Trắc nghiệm Phương pháp nghiên cứu khoa học ngành Y dược bài 3 giúp bạn nhận biết điểm mạnh và điểm yếu của bản thân thông qua các câu hỏi được chọn lọc kỹ lưỡng.
Trắc nghiệm Phương pháp nghiên cứu khoa học ngành Y dược bài 3
⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành
0/0 câu
🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT
Đang tải bảng xếp hạng...
Câu 1: Kỹ thuật 'bắt cặp' (Matching) trong nghiên cứu bệnh-chứng (ví dụ: mỗi ca bệnh chọn một ca chứng có cùng tuổi và giới tính) được sử dụng chủ yếu nhằm mục đích gì?
- - Giảm thiểu sai số nhớ lại của người tham gia nghiên cứu
- - Rút ngắn thời gian tiến hành nghiên cứu trên thực địa
- - Tăng cường độ chính xác của các xét nghiệm chẩn đoán lâm sàng
- - Kiểm soát các yếu tố gây nhiễu đã được biết trước ngay từ giai đoạn thiết kế nghiên cứu
Câu 2: Chỉ số p-value < 0,05 trong phân tích thống kê y học thường được diễn giải mang ý nghĩa gì?
- - Chắc chắn 100% thuốc có hiệu quả lâm sàng tốt hơn giả dược
- - Xác suất để sự khác biệt quan sát được xảy ra hoàn toàn do ngẫu nhiên là dưới 5%
- - Nghiên cứu có độ mạnh thống kê (Power) lớn hơn 95%
- - Sai số hệ thống của nghiên cứu là dưới 5%
Câu 3: Nguyên tắc cốt lõi về mặt thống kê giúp phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên đơn (Simple random sampling) đạt được tính đại diện cao cho quần thể là gì?
- - Mỗi cá thể trong quần thể có cơ hội được chọn vào mẫu bằng nhau và khác không
- - Nhà nghiên cứu được quyền tự do chọn những cá thể dễ tiếp cận nhất
- - Bảo đảm mẫu chọn được chứa 50% nam và 50% nữ
- - Người có nguy cơ mắc bệnh cao hơn sẽ có xác suất được chọn cao hơn
Câu 4: Trong chọn mẫu hệ thống, nếu danh sách quần thể có 1000 người và cỡ mẫu cần chọn là 50, khoảng cách mẫu (k) sẽ được xác định như thế nào?
- - k = 10
- - k = 20
- - k = 100
- - k = 50
Câu 5: Khi một nghiên cứu phân tích mối liên quan giữa lượng muối tiêu thụ trung bình và tỷ lệ tử vong do đột quỵ của các quốc gia khác nhau, đơn vị phân tích ở đây là gì?
- - Cá nhân người bệnh
- - Quần thể (quốc gia)
- - Hộ gia đình
- - Bệnh viện
Câu 6: Trong phương pháp chọn mẫu hệ thống, nếu tổng số quần thể là N và cỡ mẫu cần chọn là n, khoảng cách mẫu k được xác định bằng công thức nào?
- - n/N
- - N - n
- - N/n
- - N * n
Câu 7: Thiết kế nghiên cứu nào sử dụng dữ liệu ở cấp độ quần thể (ví dụ: lượng tiêu thụ muối trung bình và tỷ lệ tăng huyết áp của các quốc gia) thay vì dữ liệu cá nhân để tìm kiếm sự kết hợp?
- - Nghiên cứu thuần tập
- - Nghiên cứu sinh thái
- - Nghiên cứu cắt ngang
- - Nghiên cứu chùm bệnh
Câu 8: Để thực hiện nghiên cứu về hành vi nguy cơ lây nhiễm HIV trên nhóm đối tượng phụ nữ bán dâm (một quần thể ẩn, khó tiếp cận), kỹ thuật chọn mẫu nào là khả thi nhất?
- - Chọn mẫu hệ thống
- - Chọn mẫu hòn tuyết lăn
- - Chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng
- - Chọn mẫu chùm đa giai đoạn
Câu 9: Trong nghiên cứu y học, thiết kế nghiên cứu nào phù hợp nhất để đánh giá và xác định tỷ lệ hiện mắc của một bệnh tại một thời điểm cụ thể?
