Trắc nghiệm Phương pháp nghiên cứu khoa học ngành Y dược bài 6 giúp bạn luyện tập thường xuyên để ghi nhớ lâu hơn thông qua các câu hỏi được chọn lọc kỹ lưỡng.
Trắc nghiệm Phương pháp nghiên cứu khoa học ngành Y dược bài 6
⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành
0/0 câu
🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT
Đang tải bảng xếp hạng...
Câu 1: Một bộ công cụ thu thập số liệu có 'độ tin cậy' (reliability) cao nghĩa là gì?
- - Công cụ đó đo đúng cái mà nó cần đo
- - Công cụ đó cho kết quả nhất quán khi lặp lại phép đo trong cùng điều kiện
- - Công cụ đó đã được Bộ Y tế cấp phép lưu hành
- - Công cụ đó có giá thành rẻ nhất trên thị trường
Câu 2: Chỉ số đo lường chính thường được sử dụng trong nghiên cứu cắt ngang là gì?
- - Tỷ lệ mới mắc (Incidence)
- - Tỷ số nguy cơ (Relative Risk)
- - Tỷ lệ hiện mắc (Prevalence)
- - Tỷ số chênh (Odds Ratio)
Câu 3: Khi thiết kế một bộ câu hỏi, yêu cầu quan trọng nhất đối với các câu hỏi đóng là gì?
- - Các lựa chọn trả lời phải bao phủ hết các khả năng và không chồng chéo
- - Phải có ít nhất 10 lựa chọn cho mỗi câu hỏi
- - Chỉ được sử dụng thang đo Likert 5 điểm
- - Câu hỏi phải có độ dài trên 20 từ để đảm bảo ý nghĩa
Câu 4: Sự khác biệt căn bản giữa nghiên cứu quan sát và nghiên cứu can thiệp là gì?
- - Cỡ mẫu của nghiên cứu quan sát luôn lớn hơn nghiên cứu can thiệp
- - Nghiên cứu quan sát không có nhóm đối chứng còn nghiên cứu can thiệp thì có
- - Nhà nghiên cứu không chủ động tác động vào các yếu tố phơi nhiễm trong nghiên cứu quan sát
- - Nghiên cứu can thiệp chỉ thực hiện trên động vật còn nghiên cứu quan sát trên người
Câu 5: Trong nghiên cứu đoàn hệ (Cohort study), việc phân nhóm đối tượng dựa trên tiêu chí nào?
- - Tình trạng mắc bệnh hiện tại
- - Sự sẵn sàng tham gia can thiệp
- - Tình trạng phơi nhiễm với yếu tố nghiên cứu
- - Địa điểm cư trú của đối tượng nghiên cứu
Câu 6: Khi giá trị OR có khoảng tin cậy 95% chứa giá trị 1 (ví dụ 95% CI: 0.8 - 1.5), ta kết luận gì?
- - Mối liên quan có ý nghĩa thống kê rất cao
- - Yếu tố phơi nhiễm chắc chắn là nguyên nhân gây bệnh
- - Chưa có bằng chứng cho thấy mối liên quan có ý nghĩa thống kê
- - Cỡ mẫu của nghiên cứu là quá lớn
Câu 7: Để đảm bảo tính khách quan khi quan sát quy trình thực hiện kỹ thuật tiêm của điều dưỡng, nghiên cứu viên nên làm gì?
- - Đứng ngay cạnh và nhắc nhở khi họ làm sai
- - Sử dụng bảng kiểm chuẩn và cố gắng quan sát một cách kín đáo hoặc không can thiệp
- - Chỉ quan sát những người điều dưỡng giỏi nhất
- - Yêu cầu điều dưỡng tự báo cáo lại quy trình đã làm
Câu 8: Ưu điểm vượt trội của nghiên cứu thuần tập so với nghiên cứu bệnh chứng là gì?
- - Chi phí thực hiện thấp và cho kết quả nhanh chóng
- - Phù hợp để nghiên cứu các bệnh có thời gian ủ bệnh rất dài
- - Xác định rõ ràng mối quan hệ thời gian giữa phơi nhiễm và bệnh
- - Không bao giờ xảy ra sai số do mất dấu đối tượng nghiên cứu
Câu 9: Tiêu chuẩn nào của Hill là quan trọng nhất và bắt buộc phải có để khẳng định mối quan hệ nhân quả?
