Trắc nghiệm Phương pháp nghiên cứu khoa học ngành Y dược bài 4

Trắc nghiệm Phương pháp nghiên cứu khoa học ngành Y dược bài 4 giúp bạn ôn tập kiến thức một cách có hệ thống thông qua các câu hỏi được chọn lọc kỹ lưỡng.

Trắc nghiệm Phương pháp nghiên cứu khoa học ngành Y dược bài 4

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Đâu là nhược điểm đáng kể nhất của phương pháp thu thập số liệu bằng bộ câu hỏi tự điền (self-administered questionnaire)?

  • - Chi phí thực hiện in ấn và phân phát quá cao so với phỏng vấn
  • - Tỷ lệ phản hồi thường thấp và không kiểm soát được người thực sự trả lời
  • - Dễ gây áp lực tâm lý trực tiếp cho người trả lời hơn phỏng vấn
  • - Không thể cấu trúc để thu thập được dữ liệu định lượng

Câu 2: Yêu cầu đạo đức bắt buộc đầu tiên đối với nhà nghiên cứu trước khi thực hiện phỏng vấn thu thập số liệu trên đối tượng bệnh nhân là gì?

  • - Giải thích và yêu cầu bệnh nhân ký giấy chấp thuận tham gia nghiên cứu
  • - Công bố tên bệnh nhân trên đề cương nghiên cứu
  • - Chi trả tiền thù lao ở mức cao để bệnh nhân đồng ý
  • - Đảm bảo bệnh nhân phải trả lời 100% câu hỏi trong phiếu

Câu 3: Chỉ số nào sau đây cho biết người có phơi nhiễm với yếu tố nguy cơ có khả năng mắc bệnh cao gấp bao nhiêu lần so với người không phơi nhiễm trong một nghiên cứu thuần tập?

  • - Tỷ số số chênh (OR)
  • - Nguy cơ quy trách (AR)
  • - Nguy cơ tương đối (RR)
  • - Phần trăm nguy cơ quy trách (AR%)

Câu 4: Tiêu chuẩn nào sau đây là BẮT BUỘC phải có đối với một biến số để nó được coi là một yếu tố gây nhiễu (confounder)?

  • - Chỉ có liên quan duy nhất với yếu tố phơi nhiễm
  • - Phải có mối liên quan với cả yếu tố phơi nhiễm và biến số kết cục (bệnh)
  • - Phải là một bước trung gian nằm trên con đường nhân quả sinh học
  • - Phải là một yếu tố hoàn toàn không đo lường được bằng định lượng

Câu 5: Thiết kế nghiên cứu bệnh chứng đặc biệt tỏ ra ưu việt và phù hợp nhất trong trường hợp nào?

  • - Khi có nguồn kinh phí cực kỳ dồi dào
  • - Khi cần nghiên cứu các bệnh lý hiếm gặp
  • - Khi cần nghiên cứu các phơi nhiễm hiếm gặp
  • - Khi muốn xác định chính xác tỷ lệ mới mắc

Câu 6: Nghiên cứu can thiệp (Interventional study) khác nghiên cứu quan sát (Observational study) ở điểm cơ bản nào?

  • - Nghiên cứu can thiệp luôn có nhóm chứng, còn nghiên cứu quan sát thì không
  • - Nghiên cứu can thiệp có cỡ mẫu lớn hơn
  • - Nhà nghiên cứu chủ động chỉ định phơi nhiễm (can thiệp) cho các đối tượng
  • - Nghiên cứu quan sát luôn là nghiên cứu hồi cứu

Câu 7: Sự khác biệt cơ bản nhất giữa nghiên cứu bán thực nghiệm và thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) là gì?

  • - Nghiên cứu bán thực nghiệm không có sự can thiệp của nhà nghiên cứu
  • - Nghiên cứu bán thực nghiệm chỉ áp dụng hồi cứu
  • - Nghiên cứu bán thực nghiệm luôn thực hiện trên động vật
  • - Nghiên cứu bán thực nghiệm không có sự phân công ngẫu nhiên đối tượng vào các nhóm

Câu 8: Phân bổ ngẫu nhiên (randomization) trong thử nghiệm lâm sàng nhằm mục đích chính là gì?