- - Nghiên cứu thuần tập tiến cứu
- - Nghiên cứu can thiệp cộng đồng
- - Nghiên cứu cắt ngang
- - Nghiên cứu bệnh chứng
Câu 10: Sai số nhớ lại (Recall bias) là mối đe dọa lớn nhất đối với giá trị của thiết kế nghiên cứu nào dưới đây?
- - Nghiên cứu bệnh chứng
- - Nghiên cứu thuần tập tiến cứu
- - Thử nghiệm lâm sàng mù đôi
- - Nghiên cứu sinh thái
Câu 11: Đặc điểm cốt lõi nào sau đây phân biệt nghiên cứu thuần tập tiến cứu với nghiên cứu bệnh-chứng?
- - Bắt đầu bằng việc phân loại đối tượng theo tình trạng bệnh rồi hồi cứu phơi nhiễm
- - Thu thập dữ liệu bệnh và phơi nhiễm cùng một thời điểm
- - Có sự can thiệp chủ động của nhà nghiên cứu vào nhóm đối tượng
- - Bắt đầu bằng việc phân loại đối tượng theo tình trạng phơi nhiễm rồi theo dõi sự xuất hiện của bệnh
Câu 12: Điểm khác biệt cơ bản về mặt khái niệm giữa Tỷ suất mới mắc (Incidence) và Tỷ lệ hiện mắc (Prevalence) là gì?
- - Incidence đo lường mức độ nghiêm trọng của bệnh, còn Prevalence đo lường số lượng người tử vong
- - Incidence chỉ đếm các ca bệnh mới phát sinh trong một khoảng thời gian, còn Prevalence đếm tất cả các ca bệnh tại một thời điểm
- - Incidence thường được dùng cho bệnh mãn tính, còn Prevalence chỉ dùng cho bệnh truyền nhiễm cấp tính
- - Incidence tính trên tổng số dân cư hiện có, còn Prevalence chỉ tính trên nhóm người khỏe mạnh có nguy cơ
Câu 13: Trong đạo đức nghiên cứu y sinh học, việc yêu cầu người tham gia ký vào giấy 'Chấp thuận tham gia nghiên cứu' (Informed consent) nhằm bảo vệ nguyên tắc đạo đức cốt lõi nào?
- - Không làm việc có hại
- - Tôn trọng quyền tự chủ của cá nhân
- - Tối đa hóa lợi ích cho xã hội
- - Công bằng trong phân bổ nguồn lực y tế
Câu 14: Khi mức độ đau của bệnh nhân được phân loại theo thang điểm: Không đau, Đau nhẹ, Đau vừa, Đau dữ dội. Trong thống kê, đây là loại biến số nào?
- - Biến định tính thứ bậc
- - Biến định lượng liên tục
- - Biến định tính danh định
- - Biến định lượng rời rạc
Câu 15: Trong thiết kế nghiên cứu bệnh chứng, kỹ thuật 'bắt cặp' (matching) giữa ca bệnh và ca chứng thường được sử dụng nhằm mục đích chính là gì?
- - Để tăng kích thước mẫu lên gấp đôi một cách nhanh chóng nhằm đạt được sức mạnh thống kê
- - Để kiểm soát và loại trừ ảnh hưởng của các yếu tố gây nhiễu đã biết ngay từ giai đoạn thiết kế nghiên cứu
- - Để đảm bảo người tham gia không nhận ra mình đang thuộc nhóm ca bệnh hay nhóm đối chứng
- - Để có thể chuyển đổi thiết kế nghiên cứu bệnh chứng thành một thử nghiệm lâm sàng can thiệp
Câu 16: Chỉ số đo lường mức độ kết hợp đặc trưng và phù hợp nhất trong nghiên cứu bệnh chứng là gì?
- - Tỷ suất phát sinh bệnh (IR)
- - Nguy cơ tương đối (RR)
- - Tỷ suất chênh (OR)
- - Tỷ lệ hiện mắc (PR)
Câu 17: Nhược điểm lớn nhất của thiết kế nghiên cứu cắt ngang mô tả khi phân tích mối liên quan nhân quả giữa yếu tố phơi nhiễm và bệnh là gì?
