tố chính ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái?
14. Khái niệm `Exposure Netting′ trong quản lý rủi ro ngoại hối dùng để chỉ điều gì?
15. Trong quản trị vốn lưu động quốc tế, điều gì quan trọng nhất khi quản lý tiền mặt?
16. Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (Double Tax Treaty) nhằm mục đích gì?
17. Chi phí vốn của một công ty đa quốc gia (MNC) thường so với một công ty nội địa như thế nào?
18. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc sử dụng trung tâm thanh toán bù trừ (Netting Center) trong quản lý dòng tiền quốc tế?
19. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để quản lý rủi ro kinh tế?
20. Công cụ tài chính nào sau đây KHÔNG phải là công cụ của thị trường tiền tệ quốc tế?
21. Rủi ro chuyển đổi báo cáo tài chính (translation exposure) phát sinh khi nào?
22. Loại trái phiếu nào được phát hành bằng đồng tiền của một quốc gia nhưng bán ở thị trường nước ngoài?
23. Điều gì là đặc điểm chính của thị trường Eurodollar?
24. Rủi ro tỷ giá hối đoái giao dịch phát sinh chủ yếu từ đâu?
25. Quyết định đầu tư vốn ra nước ngoài (capital budgeting) cần xem xét yếu tố nào đặc biệt?
26. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc niêm yết cổ phiếu trên thị trường chứng khoán quốc tế?
27. Ngân hàng Thế giới (World Bank) tập trung vào lĩnh vực phát triển nào là chính?
28. Khi đánh giá rủi ro quốc gia (country risk), yếu tố kinh tế vĩ mô nào KHÔNG được xem xét?
29. Yếu tố nào sau đây KHÔNG khuyến khích dòng vốn FDI chảy vào một quốc gia?
30. Rủi ro chính trị trong đầu tư quốc tế bao gồm yếu tố nào sau đây?