- - Sự mạnh mẽ của kết hợp (RR hoặc OR cao)
- - Tính nhất quán của các kết quả nghiên cứu
- - Trình tự thời gian (Phơi nhiễm phải có trước bệnh)
- - Sự phù hợp về mặt sinh học
Câu 10: Đặc điểm nào sau đây là đặc trưng cơ bản nhất của nghiên cứu cắt ngang (Cross-sectional study)?
- - Tiến hành theo dõi đối tượng trong một thời gian dài để xác định tỷ lệ mới mắc
- - Hồi cứu lại quá trình phơi nhiễm của những người đã mắc bệnh
- - Thu thập dữ liệu về phơi nhiễm và bệnh tật tại cùng một thời điểm duy nhất
- - Sử dụng các biện pháp can thiệp để thay đổi tình trạng bệnh lý
Câu 11: Số đo kết hợp (Measure of association) phổ biến nhất được sử dụng trong nghiên cứu bệnh - chứng là gì?
- - Nguy cơ tương đối (RR)
- - Tỷ số số chênh (OR)
- - Tỷ số tỷ lệ hiện mắc (PR)
- - Hiệu số nguy cơ (RD)
Câu 12: Nhược điểm lớn nhất của nghiên cứu cắt ngang trong việc xác định mối quan hệ nhân quả là gì?
- - Chi phí thực hiện quá cao và tốn nhiều thời gian
- - Không thể áp dụng được cho các bệnh có thời gian ủ bệnh dài
- - Khó xác định được trình tự thời gian giữa phơi nhiễm và bệnh tật
- - Dễ gặp phải sai số nhớ lại từ phía đối tượng nghiên cứu
Câu 13: Ưu điểm nổi bật của nghiên cứu đoàn hệ so với nghiên cứu bệnh-chứng là gì?
- - Tiết kiệm thời gian và kinh phí nghiên cứu
- - Phù hợp để nghiên cứu các bệnh rất hiếm gặp
- - Xác định được trình tự thời gian và tính được tỷ lệ mới mắc
- - Không bao giờ xảy ra sai số do chọn lựa
Câu 14: Chỉ số RR = 1 có ý nghĩa gì trong nghiên cứu đoàn hệ?
- - Yếu tố phơi nhiễm là nguyên nhân gây ra bệnh
- - Không có sự khác biệt về nguy cơ mắc bệnh giữa nhóm phơi nhiễm và không phơi nhiễm
- - Nhóm phơi nhiễm có nguy cơ mắc bệnh cao gấp đôi nhóm không phơi nhiễm
- - Yếu tố phơi nhiễm giúp bảo vệ đối tượng khỏi mắc bệnh
Câu 15: Đặc điểm cơ bản của nghiên cứu cắt ngang (Cross-sectional study) là gì?
- - Theo dõi đối tượng trong một thời gian dài để tìm bệnh mới
- - Thu thập dữ liệu về phơi nhiễm và bệnh tật tại cùng một thời điểm
- - Hồi cứu dữ liệu từ quá khứ để tìm nguyên nhân gây bệnh
- - Sử dụng các biện pháp can thiệp để thay đổi tiến triển bệnh
Câu 16: Tại sao nghiên cứu đoàn hệ thường tốn kém hơn nghiên cứu bệnh - chứng?
- - Do phải trả tiền cho đối tượng tham gia nghiên cứu nhiều hơn
- - Do cần theo dõi số lượng lớn đối tượng trong thời gian dài
- - Do kỹ thuật phân tích thống kê phức tạp hơn nhiều
- - Do phải đo lường phơi nhiễm nhiều lần trong quá khứ
Câu 17: Trong một bảng 2x2 cho nghiên cứu đoàn hệ, nếu a là số ca bệnh có phơi nhiễm, b là không bệnh có phơi nhiễm, c là bệnh không phơi nhiễm, d là không bệnh không phơi nhiễm. Công thức tính RR là gì?