- - Dễ bị mất dấu đối tượng nghiên cứu theo thời gian
- - Khó xác định tính trình tự thời gian (cái nào có trước)
- - Tốn nhiều thời gian và chi phí theo dõi hơn so với nghiên cứu đoàn hệ
- - Không thể tính toán được tỷ lệ hiện mắc của bệnh
Câu 18: Trong một nghiên cứu đánh giá tác động của việc hút thuốc lá đến nguy cơ mắc ung thư phổi, 'việc hút thuốc lá' đóng vai trò là loại biến số nào?
- - Biến phụ thuộc
- - Biến kết cục
- - Biến độc lập
- - Biến trung gian
Câu 19: Hiện tượng người tham gia nghiên cứu thay đổi hành vi của họ một cách tích cực hơn chỉ vì họ biết mình đang được quan sát gọi là gì?
- - Hiệu ứng Placebo
- - Sai số phân loại sai không ngẫu nhiên
- - Hiệu ứng người khỏe mạnh
- - Hiệu ứng Hawthorne
Câu 20: Trong giai đoạn thiết kế của nghiên cứu bệnh chứng, nhà nghiên cứu quy định rằng cứ chọn được 1 ca bệnh nam 50 tuổi thì phải tìm ngay 1 ca chứng khỏe mạnh cũng là nam 50 tuổi. Kỹ thuật bắt cặp (Matching) này nhằm mục đích chính là gì?
- - Giảm thiểu sai số nhớ lại của người bệnh
- - Tăng độ nhạy của các xét nghiệm chẩn đoán
- - Kiểm soát chủ động các yếu tố nhiễu đã biết
- - Rút ngắn thời gian thu thập dữ liệu tại bệnh viện
Câu 21: Kỹ thuật 'mù đôi' (double-blind) trong thử nghiệm lâm sàng có nghĩa là gì?
- - Cả người tham gia và nhà nghiên cứu đánh giá kết cục đều không biết đối tượng thuộc nhóm can thiệp hay nhóm chứng
- - Cán bộ y tế và hội đồng đạo đức không được biết về phác đồ điều trị của thử nghiệm
- - Chỉ người tham gia không biết mình đang nhận can thiệp hay giả dược
- - Cả người tham gia và người phân tích thống kê số liệu đều bị che giấu mọi thông tin về nghiên cứu
Câu 22: Một biến số được xem là 'yếu tố nhiễu' (confounding factor) khi nó có đặc điểm nào sau đây?
- - Có liên quan với cả yếu tố phơi nhiễm và bệnh, nhưng không nằm trên chuỗi nhân quả giữa phơi nhiễm và bệnh
- - Chỉ liên quan đến yếu tố phơi nhiễm nhưng không liên quan đến bệnh
- - Là kết quả trực tiếp của yếu tố phơi nhiễm gây ra bệnh
- - Chỉ xuất hiện ở nhóm bệnh mà không xuất hiện ở nhóm không bệnh
Câu 23: Theo tháp bằng chứng y khoa (Hierarchy of evidence), loại thiết kế nghiên cứu nào sau đây cung cấp mức độ bằng chứng cao nhất để đánh giá hiệu quả của một liệu pháp điều trị?
- - Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) đơn lẻ
- - Nghiên cứu thuần tập tiến cứu quy mô lớn
- - Báo cáo hàng loạt ca bệnh lâm sàng
- - Tổng quan hệ thống và phân tích gộp (Meta-analysis) các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên
Câu 24: Trong phương pháp chọn mẫu hệ thống (systematic sampling), khoảng cách mẫu (k) được tính toán dựa trên công thức nào sau đây?
- - Tổng số lượng trong khung mẫu nhân với kích thước mẫu dự kiến
- - Căn bậc hai của tổng số lượng trong khung mẫu
- - Lấy ngẫu nhiên một con số bất kỳ từ 1 đến 10
- - Tổng số lượng trong khung mẫu chia cho kích thước mẫu dự kiến
Câu 25: Khi đánh giá tác động sức khỏe của một sự cố rò rỉ hóa chất công nghiệp (yếu tố phơi nhiễm hiếm gặp) lên người dân xung quanh, thiết kế nghiên cứu nào là hợp lý nhất?
- - Nghiên cứu cắt ngang
- - Nghiên cứu bệnh chứng
- - Nghiên cứu bán thực nghiệm
- - Nghiên cứu thuần tập