Trắc nghiệm Quản trị chiến lược VNUHCM

Trắc nghiệm Quản trị chiến lược VNUHCM giúp bạn luyện tập thường xuyên để ghi nhớ lâu hơn thông qua hệ thống câu hỏi đa dạng.

Trắc nghiệm Quản trị chiến lược VNUHCM

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Việc một công ty thuê một đối tác bên ngoài để thực hiện một số hoạt động (ví dụ: kế toán, IT) mà trước đây công ty tự làm được gọi là gì?

  • - Liên minh chiến lược (Strategic Alliance)
  • - Đa dạng hóa (Diversification)
  • - Hội nhập ngang (Horizontal Integration)
  • - Thuê ngoài (Outsourcing)

Câu 2: Theo Henry Mintzberg, chiến lược có thể xuất hiện từ quá trình hoạch định có chủ đích và cả từ các hành động phát sinh không có chủ đích. Loại chiến lược phát sinh này được gọi là gì?

  • - Chiến lược dự định (Intended Strategy)
  • - Chiến lược thực thi (Realized Strategy)
  • - Chiến lược nổi lên (Emergent Strategy)
  • - Chiến lược không thực hiện (Unrealized Strategy)

Câu 3: Mặc dù 'Lợi thế người đi trước' (First-mover advantage) mang lại nhiều cơ hội, nhưng nó thường KHÔNG thể mang lại lợi ích nào dưới đây cho doanh nghiệp tiên phong?

  • - Xây dựng lòng trung thành mạnh mẽ của khách hàng đối với thương hiệu
  • - Loại bỏ hoàn toàn rủi ro thất bại về mặt công nghệ và sự chấp nhận của thị trường
  • - Thiết lập các tiêu chuẩn và quy tắc ban đầu của ngành công nghiệp
  • - Giành được quyền kiểm soát sớm đối với các nguồn lực khan hiếm hoặc kênh phân phối

Câu 4: Theo ma trận Ansoff, nỗ lực tăng thị phần cho các sản phẩm hiện tại trong các thị trường hiện tại thông qua các chiến dịch tiếp thị và khuyến mãi mạnh mẽ hơn được gọi là gì?

  • - Chiến lược thâm nhập thị trường
  • - Chiến lược phát triển thị trường
  • - Chiến lược phát triển sản phẩm
  • - Chiến lược đa dạng hóa

Câu 5: Sự khác biệt cơ bản giữa chiến lược cấp công ty (Corporate Strategy) và chiến lược cấp kinh doanh (Business Strategy) là gì?

  • - Chiến lược cấp công ty trả lời câu hỏi 'Chúng ta nên kinh doanh trong ngành nào?', trong khi chiến lược cấp kinh doanh trả lời 'Làm thế nào để cạnh tranh trong ngành đó?'
  • - Chiến lược cấp công ty tập trung vào marketing và bán hàng, còn chiến lược cấp kinh doanh tập trung vào tài chính và sản xuất
  • - Chiến lược cấp công ty dành cho các tập đoàn lớn, còn chiến lược cấp kinh doanh dành cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa
  • - Chiến lược cấp công ty là dài hạn, còn chiến lược cấp kinh doanh là ngắn hạn

Câu 6: Cấu trúc tổ chức 'Theo bộ phận/đơn vị kinh doanh chiến lược' (M-form / Divisional structure) được đánh giá là mô hình thiết kế tối ưu nhất cho trường hợp nào dưới đây?

  • - Doanh nghiệp nhỏ chỉ sản xuất một dòng sản phẩm duy nhất
  • - Doanh nghiệp khởi nghiệp đang trong giai đoạn tìm kiếm thị trường ngách
  • - Doanh nghiệp hoạt động trong một ngành công nghiệp duy nhất với công nghệ không đổi
  • - Doanh nghiệp quy mô lớn thực hiện chiến lược đa dạng hóa sản phẩm hoặc mở rộng địa lý

Câu 7: Yếu tố 'O' trong phân tích VRIO đại diện cho điều gì?

  • - Cơ hội (Opportunity)
  • - Tổ chức (Organization)
  • - Mục tiêu (Objectives)
  • - Hoạt động (Operations)

Câu 8: Chiến lược cấp chức năng (Functional strategy) trong một tập đoàn kinh doanh chủ yếu giải quyết vấn đề trọng tâm nào?

