Trắc nghiệm Quản trị chiến lược HUNRE giúp bạn đánh giá chính xác mức độ hiểu bài thông qua các câu hỏi được chọn lọc kỹ lưỡng.
Trắc nghiệm Quản trị chiến lược HUNRE
⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành
0/0 câu
🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT
Đang tải bảng xếp hạng...
Câu 1: Một mục tiêu chiến lược được coi là hiệu quả khi đáp ứng tiêu chí 'SMART', trong đó chữ 'R' đại diện cho yếu tố nào?
- - Tính khả thi và thực tế (Realistic)
- - Tính lặp lại được (Repeatable)
- - Sự công nhận của xã hội (Recognized)
- - Tốc độ thực hiện (Rapid)
Câu 2: Chiến lược 'Dẫn đầu về chi phí' (Cost Leadership) đòi hỏi doanh nghiệp phải làm gì?
- - Tăng giá bán cao nhất để bù đắp chi phí sản xuất
- - Tập trung sản xuất các sản phẩm độc nhất vô nhị
- - Tối ưu hóa quy mô và giảm thiểu chi phí trong mọi hoạt động
- - Chỉ tập trung vào một phân khúc khách hàng thượng lưu
Câu 3: Ma trận QSPM (Quantitative Strategic Planning Matrix) được sử dụng ở giai đoạn nào trong quy trình hình thành chiến lược?
- - Giai đoạn nhập liệu (Input stage)
- - Giai đoạn kết hợp (Matching stage)
- - Giai đoạn quyết định (Decision stage)
- - Giai đoạn thực thi (Implementation stage)
Câu 4: Tầm nhìn (Vision) của một doanh nghiệp trả lời cho câu hỏi cốt lõi nào sau đây?
- - Chúng ta muốn trở thành cái gì
- - Công việc kinh doanh của chúng ta là gì
- - Khách hàng của chúng ta là ai
- - Chúng ta mang lại giá trị gì cho xã hội
Câu 5: Hành động một doanh nghiệp mua lại đối thủ cạnh tranh trực tiếp được gọi là gì?
- - Kết hợp phía trước
- - Kết hợp theo chiều ngang
- - Đa dạng hóa hỗn hợp
- - Kết hợp phía sau
Câu 6: Trong quá trình quản trị chiến lược, giai đoạn nào được coi là giai đoạn hành động nhằm đưa các kế hoạch vào thực tế?
- - Hoạch định chiến lược
- - Phân tích môi trường
- - Thực thi chiến lược
- - Kiểm tra và đánh giá chiến lược
Câu 7: Yếu tố nào sau đây là rào cản rút lui (Exit barriers) cao khiến cường độ cạnh tranh trong ngành tăng lên?
- - Tài sản có tính chuyên dụng cao khó thanh lý
- - Chi phí cố định thấp
- - Sản phẩm không có tính khác biệt
- - Tốc độ tăng trưởng của ngành đang rất cao
Câu 8: Nguồn lực của doanh nghiệp được coi là có lợi thế cạnh tranh bền vững theo khung VRIO nếu nó hội đủ các yếu tố nào?
- - Giá trị, Hiếm, Khó bắt chước, Được tổ chức tốt
- - Giá trị, Phổ biến, Rẻ tiền, Dễ sử dụng
- - Hiện đại, Hiếm, Đắt tiền, Có bản quyền
- - Giá trị, Độc quyền, Bền lâu, Dễ thay thế
Câu 9: Đặc điểm nào sau đây là tiêu chí 'M' trong nguyên tắc thiết lập mục tiêu SMART?
- - Tính cụ thể
- - Tính đo lường được
- - Tính khả thi
- - Tính thực tế
Câu 10: Trong phân tích PESTEL, yếu tố nào sau đây được xếp vào nhóm yếu tố Công nghệ?
- - Tỷ lệ lạm phát và lãi suất ngân hàng
- - Sự thay đổi trong chi tiêu cho nghiên cứu và phát triển (R&D)
- - Các quy định về bảo vệ môi trường và biến đổi khí hậu
- - Cơ cấu độ tuổi và tốc độ tăng trưởng dân số
Câu 11: Hoạt động nào dưới đây được coi là 'Đánh giá chiến lược'?
- - Xác định các mục tiêu dài hạn cho doanh nghiệp
- - Phân bổ nguồn lực tài chính cho các bộ phận
- - Kiểm tra các cơ sở của chiến lược và so sánh kết quả thực tế với mục tiêu
- - Xây dựng các chính sách để thực thi chiến lược
Câu 12: Theo Fred R. David, quản trị chiến lược được định nghĩa là gì?
- - Quá trình kiểm soát các hoạt động sản xuất hàng ngày của doanh nghiệp
- - Nghệ thuật và khoa học thiết lập, thực hiện và đánh giá các quyết định liên chức năng giúp tổ chức đạt được mục tiêu
- - Việc lập kế hoạch tài chính ngắn hạn để tối đa hóa lợi nhuận
- - Kỹ thuật quản lý nhân sự nhằm tăng năng suất lao động
Câu 13: Trong ma trận Grand Strategy, một doanh nghiệp ở Quadrant I (Góc phần tư thứ nhất) nên ưu tiên chiến lược nào?
