Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh học phân tử

Đề 8 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh học phân tử

1. Cơ chế nào sau đây đảm bảo tính chính xác cao trong quá trình nhân đôi DNA?
2. Cấu trúc bậc ba của protein được xác định bởi yếu tố nào là chính?
3. Loại liên kết hóa học nào chịu trách nhiệm chính cho việc duy trì cấu trúc bậc hai của protein?
4. Trong quá trình nhân đôi DNA, enzyme DNA polymerase có vai trò chính nào?
5. Enzyme ligase đóng vai trò gì trong nhân đôi DNA và kỹ thuật DNA tái tổ hợp?
6. Bộ ba codon nào sau đây thường được sử dụng làm codon khởi đầu trong quá trình dịch mã?
7. Chức năng của đoạn mồi (primer) trong PCR là gì?
8. Cấu trúc xoắn kép DNA được ổn định chủ yếu bởi loại tương tác nào giữa các base nitrogen?
9. Cấu trúc nào sau đây không phải là một thành phần của nucleotide?
10. Trong quá trình nhân đôi DNA, mạch nào được tổng hợp liên tục theo chiều 5′ → 3′?
11. Loại liên kết nào kết nối các nucleotide trong một chuỗi đơn DNA hoặc RNA?
12. Kỹ thuật CRISPR-Cas9 được ứng dụng chủ yếu trong lĩnh vực nào?
13. Phương pháp Western blotting được sử dụng để phát hiện và phân tích phân tử nào?
14. Loại RNA nào mang thông tin di truyền từ DNA trong nhân đến ribosome ở tế bào chất để tổng hợp protein?
15. Loại enzyme nào được sử dụng để tổng hợp cDNA (DNA bổ sung) từ mRNA?
16. Điều gì xảy ra với quá trình phiên mã ở eukaryote sau khi mRNA được tổng hợp?
17. Trong quá trình dịch mã, giai đoạn kéo dài chuỗi polypeptide (elongation) diễn ra ở ribosome theo hướng nào?
18. Điều gì sẽ xảy ra nếu một đột biến khung đọc (frameshift mutation) xảy ra ở vùng mã hóa của một gen?
19. Loại đột biến nào sau đây dẫn đến sự thay đổi một amino acid trong chuỗi polypeptide?
20. Chức năng chính của tRNA (RNA vận chuyển) trong quá trình dịch mã là gì?
21. Hiện tượng thoái hóa codon (codon degeneracy) có nghĩa là gì?
22. Phương pháp điện di gel agarose được sử dụng để phân tách các phân tử nào?
23. Kỹ thuật PCR (Phản ứng chuỗi polymerase) được sử dụng chủ yếu cho mục đích nào trong sinh học phân tử?
24. Chức năng của ribosome trong tế bào là gì?
25. Điều gì xảy ra với operon lac khi lactose có mặt và glucose không có mặt trong môi trường của vi khuẩn E. coli?
26. Quá trình nào sau đây tạo ra RNA từ khuôn mẫu DNA?
27. Enzyme giới hạn (restriction enzyme) được sử dụng trong kỹ thuật DNA tái tổ hợp có chức năng gì?
28. Splicing RNA là quá trình loại bỏ thành phần nào khỏi mRNA sơ khai ở eukaryote?
29. Yếu tố phiên mã (transcription factor) có vai trò chính trong quá trình nào?
30. Đột biến điểm (point mutation) là loại đột biến gen liên quan đến sự thay đổi ở cấp độ nào?