Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị kinh doanh quốc tế

Đề 8 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị kinh doanh quốc tế

1. Trong đàm phán kinh doanh quốc tế, việc `hiểu biết văn hóa` của đối tác quan trọng như thế nào?
2. Đâu KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng công nghệ thông tin trong quản trị kinh doanh quốc tế?
3. Trong quản trị chuỗi cung ứng toàn cầu, `just-in-time` (JIT) là hệ thống quản lý tồn kho nhằm mục đích gì?
4. Khái niệm `văn hóa doanh nghiệp` có vai trò như thế nào trong quản trị kinh doanh quốc tế?
5. Văn hóa có ảnh hưởng như thế nào đến hoạt động marketing quốc tế?
6. Khái niệm `trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp` (CSR) trong kinh doanh quốc tế nên được tiếp cận như thế nào?
7. Hình thức thâm nhập thị trường quốc tế nào có mức độ kiểm soát cao nhất và rủi ro lớn nhất?
8. Khi một công ty đa quốc gia (MNC) đối mặt với xung đột giữa các giá trị văn hóa của nước mẹ và nước sở tại, cách tiếp cận `đa nguyên tâm` (polycentric approach) thể hiện như thế nào?
9. Chức năng `kiểm soát` trong quản trị kinh doanh quốc tế đặc biệt quan trọng vì điều gì?
10. Lợi thế so sánh của một quốc gia trong thương mại quốc tế dựa trên yếu tố nào?
11. Trong quản trị tài chính quốc tế, `rủi ro tỷ giá hối đoái` phát sinh khi nào?
12. Rủi ro chính trị trong kinh doanh quốc tế KHÔNG bao gồm yếu tố nào sau đây?
13. Trong chiến lược cạnh tranh quốc tế, `lợi thế chi phí thấp` thường đạt được bằng cách nào?
14. Đâu là mục tiêu chính của việc thành lập khu vực thương mại tự do (FTA)?
15. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về môi trường kinh doanh quốc tế?
16. Trong quản trị chiến lược quốc tế, `lợi thế cạnh tranh bền vững` (sustainable competitive advantage) có ý nghĩa gì?
17. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về `Quản trị kinh doanh quốc tế`?
18. Trong quản trị rủi ro quốc tế, `đa dạng hóa thị trường` là một biện pháp để làm gì?
19. Hình thức tổ chức quốc tế nào thể hiện sự hợp tác giữa các quốc gia để giải quyết các vấn đề kinh tế toàn cầu?
20. Trong quản trị chuỗi cung ứng toàn cầu, `outsourcing` (thuê ngoài) đề cập đến hoạt động nào?
21. Yếu tố nào sau đây có thể làm giảm tính hấp dẫn của một quốc gia là điểm đến đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)?
22. Phong cách lãnh đạo nào thường được coi là phù hợp nhất trong môi trường làm việc đa văn hóa?
23. Công cụ nào sau đây KHÔNG phải là rào cản phi thuế quan trong thương mại quốc tế?
24. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần của môi trường văn hóa?
25. Chiến lược `đa nội địa` (multidomestic strategy) trong kinh doanh quốc tế tập trung vào điều gì?
26. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là động lực thúc đẩy toàn cầu hóa?
27. Chiến lược marketing quốc tế `toàn cầu hóa` (global strategy) thường phù hợp nhất với loại sản phẩm nào?
28. Đâu là thách thức lớn nhất khi quản lý nguồn nhân lực trong môi trường quốc tế?
29. Thuyết `vòng đời sản phẩm quốc tế` (International Product Life Cycle) mô tả điều gì?
30. Yếu tố nào sau đây có vai trò quan trọng nhất trong việc lựa chọn phương thức thâm nhập thị trường quốc tế?