Trắc nghiệm Cánh diều Ngữ văn 12 bài 6 văn bản 4: "Vi hành" (Trích Những bức thư gửi cô em họ do tác giả tự dịch từ tiếng An Nam – Nguyễn Ái Quốc)
1. Theo cách diễn đạt của Nguyễn Ái Quốc trong Vi hành, thống trị được hiểu là:
A. Người cai quản, điều hành công việc.
B. Người có quyền lực tuyệt đối và áp đặt.
C. Người có vai trò lãnh đạo trong một tổ chức.
D. Người có uy tín và được mọi người kính trọng.
2. Tại sao tác giả lại gọi việc vi hành là một chuyến đi?
A. Để làm giảm nhẹ tính chất quan trọng của sự kiện.
B. Để nhấn mạnh sự tùy tiện, vô nghĩa của nó.
C. Để so sánh với những chuyến đi du lịch thông thường.
D. Để thể hiện sự khách quan trong miêu tả.
3. Tác phẩm Những bức thư gửi cô em họ của Nguyễn Ái Quốc có ý nghĩa như thế nào trong việc thể hiện tư tưởng của Người?
A. Thể hiện tình cảm gia đình ấm áp.
B. Phản ánh sâu sắc tư tưởng yêu nước, tinh thần đấu tranh chống áp bức.
C. Ghi lại những kỷ niệm thời thơ ấu.
D. Chia sẻ kinh nghiệm học tập và làm việc.
4. Việc vi hành của vua quan được miêu tả là tốn kém vì lý do gì?
A. Vì số lượng người tham gia quá đông.
B. Vì chi phí cho sự xa hoa, phô trương rất lớn.
C. Vì thời gian diễn ra kéo dài.
D. Vì phải di chuyển quãng đường xa.
5. Tác giả sử dụng từ tự dịch trong tiêu đề văn bản Trích Những bức thư gửi cô em họ do tác giả tự dịch từ tiếng An Nam để nhấn mạnh điều gì?
A. Khả năng ngôn ngữ đa dạng của tác giả.
B. Sự chân thực, nguyên bản của nội dung.
C. Sự công phu trong quá trình biên soạn.
D. Tầm quan trọng của việc truyền bá văn hóa.
6. Trong Vi hành, thái độ của tác giả đối với hành động vi hành là gì?
A. Đồng tình và ngưỡng mộ.
B. Phê phán và lên án.
C. Thờ ơ, không quan tâm.
D. Thông cảm và chia sẻ.
7. Tác phẩm Vi hành thuộc thể loại nào?
A. Truyện ngắn.
B. Tùy bút.
C. Ký sự.
D. Hồi ký.
8. Trong Vi hành, hình ảnh cái đẹp được nói đến gắn liền với yếu tố nào?
A. Sự giản dị, chân thành.
B. Sự giàu sang, xa hoa.
C. Sự thông minh, tài trí.
D. Sự nhân ái, bao dung.
9. Câu Thật là trống rỗng, Thật là lố bịch thể hiện rõ nhất thái độ gì của tác giả?
A. Ngưỡng mộ.
B. Phê phán, châm biếm.
C. Đồng cảm.
D. Khuyên bảo.
10. Nghệ thuật châm biếm trong Vi hành được thể hiện rõ nhất qua phương thức nào?
A. Sử dụng các phép so sánh, ẩn dụ.
B. Miêu tả chi tiết, cụ thể các hành động.
C. Đối lập giữa ngôn từ và hành động, hình thức và nội dung.
D. Sử dụng các câu hỏi tu từ.
11. Sự tương phản giữa bên trong và bên ngoài trong cách miêu tả vi hành thể hiện điều gì?
A. Sự giàu sang và nghèo khó của hai tầng lớp khác nhau.
B. Sự khác biệt giữa cuộc sống thực và sự phô trương bề ngoài.
C. Sự đối lập giữa thế giới bên trong cung điện và thế giới bên ngoài.
D. Sự khác biệt giữa quan điểm của tác giả và quan điểm của vua quan.
12. Tác giả Nguyễn Ái Quốc sử dụng ngôi kể nào trong văn bản Vi hành?
A. Ngôi thứ ba (kể chuyện khách quan).
B. Ngôi thứ nhất (tôi).
C. Ngôi thứ hai (xưng ông hoặc bà).
D. Ngôi thứ nhất số nhiều (chúng tôi).
13. Tâm trạng chung của tác giả khi viết Vi hành là gì?
A. Vui vẻ, phấn khích.
B. Buồn bã, thất vọng.
C. Giận dữ, căm ghét.
D. Châm biếm, mỉa mai.
14. Đâu là đặc điểm nổi bật về nội dung của văn bản Vi hành?
