Trắc nghiệm Hóa sinh Protid

Trắc nghiệm Hóa sinh Protid giúp bạn đánh giá chính xác mức độ hiểu bài thông qua các câu hỏi được chọn lọc kỹ lưỡng.

Trắc nghiệm Hóa sinh Protid

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Phản ứng Biuret được sử dụng trong xét nghiệm hóa sinh để nhận biết sự hiện diện của thành phần nào?

  • - Các amino acid tự do
  • - Các carbohydrate
  • - Phản ứng màu đặc trưng cho liên kết peptide
  • - Các acid béo

Câu 2: Creatinine trong nước tiểu có nguồn gốc từ quá trình thoái hóa của chất nào sau đây?

  • - Hemoglobin ở gan
  • - Sản phẩm thoái hóa của creatine phosphate ở cơ
  • - Urea ở thận
  • - Cholesterol ở mật

Câu 3: Chu trình Urea diễn ra chủ yếu ở gan nhằm loại bỏ amoniac độc hại, phản ứng đầu tiên tạo thành Carbamoyl phosphate xảy ra ở vị trí nào trong tế bào?

  • - Bào tương
  • - Ty thể
  • - Lưới nội chất hạt
  • - Nhân tế bào

Câu 4: Acid amin nào sau đây thuộc nhóm acid amin có chuỗi bên chứa vòng thơm và có khả năng hấp thụ mạnh tia cực tím ở bước sóng 280 nm?

  • - Alanine
  • - Tyrosine
  • - Lysine
  • - Serine

Câu 5: Cấu trúc bậc hai dạng xoắn alpha (alpha-helix) của protein được ổn định chủ yếu bởi loại liên kết nào?

  • - Liên kết disulfide giữa các gốc Cysteine
  • - Liên kết hydro nội phân tử giữa các liên kết peptid
  • - Liên kết ion giữa các nhóm R tích điện
  • - Tương tác kỵ nước giữa các chuỗi bên không cực

Câu 6: Liên kết disulfide (cầu nối S-S) trong protein được hình thành từ phản ứng giữa hai gốc axit amin nào?

  • - Hai gốc Methionine
  • - Hai gốc Cysteine
  • - Một gốc Cysteine và một gốc Methionine
  • - Hai gốc Serine

Câu 7: Hiện tượng biến tính protein (denaturation) dẫn đến hệ quả nào sau đây?

  • - Phá vỡ hoàn toàn các liên kết peptide
  • - Làm thay đổi cấu trúc không gian nhưng không phá vỡ liên kết peptide
  • - Chuyển đổi protein từ dạng sợi sang dạng cầu
  • - Làm tăng hoạt tính sinh học của protein

Câu 8: Chu trình urea xảy ra chủ yếu ở cơ quan nào và tại vị trí tế bào nào?

  • - Thận, trong bào tương
  • - Gan, trong ty thể và bào tương
  • - Cơ, trong ty thể
  • - Ruột, trong bào tương

Câu 9: Chu trình Urea xảy ra chủ yếu ở cơ quan nào trong cơ thể người

  • - Thận
  • - Cơ
  • - Gan
  • - Não

Câu 10: Histamine, một chất trung gian hóa học gây giãn mạch và dị ứng, được hình thành từ amino acid nào?

  • - Alanine
  • - Hình thành từ quá trình khử carboxyl của histidine
  • - Tryptophan
  • - Tyrosine

Câu 11: Thuật ngữ 'cấu trúc bậc ba' của protein dùng để chỉ đặc điểm nào?

  • - Trình tự sắp xếp các axit amin trong chuỗi polypeptide
  • - Sự sắp xếp không gian của nhiều chuỗi polypeptide trong một phân tử protein
  • - Sự xoắn hoặc gấp nếp cục bộ của chuỗi polypeptide
  • - Cấu trúc không gian ba chiều hoàn chỉnh của một chuỗi polypeptide đơn lẻ

Câu 12: Trong các thành phần cấu tạo nên acid amin, thành phần nào quyết định tính chất riêng biệt của từng loại acid amin

  • - Nhóm alpha-amino
  • - Nhóm alpha-carboxyl
  • - Nguyên tử hydro alpha
  • - Nhóm R

Câu 13: Đặc điểm cấu trúc nào sau đây đúng với hormone Insulin?

