Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa Sinh

Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa Sinh giúp bạn ôn tập kiến thức một cách có hệ thống thông qua nội dung bám sát chương trình học.

Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa Sinh

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Quá trình Beta-oxy hóa acid béo xảy ra chủ yếu ở đâu?

  • - Lưới nội chất trơn
  • - Chất nền ti thể
  • - Bào tương
  • - Bộ máy Golgi

Câu 2: Chất nào sau đây đóng vai trò là chất nhận điện tử cuối cùng trong chuỗi vận chuyển điện tử ở ti thể?

  • - NAD+
  • - Phân tử Oxy (O2)
  • - FAD
  • - Cytochrome c

Câu 3: Chu trình Urea xảy ra chủ yếu ở cơ quan nào trong cơ thể người?

  • - Thận
  • - Gan
  • - Cơ bắp
  • - Não

Câu 4: Liên kết hóa học nào chịu trách nhiệm chính trong việc hình thành cầu nối giữa các phân tử cysteine để ổn định cấu trúc bậc ba của protein?

  • - Liên kết disulfide
  • - Liên kết ion
  • - Tương tác Van der Waals
  • - Liên kết hydro

Câu 5: Số lượng ATP 'ròng' (net yield) thu được từ quá trình đường phân của một phân tử Glucose trong điều kiện ái khí là bao nhiêu?

  • - 4 ATP
  • - 38 ATP
  • - 36 ATP
  • - 2 ATP

Câu 6: Amino acid nào sau đây được phân loại là amino acid thiết yếu (Cơ thể không tự tổng hợp được)?

  • - Glycine
  • - Alanine
  • - Leucine
  • - Serine

Câu 7: Hợp chất nào là sản phẩm trung gian quan trọng nối liền giữa chuyển hóa carbohydrate và chuyển hóa lipid?

  • - Oxaloacetate
  • - Lactate
  • - Acetyl-CoA
  • - Glycerol-3-phosphate

Câu 8: Sản phẩm cuối cùng của quá trình beta-oxy hóa các acid béo có số carbon chẵn là phân tử nào?

  • - Pyruvate
  • - Oxaloacetate
  • - Acetyl-CoA
  • - Malonyl-CoA

Câu 9: Loại carbohydrate nào sau đây là thành phần cấu tạo chính của thành tế bào thực vật và có liên kết beta-1,4-glycoside?

  • - Amylose
  • - Glycogen
  • - Cellulose
  • - Amylopectin

Câu 10: Vitamin nào là tiền chất của coenzyme FAD (Flavin Adenine Dinucleotide)?

  • - Vitamin B1 (Thiamine)
  • - Vitamin B2 (Riboflavin)
  • - Vitamin B3 (Niacin)
  • - Vitamin B6 (Pyridoxine)

Câu 11: Hoạt tính enzyme nào của ribosome chịu trách nhiệm hình thành liên kết peptide giữa các amino acid trong quá trình dịch mã?

  • - Aminoacyl-tRNA synthetase
  • - Peptidyl transferase
  • - RNA polymerase
  • - Helicase

Câu 12: Enzyme nào đóng vai trò là điểm kiểm soát quan trọng nhất (tốc độ giới hạn) trong quá trình đường phân (Glycolysis)?

  • - Hexokinase
  • - Pyruvate kinase
  • - Phosphofructokinase-1 (PFK-1)
  • - Aldolase

Câu 13: Vitamin nào sau đây là tiền thân của coenzyme Thiamine pyrophosphate (TPP) tham gia vào quá trình khử carboxyl oxy hóa?

  • - Vitamin B1
  • - Vitamin B2
  • - Vitamin B6
  • - Vitamin B12

Câu 14: Sự khác biệt về ái lực với oxy giữa Hemoglobin (Hb) và Myoglobin (Mb) được mô tả như thế nào?

