Trắc nghiệm Cánh diều Tiếng việt 4 bài 18 Luyện từ và câu: Mở rộng vốn từ sáng chế phát minh

Trắc nghiệm Cánh diều Tiếng việt 4 bài 18 Luyện từ và câu: Mở rộng vốn từ sáng chế phát minh

1. Từ cải tiến thường được dùng để chỉ hành động nào liên quan đến sáng chế?
2. Đâu là một ví dụ về sáng chế mà con người đã tạo ra để phục vụ cuộc sống?
3. Để có một sáng chế thành công, yếu tố nào là quan trọng nhất?
4. Đâu là một ví dụ về sáng chế trong lĩnh vực y học đã thay đổi cách điều trị bệnh?
5. Ai là người được coi là cha đẻ của ngành điện ảnh với việc phát minh ra máy quay phim và chiếu phim?
6. Người thực hiện hành động sáng chế hoặc phát minh được gọi là gì?
7. Việc phát minh ra bánh xe đã có ảnh hưởng như thế nào đến sự phát triển của xã hội loài người?
8. Đâu là một sáng chế trong lĩnh vực nông nghiệp đã giúp tăng năng suất?
9. Từ nào KHÔNG phải là động từ chỉ hành động liên quan đến sáng chế/phát minh?
10. Trong bài Sáng chế phát minh, từ sáng chế thường đi liền với từ nào để tạo thành một cụm từ có nghĩa rộng hơn, chỉ một công trình khoa học có giá trị lớn?
11. Từ nào trong các lựa chọn sau đây mô tả sự độc đáo, khác biệt của một sáng chế hoặc phát minh?
12. Từ nào có nghĩa tương tự với sáng chế?
13. Ý nghĩa của câu Sáng chế của loài người không ngừng phát triển là gì?
14. Việc Edison phát minh ra bóng đèn điện đã mang lại lợi ích gì lớn nhất cho xã hội?
15. Câu nào dưới đây diễn tả đúng nhất ý nghĩa của từ phát minh trong bối cảnh khoa học?
16. Nếu một nhà khoa học tìm ra một loại thuốc mới có khả năng chữa bệnh ung thư mà trước đây chưa từng tồn tại, đó là một:
17. Trong bài đọc, những sáng chế nào đã được nhắc đến như những ví dụ về sự tiến bộ của loài người?
18. Việc con người phát minh ra Internet đã mang lại thay đổi cơ bản nào cho thế giới?
19. Câu nào dưới đây diễn tả đúng ý nghĩa của từ chế tạo trong bối cảnh sáng chế?
20. Từ nào dưới đây KHÔNG thuộc nhóm từ chỉ hành động tạo ra cái mới, cái hữu ích?
21. Trong các từ sau, từ nào mang ý nghĩa chủ động tạo ra một giải pháp mới để giải quyết vấn đề?
22. Việc phát minh ra penicillin của Alexander Fleming là một ví dụ điển hình cho thấy:
23. Khi nói về một phát minh đột phá, từ đột phá nhấn mạnh điều gì?
24. Câu nào sau đây sử dụng đúng cấu trúc sáng chế + cho + ai/cái gì?
25. Đâu là một ví dụ về phát minh trong lĩnh vực thiên văn học?