A. Phản ánh đời sống sinh hoạt của tầng lớp quý tộc.
B. Phê phán lối sống hình thức, xa hoa, vô trách nhiệm của vua quan.
C. Kể lại một chuyến đi chơi của tác giả.
D. Nêu bật những chính sách mới của chính quyền.
15. Ngôn ngữ trong Vi hành chủ yếu mang tính chất nào?
A. Trữ tình, lãng mạn.
B. Châm biếm, đả kích.
C. Tự sự, miêu tả.
D. Khoa học, phân tích.
16. Đâu là điểm khác biệt cơ bản giữa cách vi hành của tầng lớp thống trị và cách nhìn nhận của tác giả?
A. Tầng lớp thống trị xem đó là nghĩa vụ, tác giả xem là sự hưởng thụ.
B. Tầng lớp thống trị xem đó là sự phô trương, tác giả xem là sự trống rỗng.
C. Tầng lớp thống trị xem đó là cần thiết, tác giả xem là vô nghĩa.
D. Tầng lớp thống trị xem đó là quan trọng, tác giả xem là tầm thường.
17. Trong Vi hành, hành động vi hành của tầng lớp thống trị được miêu tả với mục đích gì?
A. Để kiểm tra sự giàu có của dân chúng.
B. Để thể hiện quyền uy và sự xa hoa.
C. Để tìm hiểu đời sống thực tế của người dân.
D. Để ban phát ân huệ cho dân nghèo.
18. Việc vi hành có ý nghĩa gì đối với những người dân bị cai trị theo cách nhìn của tác giả?
A. Là cơ hội để họ được thấy vua quan.
B. Là sự phô trương quyền lực gây áp lực và sự bất mãn.
C. Là dịp để họ nhận được sự giúp đỡ.
D. Là sự kiện vô thưởng vô phạt.
19. Trong văn bản Vi hành, ai là người được nhắc đến với vai trò là người quản lý và cai trị một vùng đất?
A. Vua quan.
B. Quan lại.
C. Thái thú.
D. Chủ đất.
20. Câu văn Nay ta vi hành trong văn bản Vi hành mang ý nghĩa gì?
A. Thông báo về một chuyến đi du lịch.
B. Báo hiệu về một hành động mang tính quyền lực, biểu tượng.
C. Lời mời gọi mọi người tham gia.
D. Lời giải thích về hành động của mình.
21. Trong văn bản Vi hành, từ trống rỗng được dùng để miêu tả điều gì?
A. Cuộc sống của người dân lao động.
B. Bản chất của hành động vi hành.
C. Tình cảm của những người thân.
D. Tương lai của đất nước.
22. Tại sao hành động vi hành lại được coi là trống rỗng theo cách nhìn của tác giả?
A. Vì nó không mang lại lợi ích vật chất cho người dân.
B. Vì nó chỉ là hành động phô trương, không có ý nghĩa thực chất.
C. Vì nó tốn kém nhiều chi phí mà không đem lại hiệu quả.
D. Vì nó che giấu đi những bất công xã hội.
23. Việc Nguyễn Ái Quốc đặt vi hành vào một chuyến đi có ý nghĩa phê phán như thế nào?
A. Nhấn mạnh sự phiêu lưu, mạo hiểm.
B. Hạ thấp giá trị, ý nghĩa của hành động.
C. Tăng cường sự trang trọng, uy nghiêm.
D. Gợi lên sự bí ẩn, kỳ thú.
24. Trong văn bản Vi hành, cái đẹp được tác giả đề cập đến có đặc điểm gì?
A. Đẹp đẽ về tâm hồn và trí tuệ.
B. Đẹp đẽ về hình thức, vật chất.
C. Đẹp đẽ trong lao động sản xuất.
D. Đẹp đẽ trong tình yêu quê hương.
25. Trong Vi hành, yếu tố nào được tác giả nhấn mạnh khi nói về lối vi hành của vua quan?
A. Sự gần gũi, thân thiện.
B. Sự hình thức, phô trương.
C. Sự hiệu quả, thiết thực.
D. Sự tiết kiệm, giản dị.