Trắc nghiệm Quản trị chiến lược – Chương 2

Trắc nghiệm Quản trị chiến lược – Chương 2 giúp bạn nhận biết điểm mạnh và điểm yếu của bản thân thông qua dạng bài tập quen thuộc thường gặp trong đề thi.

Trắc nghiệm Quản trị chiến lược – Chương 2

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Đe dọa từ các sản phẩm thay thế (Threat of substitutes) sẽ chuyển hóa thành khủng hoảng thực sự đối với doanh nghiệp khi xảy ra điều kiện nào dưới đây?

  • - Sản phẩm thay thế có thiết kế bao bì kém bắt mắt hơn
  • - Sản phẩm thay thế có tỷ lệ giá trị trên chi phí (price-performance) tốt hơn đáng kể
  • - Sản phẩm thay thế được sản xuất bởi các công ty quy mô rất nhỏ
  • - Ngành sản xuất sản phẩm hiện tại có rào cản gia nhập quá cao

Câu 2: Môi trường 'siêu cạnh tranh' (hypercompetition) là một môi trường mà trong đó:

  • - Lợi thế cạnh tranh là bền vững và tồn tại trong thời gian dài
  • - Cạnh tranh diễn ra gay gắt và nhanh chóng, làm xói mòn lợi thế cạnh tranh một cách liên tục
  • - Chỉ có một vài công ty lớn thống trị thị trường một cách ổn định
  • - Chính phủ có vai trò điều tiết và làm giảm mức độ cạnh tranh

Câu 3: Nếu một doanh nghiệp sau khi tính toán có tổng điểm gia quyền trong ma trận EFE là đúng 2.5, con số này được diễn giải theo chuẩn mực lý thuyết như thế nào?

  • - Doanh nghiệp đang đứng trên bờ vực phá sản
  • - Khả năng phản ứng với môi trường bên ngoài của doanh nghiệp chỉ ở mức trung bình
  • - Doanh nghiệp có lợi thế cạnh tranh tuyệt đối so với mọi đối thủ
  • - Ngành công nghiệp đang trong giai đoạn suy thoái nghiêm trọng

Câu 4: Khi các đối thủ cạnh tranh có thể dễ dàng sao chép một năng lực cốt lõi của công ty, năng lực đó không đáp ứng được tiêu chí nào trong mô hình VRIO?

  • - Có giá trị (Valuable)
  • - Khó bắt chước (Inimitable)
  • - Hiếm (Rare)
  • - Tổ chức (Organization)

Câu 5: Trong phân tích PESTEL, việc chính phủ tăng thuế tiêu thụ đặc biệt đối với sản phẩm rượu bia được xếp vào yếu tố nào?

  • - Yếu tố Kinh tế (Economic)
  • - Yếu tố Văn hóa - Xã hội (Social)
  • - Yếu tố Chính trị - Pháp luật (Political - Legal)
  • - Yếu tố Công nghệ (Technological)

Câu 6: Trong quy trình quản trị chiến lược toàn diện, kết quả đầu ra quan trọng nhất của việc phân tích môi trường bên ngoài là gì?

  • - Xây dựng được sơ đồ cơ cấu tổ chức phòng ban
  • - Đánh giá chính xác năng lực tài chính cốt lõi của nội bộ
  • - Nhận diện các cơ hội và đe dọa từ môi trường
  • - Quyết định mức lương và thưởng cho nhân viên

Câu 7: Việc sử dụng Ma trận IFE và EFE cùng nhau trong phân tích SWOT có vai trò gì?

  • - Là bước đầu vào quan trọng để xác định một cách có hệ thống các điểm mạnh (S), điểm yếu (W), cơ hội (O) và thách thức (T)
  • - Chỉ để xác định các cơ hội (O) và thách thức (T)
  • - Thay thế hoàn toàn cho việc phân tích SWOT
  • - Chỉ để xác định các điểm mạnh (S) và điểm yếu (W)

Câu 8: Khái niệm 'Nhóm chiến lược' (Strategic group) trong phân tích môi trường cạnh tranh được hiểu một cách chuẩn xác nhất như thế nào?

