Trắc nghiệm Tin học ứng dụng 12 Kết nối bài 12: Tạo biểu mẫu giúp bạn đánh giá chính xác mức độ hiểu bài thông qua nội dung bám sát chương trình học.
Trắc nghiệm Tin học ứng dụng 12 Kết nối bài 12: Tạo biểu mẫu
⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành
0/0 câu
🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT
Đang tải bảng xếp hạng...
Câu 1: Điều khiển 'Combo Box' có ưu điểm gì so với 'Text Box' thông thường
- - Lưu trữ được dữ liệu hình ảnh
- - Cho phép người dùng chọn giá trị từ một danh sách có sẵn
- - Có khả năng tự động sửa lỗi chính tả
- - Không chiếm không gian trên biểu mẫu
Câu 2: Thành phần 'Detail' trong cấu trúc biểu mẫu ở chế độ thiết kế có vai trò gì
- - Hiển thị tiêu đề lớn ở phía trên cùng của biểu mẫu
- - Hiển thị nội dung chính của các bản ghi dữ liệu
- - Chứa các nút điều hướng và thông tin trang ở cuối
- - Chỉ dùng để chèn hình ảnh minh họa cho biểu mẫu
Câu 3: Bố cục nào sau đây là một trong các lựa chọn phổ biến khi tạo biểu mẫu bằng Wizard
- - Circular
- - Columnar
- - Matrix
- - Triangle
Câu 4: Trong thanh công cụ thiết kế biểu mẫu, nhóm lệnh 'Controls' chứa các thành phần nào
- - Các mẫu biểu mẫu có sẵn
- - Các bảng dữ liệu hiện có trong cơ sở dữ liệu
- - Các công cụ như Label, Text Box, Button để vẽ lên biểu mẫu
- - Các tùy chọn để xuất dữ liệu ra tệp Excel
Câu 5: Đặc điểm của chế độ bố cục (Layout View) so với chế độ thiết kế (Design View) là gì
- - Layout View không cho phép sửa đổi kích thước điều khiển
- - Layout View hiển thị dữ liệu thật trong khi đang chỉnh sửa giao diện
- - Layout View chỉ dùng để xem dữ liệu mà không cho chỉnh sửa
- - Layout View cho phép viết các mã lệnh lập trình phức tạp hơn
Câu 6: Trong phần mềm quản trị cơ sở dữ liệu, đối tượng biểu mẫu (Form) được sử dụng chủ yếu để làm gì
- - Lưu trữ dữ liệu thô một cách có hệ thống
- - Tạo giao diện để nhập và hiển thị dữ liệu thuận tiện
- - Thiết lập các mối quan hệ giữa các bảng
- - Viết các câu lệnh truy vấn dữ liệu phức tạp
Câu 7: Trong 'Form Wizard', nút lệnh có ký hiệu '>' dùng để làm gì
- - Chọn tất cả các trường vào biểu mẫu
- - Hủy chọn một trường đã chọn
- - Chọn một trường đang được highlight vào biểu mẫu
- - Chuyển sang bước tiếp theo của trình thuật sĩ
Câu 8: Thuộc tính 'Caption' của biểu mẫu có tác dụng gì
- - Thay đổi tên đối tượng lưu trong Navigation Pane
- - Hiển thị tiêu đề trên thanh tiêu đề của cửa sổ biểu mẫu khi chạy
- - Quy định kiểu font chữ cho toàn bộ các Text Box
- - Xác định mật khẩu truy cập vào biểu mẫu
Câu 9: Nếu một biểu mẫu đang ở chế độ 'Design View', làm thế nào để chuyển nhanh sang xem kết quả ở chế độ 'Form View'
- - Nhấn nút 'View' ở góc trái thanh thẻ 'Design' và chọn 'Form View'
- - Nhấn phím 'Esc' trên bàn phím
- - Đóng Access và mở lại tệp cơ sở dữ liệu
- - Kéo biểu mẫu vào biểu tượng máy in
Câu 10: Để xem kết quả và thực hiện nhập dữ liệu sau khi thiết kế xong biểu mẫu, người dùng phải chuyển sang chế độ nào
- - Design View
- - Layout View
- - Form View
- - SQL View
Câu 11: Nếu muốn tiêu đề biểu mẫu xuất hiện ở tất cả các trang khi in, người dùng nên đặt tiêu đề đó vào phần nào
- - Form Header
