Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh – Giang Mai

Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh – Giang Mai giúp bạn nhận biết điểm mạnh và điểm yếu của bản thân thông qua dạng bài tập quen thuộc thường gặp trong đề thi.

Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh – Giang Mai

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Trong giang mai thời kỳ II, vi khuẩn lan tràn đến các cơ quan qua đường nào chủ yếu?

  • - Đường thần kinh dọc theo các sợi trục
  • - Đường máu và đường bạch huyết
  • - Xâm nhập trực tiếp qua các lỗ tự nhiên
  • - Lây truyền qua trung gian côn trùng

Câu 2: Săm (Chancre) là tổn thương đặc trưng của giai đoạn nào trong bệnh giang mai?

  • - Giang mai thời kỳ I
  • - Giang mai thời kỳ II
  • - Giang mai thời kỳ III
  • - Giang mai bẩm sinh muộn

Câu 3: Giai đoạn giang mai thời kỳ II thường bắt đầu vào khoảng thời gian nào sau khi săng xuất hiện?

  • - 2 đến 10 tuần
  • - 1 đến 2 năm
  • - 10 đến 20 năm
  • - Sau 24 giờ

Câu 4: Đặc điểm vi thể đặc trưng nhất hiện diện ở mọi tổn thương giang mai là gì?

  • - Hoại tử bã đậu và tế bào khổng lồ Langhans
  • - Viêm nội mạc mạch máu và thâm nhiễm tương bào
  • - Sự xuất hiện của nhiều tế bào đa nhân khổng lồ
  • - Tăng sinh biểu mô kiểu giả ung thư

Câu 5: Viêm não trong bệnh giang mai gây ra hội chứng 'Liệt tiến triển' (General paresis) chủ yếu do tổn thương ở đâu?

  • - Vỏ não thùy trán
  • - Tiểu não
  • - Hành não
  • - Các nhân nền

Câu 6: Hình thái răng đặc trưng của giang mai bẩm sinh ở răng hàm được gọi là gì?

  • - Răng nanh nhọn
  • - Răng hình dâu tây (Mulberry molars)
  • - Răng cửa hình cái đục
  • - Răng thiếu men răng bẩm sinh

Câu 7: Về mặt vi thể, hoại tử trong Gôm giang mai có đặc điểm gì khác với hoại tử bã đậu của lao?

  • - Hoại tử gôm có nhiều dịch mủ hơn
  • - Hoại tử gôm có xu hướng hóa lỏng rất nhanh
  • - Hoại tử gôm còn giữ lại lờ mờ cấu trúc mô cũ và dai như cao su
  • - Hoại tử gôm chứa rất nhiều vi khuẩn sống

Câu 8: Tổn thương 'Tabes dorsalis' trong giang mai thần kinh ảnh hưởng đến cấu trúc nào?

  • - Sừng trước tủy sống
  • - Cột sau và rễ sau của tủy sống
  • - Tiểu não và cầu não
  • - Thùy thái dương của vỏ não

Câu 9: Trong giai đoạn giang mai thời kỳ I, tổn thương điển hình nhất xuất hiện tại vị trí xâm nhập là gì?

  • - Gôm giang mai
  • - Săng (Chancre)
  • - Sẩn sùi (Condyloma lata)
  • - Đào ban

Câu 10: Tam chứng Hutchinson trong bệnh Giang mai bẩm sinh muộn bao gồm các triệu chứng nào?

  • - Mắt hột, điếc, răng cửa hình cái đục
  • - Viêm giác mạc kẽ, điếc do dây thần kinh số 8, răng Hutchinson
  • - Lồi mắt, bướu cổ, run tay
  • - Viêm khớp, mù lòa, tim bẩm sinh

Câu 11: Tổn thương xương nào sau đây là đặc trưng của giang mai bẩm sinh muộn?

  • - Gãy xương tự phát
  • - Xương chày hình lưỡi kiếm (Sabre shins)
  • - U xương sụn
  • - Viêm xương tủy xương mủ

Câu 12: Tổn thương nào được gọi là 'Mảng niêm mạc' (Mucous patches) trong bệnh giang mai?