  • - Các phòng ban chức năng cùng phối hợp để thực hiện một chiến dịch
  • - Các công ty đến từ cùng một quốc gia hoạt động trên thị trường quốc tế
  • - Các doanh nghiệp trong cùng một ngành theo đuổi các chiến lược tương tự hoặc có cùng đặc điểm cạnh tranh
  • - Tập hợp các nhà cung cấp và nhà phân phối của cùng một công ty

Câu 9: Hoạt động 'Mua sắm' (Procurement) trong chuỗi giá trị của Porter thuộc nhóm nào?

  • - Hoạt động hỗ trợ (Support Activity)
  • - Hậu cần đầu vào (Inbound Logistics)
  • - Vận hành (Operations)
  • - Hậu cần đầu ra (Outbound Logistics)

Câu 10: Hoạt động nào sau đây thuộc nhóm 'Hoạt động chính' (Primary Activities) trong chuỗi giá trị của Porter?

  • - Quản trị nguồn nhân lực
  • - Phát triển công nghệ
  • - Dịch vụ hậu mãi
  • - Mua sắm (Procurement)

Câu 11: Khi các rào cản rút lui (exit barriers) khỏi một ngành là cao, điều này có tác động trực tiếp nhất đến áp lực nào?

  • - Làm gia tăng cường độ cạnh tranh giữa các công ty hiện tại
  • - Làm giảm quyền thương lượng của người mua
  • - Làm giảm đe dọa từ các sản phẩm thay thế
  • - Làm gia tăng quyền thương lượng của nhà cung cấp

Câu 12: Khái niệm 'Chi phí chuyển đổi' (Switching costs) có tác động như thế nào đối với các rào cản gia nhập một ngành công nghiệp mới?

  • - Chi phí chuyển đổi cao làm giảm áp lực cạnh tranh nội bộ nhưng không ảnh hưởng đến rào cản
  • - Chi phí chuyển đổi thấp khiến các công ty khởi nghiệp khó thu hút khách hàng hơn
  • - Chi phí chuyển đổi cao làm tăng rào cản gia nhập đối với các đối thủ mới
  • - Chi phí chuyển đổi chỉ ảnh hưởng đến nhà cung cấp, không ảnh hưởng đến đối thủ mới

Câu 13: Trong phân tích cấu trúc ngành, khái niệm 'Nhóm chiến lược' (Strategic Group) được định nghĩa chính xác nhất là gì?

  • - Tập hợp các nhà cung cấp và nhà phân phối độc quyền của một doanh nghiệp
  • - Nhóm các nhân sự cấp cao chịu trách nhiệm hoạch định chiến lược công ty
  • - Các công ty ở những ngành khác nhau nhưng có chung tệp khách hàng
  • - Các công ty trong cùng một ngành có chiến lược cạnh tranh tương đồng

Câu 14: Cường độ cạnh tranh giữa các doanh nghiệp hiện tại trong ngành có xu hướng trở nên khốc liệt và mang tính phá hủy giá trị cao nhất khi nào?

  • - Tốc độ tăng trưởng của thị trường duy trì ở mức hai con số
  • - Sản phẩm của ngành có tính tùy chỉnh và cá nhân hóa cao
  • - Rào cản rút lui khỏi ngành cao
  • - Có ít đối thủ cạnh tranh và họ không cân sức về quy mô

Câu 15: Khi thiết lập 'Bản đồ Nhóm chiến lược' (Strategic Group Map) để phân tích các đối thủ trong ngành, nguyên tắc quan trọng nhất khi chọn hai biến số cho hệ trục tọa độ (X và Y) là gì?

  • - Không nên chọn hai biến số trên trục tọa độ có sự tương quan chặt chẽ với nhau
  • - Luôn phải chọn biến số về doanh thu và lợi nhuận ròng
  • - Hai biến số phải có tỷ lệ nghịch thuận hoàn hảo tuyệt đối
  • - Chỉ được sử dụng các biến số định tính không thể đo lường

Câu 16: Việc dân số tại một quốc gia đang có xu hướng già hóa nhanh chóng mang lại cơ hội lớn cho ngành y tế và dịch vụ chăm sóc người cao tuổi, đây là tác động của nhóm yếu tố nào trong PESTEL?

  • - Yếu tố tự nhiên và môi trường sinh thái
  • - Yếu tố chính trị và pháp luật
  • - Yếu tố văn hóa xã hội và nhân khẩu học
  • - Yếu tố kinh tế và toàn cầu hóa

Câu 17: Trong Ma trận Hình ảnh Cạnh tranh (CPM), việc đánh giá mức phân loại (rating) là '4' dành cho một yếu tố thành công then chốt của doanh nghiệp mang ý nghĩa gì?