  • - Lựa chọn các ngành nghề và lĩnh vực kinh doanh để đầu tư
  • - Xây dựng lợi thế cạnh tranh tổng thể cho một đơn vị kinh doanh chiến lược SBU
  • - Quyết định sáp nhập hoặc mua lại các công ty đối thủ
  • - Tối đa hóa năng suất và hiệu quả sử dụng nguồn lực trong một phòng ban cụ thể

Câu 9: Lợi ích tài chính lớn nhất của chiến lược 'Đa dạng hóa không liên quan' (Tập đoàn hình tia - Conglomerate diversification) là gì?

  • - Tối đa hóa sự chia sẻ kỹ năng công nghệ giữa các đơn vị kinh doanh
  • - Tạo ra tính kinh tế theo quy mô lớn trong một quy trình sản xuất duy nhất
  • - Phân tán rủi ro tài chính trên nhiều ngành kinh doanh có chu kỳ kinh tế khác nhau
  • - Tăng cường mức độ nhận diện của một thương hiệu sản phẩm duy nhất

Câu 10: Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong các hoạt động chính (Primary Activities) trong chuỗi giá trị của Michael Porter?

  • - Vận hành (Operations)
  • - Quản trị nguồn nhân lực (Human Resource Management)
  • - Logistics đầu vào (Inbound Logistics)
  • - Dịch vụ (Service)

Câu 11: Khung đánh giá 'Thẻ điểm cân bằng' (Balanced Scorecard) được giới thiệu nhằm giải quyết điểm yếu cốt lõi nào của hệ thống đo lường hiệu suất doanh nghiệp truyền thống?

  • - Chuyển đổi toàn bộ các đánh giá định tính của nhân viên thành các con số tài chính chính xác tuyệt đối
  • - Loại bỏ hoàn toàn các báo cáo tài chính truyền thống trong cuộc họp hội đồng quản trị
  • - Tập trung đánh giá duy nhất vào sự hài lòng của cổ đông để đẩy giá cổ phiếu lên cao nhất
  • - Khắc phục sự hạn chế của việc chỉ dựa vào chỉ tiêu tài chính bằng cách bổ sung các thước đo về khách hàng, quy trình nội bộ và học hỏi phát triển

Câu 12: Động lực kinh tế chủ yếu khiến một doanh nghiệp quyết định thực hiện chiến lược 'Hội nhập dọc về phía sau' (Backward integration) là gì?

  • - Mở rộng mạng lưới phân phối và bán lẻ sản phẩm
  • - Rút lui khỏi thị trường hiện tại để chuyển sang ngành công nghiệp mới
  • - Giảm bớt số lượng nhân sự trong quy trình sản xuất cốt lõi
  • - Đảm bảo nguồn cung ứng nguyên vật liệu ổn định và kiểm soát chi phí đầu vào

Câu 13: Cấp chiến lược nào chịu trách nhiệm cho việc quyết định công ty nên tham gia vào những ngành kinh doanh nào?

  • - Chiến lược cấp chức năng
  • - Chiến lược cấp kinh doanh
  • - Chiến lược cấp công ty
  • - Chiến lược cấp hoạt động

Câu 14: Trong ma trận phân tích danh mục đầu tư BCG, các đơn vị kinh doanh (SBU) có thị phần tương đối cao nhưng hoạt động trong một ngành có tốc độ tăng trưởng thấp được định vị ở ô nào?

  • - Ngôi sao
  • - Dấu chấm hỏi
  • - Con chó
  • - Bò sữa

Câu 15: Hãng hàng không giá rẻ Vietjet Air tập trung vào việc giảm thiểu chi phí vận hành để cung cấp giá vé thấp hơn so với các đối thủ. Theo Michael Porter, đây là ví dụ điển hình của chiến lược nào?

  • - Tập trung khác biệt hóa
  • - Khác biệt hóa (Differentiation)
  • - Dẫn đầu về chi phí (Cost Leadership)
  • - Tập trung chi phí thấp

Câu 16: Khi phân tích đối thủ cạnh tranh, 'bản đồ nhóm chiến lược' (Strategic Group Map) được sử dụng để làm gì?