  • - Là một protein sợi dài
  • - Gồm hai chuỗi polypeptide nối với nhau bằng cầu nối disulfide
  • - Chỉ gồm một chuỗi polypeptide duy nhất
  • - Không có chứa axit amin thiết yếu

Câu 14: Protein nào sau đây là một ví dụ điển hình về cấu trúc bậc bốn (quaternary structure)?

  • - Myoglobin
  • - Albumin huyết thanh
  • - Hemoglobin
  • - Ribonuclease

Câu 15: Đặc điểm cấu trúc nổi bật nhất của phân tử Collagen là gì?

  • - Cấu trúc xoắn ba đặc trưng
  • - Cấu trúc dạng phiến gấp beta
  • - Chỉ chứa duy nhất một chuỗi polypeptide
  • - Có hàm lượng tryptophan rất cao

Câu 16: Glutathione là một tripeptide quan trọng trong tế bào, có cấu tạo từ các amino acid nào?

  • - Alanine, Glycine, Serine
  • - Tripeptide gồm glutamat, cystein và glycin
  • - Valine, Leucine, Isoleucine
  • - Lysine, Arginine, Histidine

Câu 17: Acid amin nào sau đây vừa thuộc nhóm sinh đường (glucogenic) vừa thuộc nhóm sinh ketone (ketogenic)?

  • - Alanine
  • - Phenylalanine
  • - Leucine
  • - Lysine

Câu 18: Trong cấu trúc của Collagen, acid amin nào thường xuất hiện ở mỗi vị trí thứ ba của chuỗi polypeptide để giúp xoắn chặt

  • - Proline
  • - Hydroxyproline
  • - Glycine
  • - Alanine

Câu 19: Bệnh lý Phenylketonuria (PKU) phát sinh do sự thiếu hụt enzym nào sau đây

  • - Tyrosinase
  • - Phenylalanine hydroxylase
  • - Homogentisate oxidase
  • - Arginase

Câu 20: Chaperone là nhóm protein có chức năng chính là gì trong tế bào

  • - Xúc tác cho phản ứng thủy phân protein
  • - Hỗ trợ sự cuộn gập chính xác của các protein mới tổng hợp
  • - Vận chuyển acid amin vào ty thể
  • - Tổng hợp liên kết peptid tại ribosome

Câu 21: Liên kết hóa học đóng vai trò chính trong việc duy trì cấu trúc bậc 1 của phân tử protein là gì?

  • - Liên kết hydro
  • - Liên kết peptide
  • - Liên kết disulfua
  • - Liên kết ion

Câu 22: Amoniac (NH3) là chất độc đối với hệ thần kinh, dạng vận chuyển chủ yếu và không độc của NH3 từ các mô ngoại vi về gan là gì?

  • - Urea
  • - Glutamine
  • - Ammonium chloride
  • - Uric acid

Câu 23: Glutathione là một peptide quan trọng trong tế bào, cấu tạo của nó gồm những axit amin nào?

  • - Cysteine, Glycine và Alanine
  • - Glutamate, Cysteine và Glycine
  • - Glutamate, Cysteine và Methionine
  • - Glutamine, Cysteine và Glycine

Câu 24: Hệ quả sinh lý của sự gắn kết phân tử 2,3-Bisphosphoglycerate (2,3-BPG) vào Hemoglobin là gì?

  • - Làm tăng ái lực của hemoglobin đối với oxy
  • - Làm giảm ái lực của hemoglobin đối với oxy
  • - Ngăn chặn sự gắn kết của CO2
  • - Làm thay đổi màu sắc của hồng cầu

Câu 25: Trong quá trình trao đổi amin (transamination), yếu tố nào sau đây đóng vai trò là coenzyme bắt buộc cho các enzyme transaminase?

  • - Thiamine pyrophosphate (TPP)
  • - Flavin adenine dinucleotide (FAD)
  • - Coenzyme là pyridoxal phosphat (PLP)
  • - Nicotinamide adenine dinucleotide (NAD+)