  • - Điểm yếu lớn nhất của công ty so với ngành
  • - Yếu tố này không có tác động đến sự thành công của công ty
  • - Điểm mạnh lớn nhất của công ty đối với yếu tố đó
  • - Công ty có chiến lược phản ứng ở mức độ trung bình

Câu 18: Theo phân tích Năm lực lượng cạnh tranh, quyền lực thương lượng của người mua (Bargaining Power of Buyers) sẽ ở mức rất cao trong trường hợp nào?

  • - Có hàng ngàn người mua nhỏ lẻ phân tán không có tổ chức
  • - Sản phẩm của ngành là duy nhất và không thể thay thế
  • - Người mua mua sản phẩm với khối lượng lớn và tập trung
  • - Người mua không có thông tin rõ ràng về chi phí và giá cả của ngành

Câu 19: Công cụ nào sau đây được thiết kế chuyên biệt để hỗ trợ các nhà quản trị phân tích các tác động từ môi trường vĩ mô tổng quát?

  • - Mô hình Năm lực lượng của Porter
  • - Ma trận hình ảnh cạnh tranh (CPM)
  • - Mô hình PESTEL
  • - Phân tích Chuỗi giá trị (Value Chain)

Câu 20: Một công ty sản xuất xe máy xăng như Honda cần phải xem các công ty sản xuất xe máy điện như VinFast là gì trong phân tích môi trường cạnh tranh?

  • - Nhà cung cấp linh kiện
  • - Đối thủ cạnh tranh trực tiếp trong cùng nhóm chiến lược
  • - Khách hàng tiềm năng
  • - Sản phẩm thay thế hoặc đối thủ cạnh tranh từ ngành khác

Câu 21: Khi các đối thủ trong ngành có quy mô và nguồn lực tương đương nhau, cường độ cạnh tranh sẽ có xu hướng như thế nào?

  • - Giảm xuống vì các công ty sẽ ngầm hợp tác với nhau
  • - Không thay đổi đáng kể
  • - Tăng lên đáng kể vì mỗi công ty đều có khả năng và động lực để tranh giành vị thế
  • - Chỉ phụ thuộc vào tốc độ tăng trưởng của ngành

Câu 22: Trong phân tích môi trường vĩ mô theo mô hình PESTEL, sự gia tăng của tỷ lệ lạm phát và lãi suất ngân hàng được xếp vào nhóm yếu tố nào?

  • - Yếu tố chính trị
  • - Yếu tố kinh tế
  • - Yếu tố công nghệ
  • - Yếu tố pháp luật

Câu 23: Quyền thương lượng của người mua (khách hàng) sẽ mạnh khi nào?

  • - Khi sản phẩm của các nhà cung cấp có sự khác biệt hóa cao
  • - Khi người mua mua sản phẩm với số lượng lớn và chiếm tỷ trọng cao trong doanh số của người bán
  • - Khi chi phí chuyển đổi (switching costs) sang nhà cung cấp khác là rất lớn
  • - Khi người mua có ít thông tin về sản phẩm và thị trường

Câu 24: Tổng điểm trong Ma trận đánh giá các yếu tố bên trong (IFE) của một công ty là 1.8 (thang điểm từ 1 đến 4). Kết quả này chỉ ra rằng:

  • - Công ty có nội bộ rất mạnh và vượt trội so với đối thủ
  • - Công ty có nhiều điểm yếu về mặt nội bộ và vị thế chiến lược không vững chắc
  • - Công ty đang phản ứng tốt với các yếu tố môi trường bên ngoài
  • - Môi trường ngành đang rất hấp dẫn và có nhiều cơ hội

Câu 25: Theo mô hình Porter, áp lực cạnh tranh nội bộ giữa các doanh nghiệp hiện tại trong ngành (Rivalry) sẽ trở nên khốc liệt và gay gắt nhất khi nào?

  • - Ngành có tốc độ tăng trưởng rất nhanh và lợi nhuận biên cao
  • - Các sản phẩm trong ngành có mức độ phân hóa và đặc thù cao
  • - Chi phí cố định cao và mức độ tăng trưởng của ngành chậm
  • - Chi phí rút lui khỏi ngành (Exit barriers) rất thấp