  • - Hb có ái lực cao hơn Mb ở mọi áp suất riêng phần oxy
  • - Mb có ái lực cao hơn Hb, giúp nhận oxy từ máu vào cơ
  • - Hb và Mb có ái lực tương đương nhau
  • - Mb không có khả năng gắn với oxy

Câu 15: Mã di truyền (genetic code) có đặc điểm nào sau đây mô tả việc nhiều codon cùng mã hóa cho một amino acid?

  • - Tính đặc hiệu
  • - Tính thoái hóa
  • - Tính phổ biến
  • - Tính liên tục

Câu 16: Trong chu trình Krebs (TCA cycle), phân tử nào sau đây kết hợp với Acetyl-CoA để tạo thành Citrate khởi đầu chu trình?

  • - Oxaloacetate
  • - Malate
  • - Isocitrate
  • - Fumarate

Câu 17: Trong quá trình đường phân (glycolysis), enzyme nào xúc tác cho phản ứng không thuận nghịch và là điểm điều hòa chính?

  • - Hexokinase
  • - Enolase
  • - Phosphofructokinase-1
  • - Phosphoglucose isomerase

Câu 18: Hormone nào sau đây kích thích sự phân giải glycogen tại gan để làm tăng nồng độ glucose trong máu?

  • - Insulin
  • - Glucagon
  • - Melatonin
  • - Oxytocin

Câu 19: Quá trình sao chép DNA (Replication) diễn ra theo nguyên tắc nào để đảm bảo tính chính xác của thông tin di truyền?

  • - Bảo tồn hoàn toàn
  • - Bán bảo tồn và bổ sung
  • - Phân tán ngẫu nhiên
  • - Chỉ sao chép một mạch cố định

Câu 20: Hệ thống vận chuyển Carnitine (Carnitine shuttle) có chức năng chính là gì trong chuyển hóa lipid?

  • - Vận chuyển acid béo từ máu vào tế bào
  • - Vận chuyển Acyl-CoA chuỗi dài vào trong ty thể để oxy hóa
  • - Tổng hợp cholesterol tại lưới nội chất
  • - Giải phóng acid béo tự do từ mô mỡ

Câu 21: Phức hợp nào trong chuỗi vận chuyển điện tử không tham gia vào việc bơm proton (H+) qua màng trong ti thể?

  • - Phức hợp I
  • - Phức hợp II
  • - Phức hợp III
  • - Phức hợp IV

Câu 22: Quá trình khử carboxyl oxy hóa Pyruvate để tạo thành Acetyl-CoA diễn ra tại vị trí nào trong tế bào nhân thực?

  • - Bào tương (Cytosol)
  • - Ma trận ty thể (Mitochondrial matrix)
  • - Nhân tế bào
  • - Lưới nội chất

Câu 23: Chỉ số Km trong phương trình Michaelis-Menten đại diện cho điều gì?

  • - Tốc độ tối đa của phản ứng
  • - Nồng độ cơ chất tại đó tốc độ phản ứng bằng một nửa tốc độ tối đa
  • - Nồng độ enzyme cần thiết để đạt Vmax
  • - Hằng số phân ly của phức hợp enzyme-sản phẩm

Câu 24: Trong động học enzyme, giá trị Km (hằng số Michaelis) được định nghĩa là gì?

  • - Nồng độ cơ chất tại đó tốc độ phản ứng đạt giá trị tối đa
  • - Tốc độ phản ứng khi nồng độ enzyme bão hòa cơ chất
  • - Nồng độ cơ chất tại đó tốc độ phản ứng bằng 1/2 tốc độ tối đa
  • - Hằng số tốc độ của phản ứng phân ly phức hợp enzyme-cơ chất

Câu 25: Chất nào sau đây là tiền chất trung gian quan trọng cung cấp khung đường pentose cho cả quá trình tổng hợp nucleotide De novo và con đường cứu vãn?

  • - Ribose-5-phosphate
  • - 5-Phosphoribosyl-1-pyrophosphate (PRPP)
  • - Carbamoyl phosphate
  • - Inosine monophosphate (IMP)