- - Thanh lý hoặc thu hẹp quy mô
- - Đa dạng hóa hỗn hợp để giảm rủi ro
- - Tập trung vào các chiến lược hiện tại như thâm nhập thị trường và phát triển sản phẩm
- - Rút lui hoàn toàn khỏi ngành kinh doanh hiện tại
Câu 14: Chiến lược 'Tập trung' (Focus strategy) của Michael Porter hướng đến đối tượng nào?
- - Toàn bộ thị trường với mức giá trung bình
- - Một phân khúc thị trường hẹp hoặc một nhóm khách hàng đặc thù
- - Các khách hàng nhạy cảm nhất về giá trên diện rộng
- - Thị trường xuất khẩu ra nước ngoài
Câu 15: Trong quy trình quản trị chiến lược, giai đoạn nào bao gồm việc thiết lập các mục tiêu hàng năm, ban hành các chính sách và phân bổ nguồn lực?
- - Hoạch định chiến lược
- - Thiết lập tầm nhìn và sứ mệnh
- - Kiểm tra và đánh giá chiến lược
- - Thực thi chiến lược
Câu 16: Trong ma trận BCG, những đơn vị kinh doanh chiến lược (SBU) có thị phần tương đối cao trong một ngành có tốc độ tăng trưởng thấp được gọi là gì?
- - Ngôi sao (Stars)
- - Dấu hỏi (Question Marks)
- - Con bò sữa (Cash Cows)
- - Con chó (Dogs)
Câu 17: Theo Michael Porter, chiến lược 'Dẫn đầu về chi phí' (Cost Leadership) hướng tới mục tiêu nào?
- - Trở thành doanh nghiệp có chi phí sản xuất thấp nhất trong ngành
- - Cung cấp sản phẩm có chất lượng cao nhất thị trường
- - Tập trung phục vụ một phân khúc khách hàng nhỏ lẻ
- - Tạo ra các sản phẩm độc đáo mà đối thủ không có
Câu 18: Chiến lược 'Thâm nhập thị trường' theo ma trận Ansoff tập trung vào việc làm gì?
- - Phát triển sản phẩm mới cho thị trường hiện tại
- - Tăng thị phần cho các sản phẩm hiện tại trong thị trường hiện tại
- - Tìm kiếm thị trường mới cho các sản phẩm hiện tại
- - Đưa sản phẩm mới vào các thị trường mới hoàn toàn
Câu 19: Chiến lược 'Khác biệt hóa' (Differentiation) giúp doanh nghiệp giảm bớt áp lực cạnh tranh bằng cách nào?
- - Cung cấp sản phẩm với giá rẻ nhất để loại bỏ đối thủ
- - Tạo ra sự độc đáo khiến khách hàng ít nhạy cảm hơn về giá
- - Bắt chước chính xác các tính năng của sản phẩm đối thủ hàng đầu
- - Cắt giảm tối đa các chi phí marketing và nghiên cứu phát triển
Câu 20: Trong ma trận SWOT, chiến lược SO (Strengths - Opportunities) được hiểu là gì?
- - Sử dụng điểm mạnh để vượt qua những thách thức từ môi trường
- - Tận dụng các cơ hội bên ngoài để khắc phục điểm yếu bên trong
- - Tối thiểu hóa điểm yếu và tránh các mối đe dọa bên ngoài
- - Sử dụng các điểm mạnh bên trong để khai thác các cơ hội bên ngoài
Câu 21: Theo Michael Porter, áp lực từ 'sản phẩm thay thế' tăng cao khi nào?
- - Giá của sản phẩm thay thế thấp hơn và chi phí chuyển đổi của khách hàng thấp
- - Ngành có quá nhiều đối thủ cạnh tranh trực tiếp
- - Nhà cung cấp có quyền lực đàm phán mạnh
- - Khách hàng mua với số lượng lớn
Câu 22: Yếu tố nào sau đây được coi là 'Mối đe dọa' (Threat) trong ma trận SWOT của một công ty du lịch?
- - Đội ngũ hướng dẫn viên thiếu kinh nghiệm
- - Sự xuất hiện của các quy định thắt chặt visa tại các thị trường trọng điểm
- - Nguồn vốn lưu động của công ty đang bị thiếu hụt
- - Thương hiệu của công ty chưa được nhiều người biết đến
Câu 23: Trong thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard), khía cạnh 'Quy trình nội bộ' tập trung vào điều gì?
- - Mức độ hài lòng của cổ đông về lợi nhuận
- - Khả năng thu hút và giữ chân khách hàng
- - Các hoạt động cốt lõi cần tối ưu hóa để đáp ứng kỳ vọng của khách hàng
- - Các chương trình đào tạo và phát triển kỹ năng cho nhân viên
Câu 24: Trong mô hình PESTEL, việc chính phủ ban hành các quy định mới về bảo vệ môi trường thuộc nhóm yếu tố nào?
- - Yếu tố Kinh tế
- - Yếu tố Chính trị - Pháp luật
- - Yếu tố Công nghệ
- - Yếu tố Xã hội
Câu 25: Trong ma trận SWOT, sự kết hợp WO (Weaknesses - Opportunities) hướng tới mục tiêu gì?
- - Tận dụng điểm mạnh để vượt qua nguy cơ
- - Sửa chữa các điểm yếu nội bộ để có thể tận dụng các cơ hội bên ngoài
- - Sử dụng điểm mạnh để khai thác tối đa cơ hội
- - Cắt giảm các hoạt động yếu kém để tránh rủi ro