Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị tài chính quốc tế

Đề 13 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị tài chính quốc tế

1. Trong phân tích rủi ro quốc gia, chỉ số nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá khả năng thanh toán nợ nước ngoài của một quốc gia?
2. Đâu là lợi ích chính của việc đa dạng hóa quốc tế trong đầu tư?
3. Rủi ro kinh tế (economic exposure) khác với rủi ro giao dịch (transaction exposure) ở điểm nào?
4. Quỹ đầu tư Sovereign Wealth Fund (SWF) thường được quản lý bởi tổ chức nào?
5. Khi một công ty đa quốc gia quyết định cấu trúc vốn cho công ty con ở nước ngoài, yếu tố nào sau đây ít quan trọng nhất?
6. Rủi ro tỷ giá hối đoái phát sinh khi nào?
7. Rủi ro giao dịch (transaction exposure) phát sinh chủ yếu từ đâu?
8. Khi đánh giá hiệu quả hoạt động của công ty con ở nước ngoài, việc sử dụng tỷ giá hối đoái nào là phù hợp nhất để loại bỏ ảnh hưởng của biến động tỷ giá?
9. Chênh lệch lãi suất ngang giá (Interest Rate Parity - IRP) cho biết điều gì?
10. Trong quản lý rủi ro hoạt động (operating exposure), biện pháp nào sau đây giúp giảm thiểu rủi ro do biến động tỷ giá?
11. Trong quyết định đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), yếu tố nào sau đây thường được xem xét đầu tiên?
12. Thị trường Eurocurrency là thị trường giao dịch loại tiền tệ nào?
13. Cơ chế tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý (managed float) khác với tỷ giá thả nổi tự do (free float) như thế nào?
14. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là mục tiêu chính của quản trị tài chính quốc tế?
15. Mục đích chính của việc thành lập khu vực mậu dịch tự do (Free Trade Area) là gì?
16. Phương pháp nào sau đây KHÔNG phải là phương pháp tài trợ vốn cho hoạt động quốc tế?
17. Phương pháp chuyển giá (transfer pricing) có thể được sử dụng để làm gì trong quản trị tài chính quốc tế?
18. Ngân hàng Phát triển Đa phương (Multilateral Development Bank - MDB) có vai trò chính là gì?
19. Công cụ tài chính quốc tế nào được sử dụng để tài trợ thương mại ngắn hạn, đặc biệt là xuất nhập khẩu?
20. Chiến lược nào sau đây giúp giảm thiểu rủi ro chính trị trong đầu tư quốc tế?
21. Lãi suất chiết khấu (discount rate) trong thẩm định dự án đầu tư quốc tế nên điều chỉnh như thế nào so với dự án trong nước?
22. Trong quản trị vốn lưu động quốc tế, chiến lược nào sau đây thường được ưu tiên để quản lý tiền mặt?
23. Hoạt động kinh doanh chênh lệch lãi suất (interest rate arbitrage) tận dụng sự khác biệt nào?
24. Khái niệm `country risk′ (rủi ro quốc gia) bao gồm loại rủi ro nào sau đây?
25. Điều gì KHÔNG phải là một biện pháp kiểm soát ngoại hối?
26. Công cụ nào sau đây KHÔNG phải là công cụ quản lý rủi ro tỷ giá hối đoái?
27. Công cụ phái sinh nào thường được sử dụng để phòng ngừa rủi ro tỷ giá hối đoái?
28. Khi nào thì sử dụng phương pháp tỷ giá hiện hành (current rate method) trong chuyển đổi báo cáo tài chính hợp nhất của công ty đa quốc gia?
29. Yếu tố nào sau đây có thể dẫn đến dòng vốn đầu tư gián tiếp (portfolio investment) chảy ra khỏi một quốc gia?
30. Loại hình rủi ro nào liên quan đến khả năng chính phủ một quốc gia tịch thu tài sản của doanh nghiệp nước ngoài?