- - Detail
- - Page Header
- - Form Footer
Câu 12: Để thêm một trường dữ liệu từ bảng vào biểu mẫu một cách nhanh nhất trong chế độ 'Design View', ta nên sử dụng cửa sổ nào
- - Property Sheet
- - Navigation Pane
- - Field List
- - Themes
Câu 13: Thành phần 'Form Footer' thường chứa những thông tin gì
- - Tên của các trường dữ liệu
- - Các nút lệnh hoặc thông tin tổng kết, thống kê
- - Tiêu đề chính của toàn bộ hệ thống
- - Nội dung chi tiết của từng dòng bản ghi
Câu 14: Để chèn thêm một hình ảnh trang trí vào biểu mẫu, ta sử dụng điều khiển nào
- - Line
- - Rectangle
- - Image
- - Command Button
Câu 15: Để thêm một nút lệnh (Command Button) vào biểu mẫu ở chế độ thiết kế, ta tìm biểu tượng này ở đâu
- - Trong nhóm Controls trên thẻ Design
- - Trong thẻ Home
- - Trong cửa sổ Navigation
- - Trong thẻ External Data
Câu 16: Tại sao một biểu mẫu có thể không hiển thị bất kỳ dữ liệu nào khi mở ở chế độ Form View
- - Do bảng nguồn (Record Source) chưa có bản ghi dữ liệu nào
- - Do màu chữ của các ô văn bản trùng với màu nền
- - Do người dùng chưa nhấn phím Enter
- - Do biểu mẫu đang ở chế độ Design View
Câu 17: Cách nào sau đây là cách nhanh nhất để tạo một biểu mẫu cơ bản dựa trên một bảng đang chọn
- - Sử dụng lệnh 'Form Design'
- - Sử dụng lệnh 'Form' trong nhóm 'Forms' của thẻ 'Create'
- - Sử dụng lệnh 'Blank Form'
- - Sử dụng lệnh 'Report Wizard'
Câu 18: Thành phần nào của biểu mẫu chứa các điều khiển hiển thị dữ liệu của từng bản ghi
- - Form Header
- - Form Footer
- - Page Header
- - Detail
Câu 19: Trong biểu mẫu, điều khiển nào thường được dùng để thực hiện các thao tác như 'Lưu', 'Đóng' hoặc 'Tìm kiếm'
- - Check Box
- - List Box
- - Command Button
- - Combo Box
Câu 20: Thuộc tính 'Record Source' của biểu mẫu dùng để làm gì
- - Xác định tên của người tạo ra biểu mẫu
- - Xác định bảng hoặc truy vấn cung cấp dữ liệu cho biểu mẫu
- - Quy định số lượng bản ghi tối đa được hiển thị
- - Lưu trữ các đoạn mã lập trình điều khiển biểu mẫu
Câu 21: Để di chuyển giữa các bản ghi trong biểu mẫu khi đang ở chế độ 'Form View', người dùng sử dụng thành phần nào
- - Thanh cuộn dọc của cửa sổ Windows
- - Bảng thuộc tính 'Property Sheet'
- - Thanh điều hướng bản ghi (Record Navigation Bar) ở phía dưới
- - Ngăn điều hướng (Navigation Pane) ở bên trái
Câu 22: Thao tác nào sau đây không thể thực hiện khi đang ở chế độ 'Form View'
- - Sửa nội dung của một bản ghi
- - Xóa một bản ghi hiện có
- - Thay đổi màu nền của các ô văn bản
- - Tìm kiếm một giá trị trong biểu mẫu
Câu 23: Trong bảng thuộc tính (Property Sheet), để thay đổi nội dung văn bản hiển thị trên một Label, ta cần sửa ở thuộc tính nào
- - Name
- - Caption
- - Control Source
- - Tag
Câu 24: Khi tạo biểu mẫu bằng 'Form Wizard', bước đầu tiên người dùng thường phải thực hiện là gì
- - Chọn kiểu trình bày biểu mẫu
- - Đặt tên cho biểu mẫu
- - Chọn bảng hoặc truy vấn làm nguồn dữ liệu
- - Chọn màu sắc cho giao diện
Câu 25: Chế độ nào trong biểu mẫu cho phép người dùng nhập và sửa đổi dữ liệu
- - Chế độ thiết kế (Design View)
- - Chế độ bố cục (Layout View)
- - Chế độ xem trước (Print Preview)
- - Chế độ biểu mẫu (Form View)