  • - Xác định các nhà cung cấp và khách hàng chính trong ngành
  • - Dự báo thị phần của các đối thủ trong tương lai
  • - Nhóm các công ty trong ngành có chiến lược tương tự nhau và cạnh tranh trên cùng một cơ sở
  • - Đánh giá hiệu quả tài chính của từng đối thủ cạnh tranh

Câu 17: Một công ty phân phối thực phẩm toàn cầu thiết kế lại toàn bộ danh mục sản phẩm và bao bì cho phù hợp với khẩu vị của từng quốc gia riêng biệt đang áp dụng chiến lược quốc tế nào?

  • - Chiến lược toàn cầu (Global standardization strategy)
  • - Chiến lược đa quốc gia (Multidomestic strategy)
  • - Chiến lược xuất khẩu trực tiếp (Direct exporting)
  • - Chiến lược dẫn đầu về chi phí toàn cầu (Global cost leadership)

Câu 18: Giai đoạn nào trong quy trình quản trị chiến lược tập trung vào việc thiết lập các thước đo hiệu suất và thực hiện các hành động điều chỉnh?

  • - Hoạch định chiến lược (Strategy Formulation)
  • - Phân tích môi trường bên ngoài
  • - Đánh giá và kiểm soát chiến lược (Strategy Evaluation and Control)
  • - Thực thi chiến lược (Strategy Implementation)

Câu 19: Phân tích chuỗi giá trị (Value Chain Analysis) của Michael Porter chia các hoạt động của công ty thành hai nhóm chính là gì?

  • - Hoạt động cốt lõi và hoạt động thứ yếu
  • - Hoạt động chính và hoạt động hỗ trợ
  • - Hoạt động bên trong và hoạt động bên ngoài
  • - Hoạt động tài chính và hoạt động phi tài chính

Câu 20: Một công ty sản xuất ô tô quyết định mua lại một công ty sản xuất lốp xe. Đây là ví dụ về loại hình hội nhập nào?

  • - Hội nhập về phía sau (Backward Integration)
  • - Hội nhập ngang (Horizontal Integration)
  • - Đa dạng hóa đồng tâm (Concentric Diversification)
  • - Hội nhập về phía trước (Forward Integration)

Câu 21: Khi Vinamilk giới thiệu sản phẩm sữa chua cho thị trường hiện tại, đây là chiến lược nào theo ma trận Ansoff?

  • - Đa dạng hóa (Diversification)
  • - Phát triển thị trường (Market Development)
  • - Xâm nhập thị trường (Market Penetration)
  • - Phát triển sản phẩm (Product Development)

Câu 22: Mục đích chính của việc phân tích chuỗi giá trị (Value Chain Analysis) là gì?

  • - Xác định các hoạt động trong công ty nơi có thể tạo ra giá trị cho khách hàng và giảm chi phí
  • - So sánh giá sản phẩm của công ty với các đối thủ cạnh tranh chính
  • - Dự báo doanh thu và lợi nhuận của công ty trong tương lai
  • - Phân tích cơ cấu tổ chức và văn hóa doanh nghiệp

Câu 23: Mục tiêu SMART trong quản trị chiến lược yêu cầu một mục tiêu phải có 5 đặc tính. Chữ 'M' trong SMART là viết tắt của từ gì?

  • - Meaningful (Có ý nghĩa)
  • - Measurable (Đo lường được)
  • - Manageable (Quản lý được)
  • - Motivational (Tạo động lực)

Câu 24: Khi phân tích môi trường vĩ mô theo mô hình PESTEL, yếu tố nào sau đây thuộc nhóm yếu tố 'Kinh tế' (Economic)?

  • - Tỷ giá hối đoái và chính sách tiền tệ
  • - Sự thay đổi trong lối sống và nhân khẩu học
  • - Các quy định về bảo vệ môi trường sinh thái
  • - Luật chống độc quyền và quy định lao động

Câu 25: Chiến lược cạnh tranh tổng quát nào tập trung vào việc cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ được khách hàng cảm nhận là độc đáo trên toàn bộ quy mô thị trường?

  • - Chiến lược dẫn đầu về chi phí
  • - Chiến lược khác biệt hóa
  • - Chiến lược tập trung trọng điểm
  • - Chiến lược đa dạng hóa