  • - Đảm bảo rằng tất cả các đối tượng đều có cơ hội nhận được điều trị mới
  • - Làm cho các nhóm can thiệp và nhóm chứng có thể so sánh được với nhau về các yếu tố đã biết và chưa biết
  • - Giúp nhà nghiên cứu dễ dàng theo dõi các đối tượng tham gia
  • - Tăng cường tính đại diện của mẫu nghiên cứu cho quần thể chung

Câu 9: Hiệu ứng Hawthorne (Hawthorne effect) trong một nghiên cứu can thiệp là hiện tượng gì?

  • - Đối tượng trong nhóm chứng tự tìm cách nhận được can thiệp
  • - Hành vi của đối tượng tham gia thay đổi chỉ vì họ biết mình đang được quan sát
  • - Nhà nghiên cứu vô tình đối xử khác biệt với nhóm can thiệp và nhóm chứng
  • - Kết quả của nghiên cứu bị ảnh hưởng bởi kỳ vọng của nhà tài trợ

Câu 10: Yếu tố nào sau đây về mặt toán học KHÔNG làm tăng cỡ mẫu cần thiết khi thiết kế một nghiên cứu ước lượng tỷ lệ?

  • - Mức độ tin cậy mong muốn tăng lên từ 95% lên 99%
  • - Tỷ lệ ước đoán ban đầu (p) tiến gần đến mức 50%
  • - Sai số cho phép (d) tăng lên
  • - Hệ số thiết kế (Design effect) áp dụng lớn hơn 1

Câu 11: Mục tiêu của 'phân tích theo ý định điều trị' (Intention-to-Treat analysis) trong một RCT là gì?

  • - Chỉ phân tích những người tuân thủ hoàn toàn phác đồ điều trị
  • - Loại bỏ những người tham gia bỏ cuộc khỏi phân tích cuối cùng
  • - Phân tích tất cả các đối tượng trong các nhóm mà họ được phân bổ ban đầu, bất kể họ có tuân thủ điều trị hay không
  • - Chỉ phân tích kết quả ở những người có đáp ứng tốt nhất với điều trị

Câu 12: Một nhà nghiên cứu muốn xác định tỷ lệ hiện mắc bệnh tăng huyết áp tại một cộng đồng dân cư vào một thời điểm duy nhất trong năm. Thiết kế nghiên cứu nào là phù hợp nhất cho mục tiêu này?

  • - Nghiên cứu thuần tập
  • - Thử nghiệm lâm sàng
  • - Nghiên cứu cắt ngang (Cross-sectional study)
  • - Nghiên cứu bệnh chứng

Câu 13: Trong nghiên cứu về mối liên quan giữa thói quen uống cà phê và bệnh nhồi máu cơ tim, biến 'hút thuốc lá' vừa có liên quan đến việc uống cà phê, vừa là yếu tố nguy cơ của nhồi máu cơ tim. 'Hút thuốc lá' đóng vai trò là biến gì?

  • - Biến độc lập chính
  • - Biến phụ thuộc
  • - Yếu tố trung gian
  • - Yếu tố gây nhiễu

Câu 14: Trong nghiên cứu bệnh chứng, do không tính được tỷ lệ mới mắc bệnh, chỉ số nào sau đây được sử dụng để ước lượng sự kết hợp giữa phơi nhiễm và bệnh?

  • - Tỷ số số chênh (OR)
  • - Nguy cơ tương đối (RR)
  • - Tỷ suất mới mắc (IR)
  • - Tỷ lệ hiện mắc (P)

Câu 15: Một bệnh viện tự đánh giá tỷ lệ nhiễm khuẩn bệnh viện, sau đó áp dụng quy trình rửa tay mới và đo lường lại tỷ lệ nhiễm khuẩn để xem có giảm hay không, nhưng không so sánh với bất kỳ bệnh viện nào khác. Thiết kế này có tên gọi là gì?

  • - Thiết kế trước - sau không có nhóm chứng
  • - Nghiên cứu thuần tập tiến cứu tại một trung tâm
  • - Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng tự thân
  • - Nghiên cứu bệnh chứng kết hợp cắt ngang

Câu 16: Khi quần thể có sự khác biệt lớn về đặc điểm giữa các phân nhóm (ví dụ tỷ lệ nam và nữ), phương pháp chọn mẫu nào phù hợp nhất để giảm sai số?

