Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Trung 1 – Đề 9 giúp bạn ôn tập kiến thức một cách có hệ thống thông qua hệ thống câu hỏi đa dạng.
Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Trung 1 – Đề 9
⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành
0/0 câu
🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT
Đang tải bảng xếp hạng...
Câu 1: Cách viết thứ tự ngày tháng năm cho 'Ngày 15 tháng 8 năm 2023' nào sau đây tuân thủ đúng logic thời gian của tiếng Trung?
- - 15日8月2023年 (15 rì 8 yuè 2023 nián)
- - 2023年8月15日 (2023 nián 8 yuè 15 rì)
- - 8月15日2023年 (8 yuè 15 rì 2023 nián)
- - 2023年15日8月 (2023 nián 15 rì 8 yuè)
Câu 2: Khi muốn hỏi tuổi của một người trưởng thành bằng vai phải lứa một cách lịch sự, câu nào sau đây là lựa chọn phù hợp nhất?
- - 你今年多大? (Nǐ jīnnián duō dà?)
- - 你几岁? (Nǐ jǐ suì?)
- - 你多高? (Nǐ duō gāo?)
- - 你是谁? (Nǐ shì shéi?)
Câu 3: Dịch câu 'Tôi muốn uống trà' sang tiếng Trung diễn đạt mong muốn chủ quan:
- - 我喝茶
- - 我会喝茶
- - 我能喝茶
- - 我想喝茶
Câu 4: Khi xem đồng hồ và đọc giờ, '2 giờ' được nói chuẩn xác theo thói quen của người Trung Quốc là gì?
- - èr diǎn
- - liǎng fēn
- - èr miǎo
- - liǎng diǎn
Câu 5: Trong các từ vựng chỉ ngày trong tuần dưới đây, từ nào mang ý nghĩa là 'Chủ nhật'?
- - 星期七
- - 星期号
- - 星期一
- - 星期天
Câu 6: Lượng từ phổ biến nhất dùng cho người và nhiều đồ vật chung chung trong tiếng Trung là gì?
- - běn
- - kǒu
- - gè
- - zhǐ
Câu 7: Khi có người nói 'xièxie' (cảm ơn), câu đáp lại lịch sự và đúng ngữ cảnh nhất là gì?
- - Bú kèqi
- - Méi guānxi
- - Zàijiàn
- - Duìbuqǐ
Câu 8: Trong các danh từ chỉ đồ uống sau, từ nào mang nghĩa là 'trà'?
- - 奶
- - 酒
- - 水
- - 茶
Câu 9: Cụm từ 'Người này' dịch sang tiếng Trung là:
- - Nà gè rén
- - Nǎ gè rén
- - Zhè gè rén
- - Shénme rén
Câu 10: Trợ từ nghi vấn 'ma' (吗) thường được đặt ở vị trí nào trong câu hỏi có/không?
- - Đầu câu
- - Sau chủ ngữ
- - Giữa câu trước động từ
- - Cuối câu
Câu 11: Để diễn đạt thời gian '2 giờ rưỡi' trong tiếng Trung, phương án nào sau đây là chính xác nhất?
- - 两点半
- - 二点半
- - 二半点
- - 两个半
Câu 12: Dựa vào quy tắc đặt trạng ngữ chỉ thời gian, chọn động từ thích hợp điền vào câu 'Tôi làm việc lúc 8 giờ': '我八点___。'
- - 睡觉
- - 起床
- - 工作
- - 休息
Câu 13: Điền từ thích hợp để chỉ khả năng có được do học tập: '我......说汉语。'
- - 想
- - 会
- - 要
- - 喜欢
Câu 14: Từ '你好' (xin chào) gồm hai âm tiết thanh 3 đi liền nhau, vậy âm tiết đầu tiên '你' phải biến điệu và phát âm thế nào?
- - nī hǎo
- - nì hǎo
- - ní hǎo
- - nǐ hǎo
Câu 15: Dịch sang tiếng Trung câu: 'Người kia là ai?'
- - 这个人是谁
- - 那个人是谁
- - 那个人叫什么
- - 他是谁
Câu 16: Từ vựng nào dưới đây dùng để xưng hô với 'anh trai' trong gia đình?
- - 弟弟
- - 姐姐
- - 妹妹
- - 哥哥
Câu 17: Số '98' đọc bằng pinyin tiếng Trung theo thứ tự nào?
- - bā shí jiǔ
- - jiǔ bā shí
- - jiǔ shí bā
- - bā jiǔ shí
Câu 18: Theo quy tắc chính tả Pinyin, phiên âm đúng của chữ '去' (đi) được viết như thế nào?
- - jù
- - chù
- - qù
- - qǜ
Câu 19: Sắp xếp các từ sau thành câu liên động chỉ mục đích hoàn chỉnh: 去 / 商店 / 买 / 我 / 苹果 / 。
- - 商店我去买苹果
- - 我买苹果去商店
- - 去商店我买苹果
- - 我去商店买苹果
Câu 20: Để hỏi về phương thức hoặc cách thức thực hiện một hành động (Ví dụ: 'Đi như thế nào?'), ta đặt đại từ nghi vấn nào ngay trước động từ?
- - 什么 (shénme)
- - 哪儿 (nǎ'er)
- - 谁 (shéi)
- - 怎么 (zěnme)
Câu 21: Chọn lượng từ phù hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu sau: '这___书是我的。' (Cuốn sách này là của tôi).
- - 个
- - 张
- - 块
- - 本
Câu 22: Trong cấu trúc câu liên động 'đi đâu làm gì', chọn động từ đúng cho câu 'Tôi đến cửa hàng để mua táo': '我去商店___苹果。'
- - 看
- - 有
- - 卖
- - 买
Câu 23: Chọn câu có trật tự từ đúng khi diễn đạt 'Tôi đi Bắc Kinh vào ngày mai':
- - Wǒ qù Běijīng míngtiān
- - Wǒ míngtiān qù Běijīng
- - Míngtiān qù Běijīng wǒ
- - Qù Běijīng wǒ míngtiān
Câu 24: '8 giờ 30 phút' trong tiếng Trung nói chuẩn xác như thế nào?
- - 八分三十点
- - 三十点八分
- - 八点半分钟
- - 八点三十分
Câu 25: Hậu tố 'men' (们) được thêm vào sau đại từ hoặc danh từ chỉ người nhằm mục đích gì?
- - Chỉ sự sở hữu
- - Chỉ số nhiều
- - Chỉ thời gian quá khứ
- - Chỉ phương hướng