- - (a/b) / (c/d)
- - [a/(a+b)] / [c/(c+d)]
- - (a*d) / (b*c)
- - a/(a+c) - b/(b+d)
Câu 18: Sự khác biệt chính giữa nghiên cứu thuần tập hồi cứu và nghiên cứu bệnh chứng là gì?
- - Nghiên cứu thuần tập hồi cứu đi từ phơi nhiễm đến bệnh dựa trên hồ sơ cũ
- - Nghiên cứu bệnh chứng luôn có chi phí cao hơn thuần tập hồi cứu
- - Nghiên cứu thuần tập hồi cứu chỉ dùng để mô tả các ca lâm sàng
- - Nghiên cứu bệnh chứng không bao giờ gặp phải sai số nhớ lại
Câu 19: Thứ tự các bước tiến hành nghiên cứu đoàn hệ nào sau đây là đúng?
- - Chọn nhóm bệnh - Chọn nhóm chứng - Tìm phơi nhiễm - Tính OR
- - Xác định nhóm phơi nhiễm và không phơi nhiễm - Theo dõi - Xác định bệnh - Tính RR
- - Chọn một thời điểm - Đo lường bệnh và phơi nhiễm đồng thời - Tính PR
- - Can thiệp một nhóm - Theo dõi nhóm đối chứng - So sánh kết quả
Câu 20: Chỉ số nào sau đây là số đo kết hợp quan trọng nhất trong nghiên cứu đoàn hệ?
- - Nguy cơ tương đối (Relative Risk - RR)
- - Tỷ số số chênh (Odds Ratio - OR)
- - Tỷ lệ hiện mắc (Prevalence)
- - Hệ số tương quan (Correlation coefficient)
Câu 21: Trong nghiên cứu bệnh - chứng, việc chọn nhóm chứng (Control group) cần tuân thủ nguyên tắc quan trọng nhất nào?
- - Nhóm chứng phải là những người hoàn toàn khỏe mạnh, không mắc bất kỳ bệnh gì
- - Nhóm chứng phải tương đồng với nhóm bệnh về các đặc điểm trừ tình trạng bệnh đang nghiên cứu
- - Nhóm chứng phải có tỷ lệ phơi nhiễm với yếu tố nguy cơ là 0%
- - Nhóm chứng phải được chọn từ những người tình nguyện tham gia nghiên cứu
Câu 22: Ưu điểm nổi bật nhất của thiết kế nghiên cứu bệnh - chứng so với nghiên cứu đoàn hệ là gì?
- - Cho phép tính toán trực tiếp tỷ lệ mới mắc của bệnh
- - Ít tốn kém, thời gian thực hiện nhanh và phù hợp với các bệnh hiếm
- - Hạn chế tối đa các loại sai số thông tin và sai số nhớ lại
- - Xác định được chắc chắn mối quan hệ nhân quả theo thời gian
Câu 23: Sai số do mất dấu (Loss to follow-up) là vấn đề nghiêm trọng nhất của loại nghiên cứu nào?
- - Nghiên cứu cắt ngang mô tả
- - Nghiên cứu bệnh-chứng hồi cứu
- - Nghiên cứu đoàn hệ tương lai
- - Nghiên cứu tương quan quần thể
Câu 24: Trong nghiên cứu lâm sàng, việc đo lường các chỉ số sinh học (như huyết áp, xét nghiệm máu) thuộc nhóm kỹ thuật nào?
- - Kỹ thuật phỏng vấn gián tiếp
- - Kỹ thuật đo lường trực tiếp và xét nghiệm
- - Kỹ thuật thảo luận nhóm chuyên gia
- - Kỹ thuật quan sát không tham gia
Câu 25: Đơn vị quan sát trong nghiên cứu tương quan (nghiên cứu sinh thái) là đối tượng nào?
- - Từng cá thể bệnh nhân cụ thể
- - Một nhóm người hoặc toàn bộ cộng đồng
- - Các động vật thí nghiệm trong phòng Lab
- - Các mẫu bệnh phẩm lưu trữ trong ngân hàng mô