Trắc nghiệm Cánh diều công nghệ 7 học kì II

Trắc nghiệm Cánh diều công nghệ 7 học kì II

1. Khi trình bày về một thiết bị công nghệ, việc sử dụng ngôn ngữ giàu hình ảnh và so sánh (ví dụ: màn hình sắc nét như pha lê, âm thanh trong trẻo như tiếng chim hót) có tác dụng gì?
2. Trong một bài báo công nghệ, câu Nền tảng điện toán đám mây mang lại sự linh hoạt và khả năng mở rộng chưa từng có. có ý nghĩa gì?
3. Khi viết báo cáo kỹ thuật, tại sao việc sử dụng câu chủ động thường được khuyến khích hơn câu bị động?
4. Khi viết báo cáo về kết quả thí nghiệm, việc sử dụng các từ như khoảng, xấp xỉ, gần đúng là cần thiết khi nào?
5. Trong một bài đánh giá sản phẩm công nghệ, câu Sản phẩm này thực sự vượt trội so với các đối thủ cạnh tranh về mọi mặt. được xem là một dạng nhận định mang tính gì?
6. Phân tích cấu trúc câu: Để đảm bảo an toàn cho hệ thống mạng, các chuyên gia khuyến cáo người dùng nên sử dụng xác thực hai yếu tố. Yếu tố Để đảm bảo an toàn cho hệ thống mạng có vai trò gì?
7. Khi giới thiệu một sản phẩm công nghệ mới, việc sử dụng các từ ngữ mang tính so sánh, ví dụ nhanh hơn gấp đôi, hiệu quả hơn 30%, có tác dụng gì?
8. Phân biệt cách dùng từ trong hai câu sau: 1. Hệ thống này có **chức năng** tự động cập nhật. 2. Công ty đang tìm kiếm một người có **chức vụ** cao. Sự khác biệt chính nằm ở đâu?
9. Khi một nhà khoa học trình bày về một phát minh mới, việc sử dụng ngôn ngữ chính xác, rõ ràng, tránh các từ ngữ đa nghĩa hoặc lối diễn đạt bóng bẩy là để làm gì?
10. Yếu tố nào sau đây là cần thiết để đảm bảo tính mạch lạc và logic khi viết về một chủ đề công nghệ phức tạp?
11. Phân tích ví dụ sau: Hệ thống điều khiển nhiệt độ được lắp đặt để duy trì môi trường ổn định. Trong câu này, để duy trì môi trường ổn định có chức năng gì?
12. Khi giải thích một khái niệm công nghệ mới cho người không chuyên, điều quan trọng nhất là:
13. Trong ngữ cảnh sử dụng tiếng Việt, yếu tố nào là quan trọng nhất để đảm bảo tính hiệu quả và sự rõ ràng trong giao tiếp, đặc biệt khi truyền đạt thông tin kỹ thuật?
14. Phân tích cấu trúc câu: Do sự cố mất điện đột ngột, toàn bộ hệ thống đã ngừng hoạt động. Yếu tố Do sự cố mất điện đột ngột đóng vai trò gì trong câu?
15. Trong bài viết về một thiết bị công nghệ mới, tác giả sử dụng cụm từ giao diện trực quan và thân thiện với người dùng. Yếu tố nào của ngôn ngữ được nhấn mạnh ở đây?
16. Khi viết về một công nghệ mới, việc sử dụng phép ẩn dụ (ví dụ: Internet vạn vật như một mạng lưới khổng lồ kết nối mọi thứ) có tác dụng gì?
17. Khi mô tả cách thức hoạt động của một thiết bị, việc sử dụng các từ nối như sau đó, tiếp theo, cuối cùng có vai trò gì?
18. Trong bài viết về an toàn thông tin, câu Người dùng cần thiết lập mật khẩu mạnh và thay đổi định kỳ để bảo vệ tài khoản của mình. có ý nghĩa gì?
19. Phân tích câu: Việc tự động hóa quy trình sản xuất giúp tăng năng suất và giảm chi phí. Ý nào sau đây KHÔNG phải là hệ quả trực tiếp được nêu ra?
20. Khi mô tả một quy trình công nghệ, việc sử dụng các từ ngữ chỉ hành động (động từ) như lắp ráp, kết nối, điều chỉnh có vai trò gì?
21. Khi mô tả các tính năng của một chiếc điện thoại thông minh, việc sử dụng các từ như camera độ phân giải cao, màn hình AMOLED sắc nét, vi xử lý mạnh mẽ nhằm mục đích gì?
22. Phân loại các từ sau đây theo chức năng trong câu: Máy tính này **xử lý** dữ liệu một cách **hiệu quả**. Từ xử lý thuộc loại nào?
23. Khi viết hướng dẫn sử dụng một phần mềm, việc sử dụng các câu lệnh ngắn gọn, trực tiếp, đi kèm với chỉ dẫn rõ ràng về thao tác (ví dụ: Nhấn nút Lưu, Chọn Tệp rồi chọn Mở) nhằm mục đích gì?
24. Trong một bài viết phân tích về ưu nhược điểm của công nghệ blockchain, tác giả dùng câu: Mặc dù có tiềm năng lớn, nhưng công nghệ này vẫn đối mặt với những thách thức về khả năng mở rộng. Yếu tố Mặc dù...nhưng... thể hiện điều gì?
25. Trong các đoạn văn mô tả kỹ thuật, yếu tố nào sau đây KHÔNG nên có để đảm bảo tính khách quan và chính xác?