  • - Chọn mẫu ngẫu nhiên đơn
  • - Chọn mẫu cụm
  • - Chọn mẫu hệ thống
  • - Chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng

Câu 17: Biến số 'Huyết áp tâm thu đo bằng milimet thủy ngân (mmHg)' của bệnh nhân được phân loại thuộc loại biến số nào?

  • - Biến định lượng rời rạc
  • - Biến định tính nhị giá
  • - Biến định lượng liên tục
  • - Biến định tính thứ hạng

Câu 18: Trong thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT), kỹ thuật 'mù đôi' (double-blinding) được áp dụng với mục đích chính yếu nào sau đây?

  • - Loại trừ sai số do sự đánh giá chủ quan của cả nhà nghiên cứu và người tham gia
  • - Đảm bảo hai nhóm nghiên cứu có đặc điểm cơ sở giống hệt nhau trước can thiệp
  • - Ngăn chặn tuyệt đối tình trạng mất dấu đối tượng theo dõi trong suốt quá trình nghiên cứu
  • - Giảm thiểu chi phí và thời gian tiến hành thử nghiệm lâm sàng

Câu 19: Trong thử nghiệm lâm sàng, phương pháp phân tích thống kê trong đó bệnh nhân được phân tích dựa trên nhóm can thiệp mà họ được phân bổ ngẫu nhiên ban đầu, bất kể họ có hoàn thành điều trị hay chuyển nhóm hay không, được gọi là gì?

  • - Phân tích theo đề cương (Per-protocol analysis)
  • - Phân tích theo ý định điều trị (Intention-to-treat analysis)
  • - Phân tích phân nhóm (Subgroup analysis)
  • - Phân tích độ nhạy (Sensitivity analysis)

Câu 20: Trong thử nghiệm lâm sàng, mục đích quan trọng nhất của việc thực hiện phân bổ ngẫu nhiên (randomization) bệnh nhân vào các nhóm nghiên cứu là gì?

  • - Sự phân bố đồng đều các yếu tố gây nhiễu đã biết và chưa biết giữa các nhóm
  • - Đảm bảo cỡ mẫu của nhóm can thiệp và nhóm chứng hoàn toàn bằng nhau
  • - Làm cho người tham gia không biết mình đang được phân vào nhóm nào
  • - Đảm bảo kết quả nghiên cứu có thể ngoại suy trực tiếp cho toàn bộ dân số

Câu 21: Sai số chọn lựa (Selection bias) thường có nguy cơ xảy ra cao nhất trong thiết kế nghiên cứu nào dưới đây?

  • - Nghiên cứu thuần tập tiến cứu
  • - Nghiên cứu bệnh chứng
  • - Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên
  • - Nghiên cứu mô tả cắt ngang toàn quốc

Câu 22: Trong các thiết kế nghiên cứu quan sát, thiết kế nào cung cấp mức độ bằng chứng nhân quả cao nhất?

  • - Nghiên cứu cắt ngang
  • - Nghiên cứu tương quan
  • - Nghiên cứu bệnh chứng
  • - Nghiên cứu thuần tập

Câu 23: Đơn vị phân tích cơ bản trong một nghiên cứu sinh thái (tương quan) là gì?

  • - Các quần thể hoặc nhóm người
  • - Các hồ sơ bệnh án cá nhân
  • - Các cá thể bệnh nhân
  • - Các tế bào trong phòng thí nghiệm

Câu 24: Loại sai số nào sau đây là đặc biệt phổ biến và gây ảnh hưởng nghiêm trọng nhất đến tính hợp lệ của một nghiên cứu bệnh chứng hồi cứu?

  • - Sai số do mất dấu theo dõi (Attrition bias)
  • - Sai số do phân bổ (Allocation bias)
  • - Sai số nhớ lại (Recall bias)
  • - Sai số do hiệu ứng Hawthorne

Câu 25: Điểm khác biệt cốt lõi để phân biệt nghiên cứu bệnh chứng và nghiên cứu thuần tập hồi cứu là gì?

  • - Việc có sử dụng nhóm chứng hay không
  • - Tiêu chí chọn mẫu ban đầu dựa trên bệnh hay dựa trên phơi nhiễm
  • - Cả hai thiết kế đều hoàn toàn giống nhau
  • - Thời điểm thu thập dữ liệu là quá khứ hay tương lai