  • - Vết loét cứng ở bao quy đầu
  • - Vết trợt nông, màu trắng xám, chứa nhiều xoắn khuẩn ở miệng hoặc sinh dục
  • - Khối u cứng ở lưỡi
  • - Tình trạng rụng tóc kiểu rừng thưa

Câu 13: Tổn thương xương 'Chân vòng kiềng hình lưỡi kiếm' (Saber shins) là dấu hiệu của:

  • - Giang mai thời kỳ I
  • - Giang mai bẩm sinh muộn
  • - Bệnh còi xương do thiếu vitamin D
  • - Lao xương

Câu 14: Về mặt vi thể, trung tâm của một gôm (gumma) giang mai thường có đặc điểm gì?

  • - Hoại tử đông vón giống cao su
  • - Hoại tử bã đậu lỏng
  • - Ổ mủ chứa nhiều bạch cầu thoái hóa
  • - Mô liên kết giàu mạch máu

Câu 15: Đặc điểm 'Mũi yên ngựa' trong giang mai bẩm sinh là do tổn thương cơ quan nào?

  • - Thoái hóa niêm mạc mũi
  • - Hủy hoại xương và sụn vách ngăn mũi
  • - Phì đại cuốn mũi dưới
  • - Viêm da vùng gốc mũi

Câu 16: Tổn thương đặc trưng của giang mai thời kỳ III được gọi là gì?

  • - Săng giang mai
  • - Đào ban
  • - Gôm giang mai (Gumma)
  • - Viêm hạch đặc hiệu

Câu 17: Rụng tóc trong giang mai thời kỳ II thường có hình thái như thế nào?

  • - Rụng tóc hoàn toàn da đầu
  • - Rụng tóc kiểu rừng thưa (moth-eaten)
  • - Rụng tóc tạo thành một mảng tròn nhẵn
  • - Tóc gãy rụng kèm theo nhiều vảy gàu

Câu 18: Phương pháp nhuộm nào thường được sử dụng để phát hiện xoắn khuẩn Giang mai trên các bệnh phẩm mô bệnh học?

  • - Nhuộm Giemsa
  • - Nhuộm PAS
  • - Nhuộm bạc (như Warthin-Starry)
  • - Nhuộm kháng toan (Ziehl-Neelsen)

Câu 19: Tam chứng Hutchinson trong bệnh giang mai bẩm sinh muộn bao gồm các triệu chứng nào?

  • - Lỗ mũi tẹt, trán dô, xương chày hình lưỡi kiếm
  • - Răng Hutchinson, viêm giác mạc kẽ, điếc thần kinh
  • - Gan to, lách to, thiếu máu tán huyết
  • - Đào ban, sùi phẳng, rụng tóc kiểu rừng thưa

Câu 20: Tác nhân gây bệnh giang mai là loại vi sinh vật nào sau đây?

  • - Treponema pallidum
  • - Neisseria gonorrhoeae
  • - Haemophilus ducreyi
  • - Chlamydia trachomatis

Câu 21: Đặc điểm đại thể điển hình của săng (chancre) trong giang mai thời kỳ I là gì?

  • - Vết loét mềm, rất đau, bờ nham nhở
  • - Vết loét cứng, không đau, nền sạch
  • - Mụn nước mọc thành chùm, đau rát
  • - U sùi lớn, bề mặt tiết dịch hôi

Câu 22: Đặc điểm của viêm hạch trong giang mai thời kỳ I là gì?

  • - Hạch sưng rất đau, dễ hóa mủ và vỡ mủ
  • - Hạch rắn, không đau, di động dễ dàng
  • - Hạch dính thành chùm, không di động
  • - Hạch chỉ xuất hiện ở vùng cổ và nách

Câu 23: Gôm (Gumma) là tổn thương đặc trưng của giai đoạn nào?

  • - Giang mai thời kỳ III
  • - Giang mai thời kỳ I
  • - Giang mai thời kỳ II
  • - Giang mai bẩm sinh sớm

Câu 24: Tổn thương xương chày hình lưỡi kiếm (Saber shins) là biểu hiện của giai đoạn nào?

  • - Giang mai bẩm sinh muộn
  • - Giang mai thời kỳ I
  • - Giang mai thời kỳ II
  • - Giang mai bẩm sinh sớm

Câu 25: Tam chứng Hutchinson trong giang mai bẩm sinh muộn bao gồm các triệu chứng nào?

  • - Răng Hutchinson, viêm giác mạc kẽ và điếc tai trong
  • - Răng Hutchinson, lồi trán và xương chày hình lưỡi kiếm
  • - Viêm giác mạc kẽ, mũi yên ngựa và sẹo quanh miệng
  • - Điếc tai trong, gan to và lách to